(Top Banner Ad)
whiskers
B1
noun B1 Động vật học

whiskers

UK: /ˈwɪskəz/ • US: /ˈwɪskərz/

Nghĩa tiếng Việt

ria ria mép râu (trong một số trường hợp)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long stiff hairs growing on or near an animal's nose or mouth.

Vietnamese Meaning

Những sợi lông dài và cứng mọc trên hoặc gần mũi hoặc miệng của động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat's whiskers help it to navigate in the dark."

    "Ria mép của mèo giúp nó định hướng trong bóng tối."

  • "The mouse twitched its whiskers."

    "Con chuột giật giật ria mép."

  • "Grandpa had long white whiskers."

    "Ông có bộ ria mép dài màu trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whisk khuấy nhanh; quét nhẹ
Noun whisker sợi râu, ria (của động vật); sợi lông cứng
Adjective whiskered có râu/ria (dài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
visk
Middle English
wisken
Early Modern English
whisker

Nguồn gốc từ 'whisk'

Từ 'whiskers' xuất phát từ động từ 'whisk' trong tiếng Anh cổ (và liên quan đến 'wisken' trong tiếng Anh Trung cổ), có nghĩa là 'di chuyển nhanh, quét nhẹ' hoặc 'lướt qua'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ một vật thể hoặc một thứ có đặc điểm liên quan đến hành động đó. Trong trường hợp của 'whiskers', nó dùng để chỉ những sợi lông cứng và dài của động vật (như mèo, chó), giúp chúng 'quét' hoặc 'cảm nhận' môi trường xung quanh một cách nhanh chóng.

Usage Note

Từ 'whiskers' thường được dùng để chỉ ria mép của mèo, chó, chuột và các động vật có vú khác. Nó nhấn mạnh đặc điểm về độ dài và độ cứng của lông, khác với những sợi lông tơ thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'mustache' thường dùng để chỉ ria mép của người.

Prepositions

on around

Ví dụ: 'The cat has whiskers *on* its face' (Con mèo có ria mép trên mặt). 'Whiskers grow *around* the animal's mouth' (Ria mép mọc xung quanh miệng động vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiskers
  • long long whiskers
    (bộ ria/lông dài)
  • thick thick whiskers
    (bộ ria/lông rậm)
  • twitching twitching whiskers
    (những sợi ria/lông đang rung rung)
Verb + whiskers
  • trim trim whiskers
    (tỉa râu/ria)
  • stroke stroke whiskers
    (vuốt râu/ria (của mèo))
  • grow grow whiskers
    (mọc râu/ria)
Whiskers + Verb
  • twitch Whiskers twitch
    (ria/lông rung rung)
  • droop Whiskers droop
    (ria/lông rũ xuống)

Idioms

  • by a whisker

    suýt soát, trong gang tấc; chỉ một chút xíu

    "He won the race by a whisker."

    (Anh ấy đã thắng cuộc đua chỉ trong gang tấc.)

  • the cat's whiskers

    (thông tục, Anh) người hoặc vật tuyệt vời, đỉnh cao; thứ tốt nhất

    "She thinks her new car is the cat's whiskers."

    (Cô ấy nghĩ chiếc xe mới của mình là tuyệt vời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiskers

noun
Lật mặt

Những sợi lông dài và cứng mọc trên hoặc gần mũi hoặc miệng của động vật.

"The cat's whiskers help it to navigate in the dark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat, whose whiskers twitch, is hunting a mouse.
Con mèo, có ria mép rung rung, đang săn chuột.
Phủ định
The old gentleman, whose whiskers were neatly trimmed, wasn't pleased with the soup.
Người đàn ông lớn tuổi, có bộ ria mép được tỉa tót gọn gàng, không hài lòng với món súp.
Nghi vấn
Is that the dog, whose whiskers are covered in mud, that dug up my garden?
Có phải đó là con chó, có ria mép dính đầy bùn, đã đào xới khu vườn của tôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My cat has long, white whiskers.
Con mèo của tôi có bộ ria mép dài, màu trắng.
Phủ định
That dog does not have any whiskers.
Con chó đó không có ria mép nào cả.
Nghi vấn
Does she trim her cat's whiskers?
Cô ấy có tỉa ria mép cho mèo của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cats' whiskers are very sensitive.
Râu của những con mèo rất nhạy cảm.
Phủ định
The dogs' and cats' whiskers aren't the same length.
Râu của chó và mèo không có cùng độ dài.
Nghi vấn
Is the tiger's whiskers twitching?
Râu của con hổ có đang giật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiskers".

Cơ quan cảm giác quan trọng

Đối với nhiều loài động vật như mèo, chó, hải cẩu, chuột, 'whiskers' (hay còn gọi là lông xúc giác - vibrissae) không chỉ là lông thông thường mà còn là những cơ quan cảm giác cực kỳ nhạy bén. Chúng giúp động vật định hướng, cảm nhận môi trường xung quanh, phát hiện chướng ngại vật trong bóng tối, và thậm chí là đánh giá khoảng cách.

Sự khác biệt về cách dùng

Trong tiếng Anh, từ 'whiskers' thường dùng để chỉ râu/ria của động vật. Khi nói về lông mặt của con người, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như 'beard' (râu cằm), 'moustache' (ria mép), hoặc 'sideburns' (tóc mai). Tuy nhiên, đôi khi 'whiskers' cũng có thể được dùng một cách không chính thức để chỉ những sợi râu tơ đầu tiên của một chàng trai trẻ.