(Top Banner Ad)
victorian chair
Nội thất, Lịch sử Nghệ thuật

victorian chair

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Victoria Tên riêng của Nữ hoàng Anh; hoặc dùng để chỉ thời đại Victoria.
Adjective Victorian Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ Nữ hoàng Victoria.
Noun Victorianism Hệ tư tưởng, giá trị, hoặc phong cách đặc trưng của thời kỳ Victoria.
Noun chair Ghế.
Noun armchair Ghế bành (có tay vịn).
Noun chairperson Chủ tịch, chủ tọa (thuật ngữ trung lập giới tính).

Subject Area

Nội thất, Lịch sử Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Victoria
English
Victorian
Old French
chaiere
Anglo-Norman
chaere
Middle English
chaire
English
chair

Nguồn gốc của từ "Victorian"

"Victorian" bắt nguồn từ tên Nữ hoàng Victoria của Anh, người trị vì từ năm 1837 đến 1901. Triều đại của bà đã định hình một phong cách nghệ thuật, kiến trúc và nội thất đặc trưng, được gọi là "phong cách Victoria", nổi tiếng với sự cầu kỳ và trang trọng.

Ý nghĩa của "ghế Victorian"

"Ghế Victorian" là một loại ghế được thiết kế và sản xuất trong thời kỳ Victoria hoặc mô phỏng theo phong cách đó. Những chiếc ghế này thường có kiểu dáng cầu kỳ, trang trí tinh xảo, sử dụng gỗ tối màu và bọc vải sang trọng, thể hiện sự giàu có và địa vị xã hội của thời đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + victorian chair
  • antique an antique Victorian chair
    (một chiếc ghế Victorian cổ)
  • ornate an ornate Victorian chair
    (một chiếc ghế Victorian trang trí công phu)
  • upholstered an upholstered Victorian chair
    (một chiếc ghế Victorian được bọc đệm)
  • restored a restored Victorian chair
    (một chiếc ghế Victorian đã được phục chế)
Verb + victorian chair
  • sit in sit in a Victorian chair
    (ngồi trên ghế Victorian)
  • admire admire a Victorian chair
    (chiêm ngưỡng một chiếc ghế Victorian)
  • restore restore a Victorian chair
    (phục chế một chiếc ghế Victorian)
Noun + victorian chair
  • style Victorian chair style
    (phong cách ghế Victorian)
  • design Victorian chair design
    (thiết kế ghế Victorian)

Idioms

  • a true Victorian piece

    một món đồ nội thất mang phong cách Victoria đích thực

    "This armchair is a true Victorian piece, complete with original velvet upholstery."

    (Chiếc ghế bành này là một món đồ nội thất mang phong cách Victoria đích thực, hoàn chỉnh với lớp bọc nhung nguyên bản.)

  • embody Victorian elegance

    thể hiện sự sang trọng kiểu Victoria

    "The intricately carved legs and rich fabric of the armchair embody Victorian elegance."

    (Chân ghế chạm khắc tinh xảo và vải bọc sang trọng của chiếc ghế bành thể hiện sự sang trọng kiểu Victoria.)

  • hark back to the Victorian era

    nhắc nhở, gợi nhớ về thời đại Victoria

    "Sitting in the old Victorian chair, one can easily hark back to the Victorian era."

    (Ngồi trên chiếc ghế Victorian cũ, người ta có thể dễ dàng gợi nhớ về thời đại Victoria.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

victorian chair

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victorian chair".

Phong cách và Tay nghề thủ công

Ghế Victorian nổi tiếng với thiết kế cầu kỳ và đa dạng, thường kết hợp các yếu tố như gỗ chạm khắc tinh xảo (gỗ gụ, óc chó), nút thắt (button tufting) và vải bọc sang trọng (nhung, gấm, da). Chúng phản ánh sự chú trọng của thời đại vào trang trí, sự thoải mái và kỹ năng thủ công bậc thầy, thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế.

Biểu tượng Địa vị xã hội và Cuộc sống gia đình

Sở hữu đồ nội thất Victorian được chế tác tốt và trang trí công phu thường là dấu hiệu của sự giàu có và địa vị xã hội trong xã hội Anh thế kỷ 19. Những chiếc ghế này là trung tâm của không gian sống trong ngôi nhà Victorian, một biểu tượng quan trọng của sự thoải mái, tính khuôn phép và vẻ đứng đắn trong gia đình.