(Top Banner Ad)
armchair
A2
danh từ A2 Đồ nội thất

armchair

UK: /ˈɑːm.tʃെയər/ • US: /ˈɑːrm.tʃેર/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bành ghế tựa có tay vịn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a comfortable chair with side supports for a person's arms

Vietnamese Meaning

một chiếc ghế bành thoải mái có chỗ tựa tay ở hai bên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat in his favourite armchair reading the newspaper."

    "Anh ấy ngồi trên chiếc ghế bành yêu thích của mình đọc báo."

  • "There was an armchair by the fire."

    "Có một chiếc ghế bành cạnh lò sưởi."

  • "He pulled up an armchair and sat down."

    "Anh ấy kéo một chiếc ghế bành và ngồi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay
Noun chair ghế
Adjective armchaired ngồi thoải mái trên ghế bành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
arm-chair
English
armchair

Nguồn Gốc Của 'Armchair'

Từ 'armchair' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'arm' (tay) và 'chair' (ghế), mô tả một loại ghế có tay vịn. Ý tưởng về một chiếc ghế thoải mái có tay vịn đã xuất hiện từ lâu, mang lại sự thư giãn và hỗ trợ cho người ngồi. Ban đầu, những chiếc ghế này có thể dành cho những người có địa vị trong xã hội.

Usage Note

Từ 'armchair' thường được dùng để chỉ một chiếc ghế bành đơn, có tay vịn và thường bọc đệm. Nó gợi cảm giác thoải mái và thư giãn. Không giống như 'chair' (ghế) nói chung, 'armchair' nhấn mạnh vào sự thoải mái và tiện nghi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armchair
  • comfortable comfortable armchair
    (ghế bành thoải mái)
  • large large armchair
    (ghế bành lớn)
  • leather leather armchair
    (ghế bành da)
Verb + armchair
  • sit in sit in an armchair
    (ngồi trên ghế bành)
  • relax in relax in an armchair
    (thư giãn trên ghế bành)
  • sink into sink into an armchair
    (lún sâu vào ghế bành (vì thoải mái))

Idioms

  • armchair critic

    người chỉ trích giỏi lý thuyết suông, không có kinh nghiệm thực tế

    "He's just an armchair critic; he's never actually done any of the work himself."

    (Anh ta chỉ là một nhà phê bình lý thuyết suông; anh ta chưa bao giờ thực sự làm bất kỳ công việc nào.)

  • armchair quarterback

    người bình luận, phê bình về một sự việc, thường là thể thao, mà không trực tiếp tham gia hoặc có kinh nghiệm thực tế.

    "Everyone becomes an armchair quarterback during the Super Bowl."

    (Mọi người đều trở thành một nhà bình luận bóng đá nghiệp dư trong suốt trận Super Bowl.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armchair

danh từ
Lật mặt

một chiếc ghế bành thoải mái có chỗ tựa tay ở hai bên

"He sat in his favourite armchair reading the newspaper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armchair".

Văn Hóa Đọc Sách

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một người ngồi trên ghế bành đọc sách bên lò sưởi là biểu tượng của sự thư giãn, tri thức và thời gian chất lượng dành cho bản thân. Nó thường gợi nhớ đến những buổi tối ấm cúng và sự tận hưởng văn học.

Biểu Tượng Của Sự Thoải Mái

Ghế bành thường được coi là biểu tượng của sự thoải mái và thư giãn trong không gian sống. Nó là nơi mọi người có thể nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc, đọc sách hoặc xem phim. Việc lựa chọn một chiếc ghế bành phù hợp thể hiện gu thẩm mỹ và mong muốn tạo ra một không gian sống ấm cúng, tiện nghi.