victorian chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Victoria | Tên riêng của Nữ hoàng Anh; hoặc dùng để chỉ thời đại Victoria. |
| Adjective | Victorian | Thuộc về hoặc liên quan đến thời kỳ Nữ hoàng Victoria. |
| Noun | Victorianism | Hệ tư tưởng, giá trị, hoặc phong cách đặc trưng của thời kỳ Victoria. |
| Noun | chair | Ghế. |
| Noun | armchair | Ghế bành (có tay vịn). |
| Noun | chairperson | Chủ tịch, chủ tọa (thuật ngữ trung lập giới tính). |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique an antique Victorian chair (một chiếc ghế Victorian cổ)
-
ornate an ornate Victorian chair (một chiếc ghế Victorian trang trí công phu)
-
upholstered an upholstered Victorian chair (một chiếc ghế Victorian được bọc đệm)
-
restored a restored Victorian chair (một chiếc ghế Victorian đã được phục chế)
-
sit in sit in a Victorian chair (ngồi trên ghế Victorian)
-
admire admire a Victorian chair (chiêm ngưỡng một chiếc ghế Victorian)
-
restore restore a Victorian chair (phục chế một chiếc ghế Victorian)
-
style Victorian chair style (phong cách ghế Victorian)
-
design Victorian chair design (thiết kế ghế Victorian)
Idioms
-
a true Victorian piece
một món đồ nội thất mang phong cách Victoria đích thực
"This armchair is a true Victorian piece, complete with original velvet upholstery."
(Chiếc ghế bành này là một món đồ nội thất mang phong cách Victoria đích thực, hoàn chỉnh với lớp bọc nhung nguyên bản.)
-
embody Victorian elegance
thể hiện sự sang trọng kiểu Victoria
"The intricately carved legs and rich fabric of the armchair embody Victorian elegance."
(Chân ghế chạm khắc tinh xảo và vải bọc sang trọng của chiếc ghế bành thể hiện sự sang trọng kiểu Victoria.)
-
hark back to the Victorian era
nhắc nhở, gợi nhớ về thời đại Victoria
"Sitting in the old Victorian chair, one can easily hark back to the Victorian era."
(Ngồi trên chiếc ghế Victorian cũ, người ta có thể dễ dàng gợi nhớ về thời đại Victoria.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
victorian chair
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "victorian chair".
