tactile hair
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tactile hair'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến cảm giác chạm, sờ.
Definition (English Meaning)
Relating to the sense of touch.
Ví dụ Thực tế với 'Tactile hair'
-
"A cat uses its tactile hair (whiskers) to navigate in the dark."
"Mèo sử dụng những sợi lông xúc giác (râu) của nó để di chuyển trong bóng tối."
-
"Tactile hairs are crucial for nocturnal animals."
"Lông xúc giác rất quan trọng đối với các loài động vật hoạt động về đêm."
-
"The cat's tactile hair twitched as it sensed movement nearby."
"Râu của con mèo giật giật khi nó cảm nhận được chuyển động gần đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tactile hair'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: tactile
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tactile hair'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Tactile" thường dùng để mô tả những thứ có thể cảm nhận được bằng cách chạm vào hoặc những thứ liên quan đến việc chạm. Trong trường hợp "tactile hair", nó chỉ những sợi lông có chức năng cảm nhận, ví dụ như râu của mèo. Không nên nhầm lẫn với "tangible", cũng có nghĩa là có thể cảm nhận được, nhưng "tangible" thường được dùng để mô tả những thứ hữu hình, có thật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tactile hair'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she had tactile hair, she would spend hours styling it.
|
Nếu cô ấy có mái tóc dễ cảm nhận (bằng xúc giác), cô ấy sẽ dành hàng giờ để tạo kiểu cho nó. |
| Phủ định |
If the stylist didn't know how to handle tactile hair, she wouldn't give him a haircut.
|
Nếu nhà tạo mẫu tóc không biết cách xử lý mái tóc dễ cảm nhận (bằng xúc giác), cô ấy sẽ không để anh ta cắt tóc cho mình. |
| Nghi vấn |
Would you feel more confident if you had such tactile hair?
|
Bạn có cảm thấy tự tin hơn nếu bạn có một mái tóc dễ cảm nhận như vậy không? |