(Top Banner Ad)
tactile hair
C1
Tính từ C1 Sinh học, Động vật học

tactile hair

UK: /ˈtæktʌɪl/ • US: /ˈtæktəl/

Nghĩa tiếng Việt

lông xúc giác râu (ở động vật, tùy loài)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the sense of touch.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến cảm giác chạm, sờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cat uses its tactile hair (whiskers) to navigate in the dark."

    "Mèo sử dụng những sợi lông xúc giác (râu) của nó để di chuyển trong bóng tối."

  • "Tactile hairs are crucial for nocturnal animals."

    "Lông xúc giác rất quan trọng đối với các loài động vật hoạt động về đêm."

  • "The cat's tactile hair twitched as it sensed movement nearby."

    "Râu của con mèo giật giật khi nó cảm nhận được chuyển động gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tactile có thể sờ thấy, thuộc về xúc giác
Noun tactility tính chất sờ thấy được, khả năng cảm nhận bằng xúc giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tactus (touched)
English
tactile

Nguồn gốc của 'Tactile'

Từ 'tactile' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tactus', có nghĩa là 'chạm vào'. Nó mô tả những gì chúng ta có thể cảm nhận bằng xúc giác. Trong tiếng Việt, nó liên quan đến khả năng cảm nhận và trải nghiệm thế giới qua xúc giác.

Usage Note

"Tactile" thường dùng để mô tả những thứ có thể cảm nhận được bằng cách chạm vào hoặc những thứ liên quan đến việc chạm. Trong trường hợp "tactile hair", nó chỉ những sợi lông có chức năng cảm nhận, ví dụ như râu của mèo. Không nên nhầm lẫn với "tangible", cũng có nghĩa là có thể cảm nhận được, nhưng "tangible" thường được dùng để mô tả những thứ hữu hình, có thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tactile hair
  • sensitive sensitive tactile hair
    (lông mao xúc giác nhạy cảm)
  • long long tactile hair
    (lông mao xúc giác dài)
Verb + tactile hair
  • sense sense with tactile hair
    (cảm nhận bằng lông mao xúc giác)
  • detect detect movement with tactile hair
    (phát hiện chuyển động bằng lông mao xúc giác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tactile hair

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến cảm giác chạm, sờ.

"A cat uses its tactile hair (whiskers) to navigate in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had tactile hair, she would spend hours styling it.
Nếu cô ấy có mái tóc dễ cảm nhận (bằng xúc giác), cô ấy sẽ dành hàng giờ để tạo kiểu cho nó.
Phủ định
If the stylist didn't know how to handle tactile hair, she wouldn't give him a haircut.
Nếu nhà tạo mẫu tóc không biết cách xử lý mái tóc dễ cảm nhận (bằng xúc giác), cô ấy sẽ không để anh ta cắt tóc cho mình.
Nghi vấn
Would you feel more confident if you had such tactile hair?
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn có một mái tóc dễ cảm nhận như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her tactile hair feels soft, doesn't it?
Mái tóc mềm mại của cô ấy sờ rất thích, đúng không?
Phủ định
That tactile hair doesn't feel real, does it?
Mái tóc mềm mại đó không có cảm giác thật, phải không?
Nghi vấn
Does her hair have a tactile quality, doesn't it?
Tóc của cô ấy có chất lượng xúc giác, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tactile hair".

Tầm quan trọng của xúc giác trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, xúc giác có vai trò quan trọng. Các tác phẩm điêu khắc và các chất liệu khác nhau được sử dụng để tạo ra trải nghiệm xúc giác cho người xem, giúp họ cảm nhận tác phẩm một cách sâu sắc hơn.