(Top Banner Ad)
vibrissa
C1
danh từ C1 Động vật học, Sinh học

vibrissa

UK: /vaɪˈbrɪsə/ • US: /vaɪˈbrɪsə/

Nghĩa tiếng Việt

ria lông xúc giác râu (ở một số loài động vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the stiff sensory hairs or whiskers on the face or nostrils of an animal.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ sợi lông cảm giác cứng hoặc ria mép nào trên mặt hoặc lỗ mũi của một con vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat uses its vibrissae to navigate in the dark."

    "Con mèo sử dụng ria mép của nó để di chuyển trong bóng tối."

  • "The rat's vibrissae are very sensitive to touch."

    "Ria của chuột rất nhạy cảm với xúc giác."

  • "Seals use their vibrissae to detect the movement of prey in the water."

    "Hải cẩu sử dụng ria của chúng để phát hiện chuyển động của con mồi trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vibrissae Số nhiều của 'vibrissa' (những sợi lông)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vibrissa

Nguồn gốc của từ 'vibrissa'

Từ 'vibrissa' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh 'vibrissa', có nghĩa là 'lông mũi' hoặc 'râu'. Người La Mã cổ đại đã quan sát và đặt tên cho những sợi lông đặc biệt này trên động vật.

Usage Note

Từ "vibrissa" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả ria của động vật. Nó nhấn mạnh chức năng cảm giác của những sợi lông này, không chỉ đơn thuần là lông. Khác với 'whisker' là từ thông dụng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Prepositions

on of

"Vibrissa on [animal part]" chỉ vị trí của ria. Ví dụ: "Vibrissae on the cat's face".
"Vibrissa of [animal]" chỉ ria thuộc về loài vật nào. Ví dụ: "The vibrissae of a seal are important for navigation."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrissa
  • sensitive sensitive vibrissa
    (râu nhạy cảm)
  • long long vibrissa
    (râu dài)
Verb + vibrissa
  • twitch vibrissa twitch
    (râu giật giật)
  • detect detect with vibrissa
    (phát hiện bằng râu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrissa

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ sợi lông cảm giác cứng hoặc ria mép nào trên mặt hoặc lỗ mũi của một con vật.

"The cat uses its vibrissae to navigate in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrissa".

Vai trò của 'vibrissa' trong thế giới động vật

Ở nhiều loài động vật, đặc biệt là mèo và chuột, 'vibrissae' (râu) đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận không gian xung quanh. Chúng giúp động vật định hướng trong bóng tối và ước lượng khoảng cách.