(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vibrissa
C1

vibrissa

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ria lông xúc giác râu (ở một số loài động vật)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vibrissa'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bất kỳ sợi lông cảm giác cứng hoặc ria mép nào trên mặt hoặc lỗ mũi của một con vật.

Definition (English Meaning)

Any of the stiff sensory hairs or whiskers on the face or nostrils of an animal.

Ví dụ Thực tế với 'Vibrissa'

  • "The cat uses its vibrissae to navigate in the dark."

    "Con mèo sử dụng ria mép của nó để di chuyển trong bóng tối."

  • "The rat's vibrissae are very sensitive to touch."

    "Ria của chuột rất nhạy cảm với xúc giác."

  • "Seals use their vibrissae to detect the movement of prey in the water."

    "Hải cẩu sử dụng ria của chúng để phát hiện chuyển động của con mồi trong nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vibrissa'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vibrissa
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

whisker(ria mép)
tactile hair(lông xúc giác)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sensory hair(lông cảm giác)
mammal(động vật có vú)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Vibrissa'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "vibrissa" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả ria của động vật. Nó nhấn mạnh chức năng cảm giác của những sợi lông này, không chỉ đơn thuần là lông. Khác với 'whisker' là từ thông dụng hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

"Vibrissa on [animal part]" chỉ vị trí của ria. Ví dụ: "Vibrissae on the cat's face".
"Vibrissa of [animal]" chỉ ria thuộc về loài vật nào. Ví dụ: "The vibrissae of a seal are important for navigation."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vibrissa'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)