vibrissae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of the long stiff hairs or whiskers on the face or snout of most mammals, serving as tactile organs
Vietnamese Meaning
Bất kỳ sợi lông cứng và dài nào (râu) trên mặt hoặc mõm của hầu hết các loài động vật có vú, có chức năng như cơ quan xúc giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat uses its vibrissae to navigate in the dark."
"Con mèo sử dụng râu của nó để di chuyển trong bóng tối."
-
"Vibrissae are an important sensory tool for nocturnal mammals."
"Râu là một công cụ cảm giác quan trọng đối với các loài động vật có vú sống về đêm."
-
"The rat's vibrissae are highly sensitive to touch."
"Râu của chuột rất nhạy cảm với xúc giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vibrissa | sợi râu, lông cảm giác (số ít của 'vibrissae') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là khi nghiên cứu về động vật có vú. 'Vibrissae' khác với 'whiskers' ở chỗ 'whiskers' là một từ thông dụng hơn, trong khi 'vibrissae' là thuật ngữ khoa học chính xác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensory sensory vibrissae (ria mép cảm giác)
-
long long vibrissae (ria mép dài)
-
twitch twitch vibrissae (giật giật ria mép)
-
use use vibrissae (sử dụng ria mép)
-
cat's cat's vibrissae (ria mép của mèo)
-
rodent rodent vibrissae (ria mép của loài gặm nhấm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vibrissae
danh từBất kỳ sợi lông cứng và dài nào (râu) trên mặt hoặc mõm của hầu hết các loài động vật có vú, có chức năng như cơ quan xúc giác.
"The cat uses its vibrissae to navigate in the dark."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat's vibrissae, long and sensitive, help it navigate in the dark. |
Những sợi ria của con mèo, dài và nhạy cảm, giúp nó di chuyển trong bóng tối. |
| Phủ định | Without their vibrissae, which provide crucial sensory information, cats would struggle to hunt effectively. |
Nếu không có ria, thứ cung cấp thông tin giác quan quan trọng, mèo sẽ khó săn mồi hiệu quả. |
| Nghi vấn | Considering their importance, are vibrissae, specialized sensory hairs, found only in mammals? |
Xét tầm quan trọng của chúng, có phải ria, những sợi lông cảm giác chuyên biệt, chỉ được tìm thấy ở động vật có vú? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my cat's vibrissae were longer so she could navigate better in the dark. |
Tôi ước bộ râu của con mèo của tôi dài hơn để nó có thể di chuyển tốt hơn trong bóng tối. |
| Phủ định | If only the mouse vibrissae hadn't been so sensitive; it wouldn't have been caught so easily. |
Giá như bộ râu của con chuột không quá nhạy cảm; nó đã không bị bắt dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If only scientists could understand how vibrissae help seals find fish in murky water, what new technologies could be developed? |
Giá như các nhà khoa học có thể hiểu cách râu giúp hải cẩu tìm cá trong vùng nước đục, thì những công nghệ mới nào có thể được phát triển? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrissae".
