(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chair
A1

chair

noun

Nghĩa tiếng Việt

ghế chủ tọa chủ trì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chair'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ghế, một vật dụng để ngồi, thường có lưng tựa và bốn chân.

Definition (English Meaning)

A seat for one person, typically with a back and four legs.

Ví dụ Thực tế với 'Chair'

  • "She sat in the chair and began to read."

    "Cô ấy ngồi vào ghế và bắt đầu đọc."

  • "Please have a chair."

    "Xin mời ngồi."

  • "She chairs the board of directors."

    "Cô ấy là chủ tịch hội đồng quản trị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chair'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chair
  • Verb: chair
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình Nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Chair'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'chair' dùng để chỉ một chỗ ngồi riêng lẻ, thường được thiết kế để một người ngồi. Nó khác với 'sofa' hoặc 'bench' vốn dành cho nhiều người. 'Chair' cũng có thể chỉ vị trí chủ tọa trong một cuộc họp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung, ví dụ: 'Sit in that chair'. 'on' được sử dụng khi nhấn mạnh hành động ngồi lên ghế, ví dụ: 'He sat on the chair'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chair'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a chair in the living room.
Có một cái ghế trong phòng khách.
Phủ định
There aren't any chairs in the garden.
Không có ghế nào trong vườn.
Nghi vấn
Are there any chairs available for the meeting?
Có ghế nào còn trống cho cuộc họp không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will chair the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
He does not want to chair the committee.
Anh ấy không muốn chủ trì ủy ban.
Nghi vấn
Will you chair the session this afternoon?
Bạn sẽ chủ trì phiên họp chiều nay chứ?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have chaired three sessions.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã chủ trì ba phiên.
Phủ định
They won't have chaired the committee by the end of the year.
Họ sẽ chưa chủ trì ủy ban vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will he have chaired the event by next week?
Liệu anh ấy sẽ đã chủ trì sự kiện vào tuần tới chứ?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has chaired the meeting.
Giáo sư đã chủ trì cuộc họp.
Phủ định
I have not chaired a committee before.
Tôi chưa từng chủ trì một ủy ban nào trước đây.
Nghi vấn
Has she chaired the session yet?
Cô ấy đã chủ trì phiên họp chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)