reversed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turned the other way around or back to front.
Vietnamese Meaning
Đảo ngược, lộn ngược, quay ngược lại, bị đảo ngược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was reversed into the parking space."
"Chiếc xe đã lùi vào chỗ đậu xe."
-
"The image was reversed in the mirror."
"Hình ảnh bị đảo ngược trong gương."
-
"His fortunes were reversed when he won the lottery."
"Vận may của anh ấy đã đảo ngược khi anh ấy trúng xổ số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reverse | đảo ngược, lật ngược, thay đổi chiều/hướng |
| Noun | reverse | mặt trái, điều ngược lại, sự đảo ngược |
| Noun | reversal | sự đảo ngược, sự lật ngược, sự thay đổi hoàn toàn |
| Adjective | reversible | có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo) |
| Adverb | reversibly | một cách có thể đảo ngược |
| Noun | reversibility | khả năng đảo ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Reversed” thường dùng để mô tả trạng thái của một vật, một tình huống hoặc một quá trình đã bị đảo ngược hoặc đi ngược lại so với hướng ban đầu. Cần phân biệt với “inverse”, thường dùng trong toán học để chỉ phép nghịch đảo.
Nghĩa này thường ám chỉ sự thay đổi hoàn toàn về hướng hoặc tính chất. Ví dụ, một chính sách có thể bị đảo ngược nếu nó không hiệu quả.
Prepositions
- reversed in: Đảo ngược trong một cái gì đó (ví dụ: quan điểm).
- reversed on: Đảo ngược quyết định hoặc vị trí về một vấn đề nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get reversed (bị đảo ngược)
-
be be reversed (được/bị đảo ngược)
-
remain remain reversed (duy trì trạng thái đảo ngược)
Idioms
-
roles reversed
vai trò bị đảo ngược (khi hai người hoặc hai bên đổi vị trí, chức năng, hoặc quyền lực cho nhau một cách bất ngờ)
"In the comedy film, the parents had to obey their children – roles reversed!"
(Trong bộ phim hài đó, cha mẹ phải vâng lời con cái – vai trò đã bị đảo ngược!)
-
reversed psychology
tâm lý ngược (kỹ thuật thuyết phục ai đó bằng cách gợi ý điều ngược lại với điều bạn thực sự muốn họ làm, với hy vọng họ sẽ làm điều bạn muốn)
"He used reversed psychology by telling his friend not to win, knowing it would make him try harder."
(Anh ấy đã dùng tâm lý ngược bằng cách bảo bạn mình đừng thắng, biết rằng điều đó sẽ khiến người bạn cố gắng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reversed
Tính từĐảo ngược, lộn ngược, quay ngược lại, bị đảo ngược.
"The car was reversed into the parking space."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been reversing its policy on remote work lately. |
Gần đây, công ty đã và đang đảo ngược chính sách của mình về làm việc từ xa. |
| Phủ định | I haven't been reversing my car in that parking lot, so I don't know anything about the accident. |
Tôi đã không lùi xe trong bãi đậu xe đó, vì vậy tôi không biết gì về vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Has she been reversing the charges on her credit card? |
Cô ấy có đang hoàn lại các khoản phí trên thẻ tín dụng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversed".
