(Top Banner Ad)
chair
A1
noun A1 Đồ dùng gia đình, Nội thất

chair

UK: /tʃeə(r)/ • US: /tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế chủ tọa chủ trì
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seat for one person, typically with a back and four legs.

Vietnamese Meaning

Ghế, một vật dụng để ngồi, thường có lưng tựa và bốn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sat in the chair and began to read."

    "Cô ấy ngồi vào ghế và bắt đầu đọc."

  • "Please have a chair."

    "Xin mời ngồi."

  • "She chairs the board of directors."

    "Cô ấy là chủ tịch hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chairman Chủ tịch, chủ tọa (thường là nam)
Noun chairwoman Nữ chủ tịch, nữ chủ tọa
Noun chairperson Chủ tọa (thuật ngữ trung lập giới tính)
Verb chair Làm chủ tọa, điều hành (cuộc họp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kathedra (seat, bench)
Latin
cathedra (seat of authority)
Old French
chaiere
Middle English
chaere
Modern English
chair

Ghế Quyền Lực và Ghế Ngồi

Ban đầu, từ 'chair' có nguồn gốc từ tiếng Latin *cathedra*, chỉ chiếc ghế đặc biệt dành cho người có chức sắc tôn giáo hoặc quyền lực cao (như ngai giám mục). Mãi đến thế kỷ 13, khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, ý nghĩa của nó mới mở rộng ra để chỉ bất kỳ chiếc ghế có lưng tựa thông thường nào.

Usage Note

Từ 'chair' dùng để chỉ một chỗ ngồi riêng lẻ, thường được thiết kế để một người ngồi. Nó khác với 'sofa' hoặc 'bench' vốn dành cho nhiều người. 'Chair' cũng có thể chỉ vị trí chủ tọa trong một cuộc họp.

Prepositions

in on

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung, ví dụ: 'Sit in that chair'. 'on' được sử dụng khi nhấn mạnh hành động ngồi lên ghế, ví dụ: 'He sat on the chair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chair
  • comfortable a comfortable chair
    (một chiếc ghế thoải mái)
  • empty an empty chair
    (một chiếc ghế trống)
  • folding a folding chair
    (một chiếc ghế xếp)
Verb + chair
  • sit in sit in a chair
    (ngồi vào ghế)
  • pull up pull up a chair
    (kéo ghế lại gần (để ngồi))
  • occupy occupy the chair
    (giữ chức chủ tọa/chủ tịch)
Noun (Compounds)
  • high high chair
    (ghế ăn cao (dành cho trẻ nhỏ))
  • wheel wheelchair
    (xe lăn)

Idioms

  • take the chair

    Đảm nhận vị trí chủ tọa, bắt đầu điều hành cuộc họp.

    "The chairman will take the chair promptly at 10 a.m. to start the discussion."

    (Chủ tọa sẽ nhận vị trí điều hành đúng 10 giờ sáng để bắt đầu thảo luận.)

  • musical chairs

    Trò chơi chuyền ghế; (nghĩa bóng) tình trạng thay đổi vị trí, nhân sự liên tục, không ổn định.

    "The restructuring of the company felt like a constant game of musical chairs."

    (Việc tái cơ cấu công ty cứ như một trò chơi chuyền ghế liên tục vậy.)

  • the seat/chair of power

    Vị trí quyền lực, chức vụ cao nhất (thường trong chính trị hoặc kinh doanh).

    "He had dedicated his life to reaching the seat of power."

    (Ông ấy đã cống hiến cả đời để đạt được vị trí quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chair

noun
Lật mặt

Ghế, một vật dụng để ngồi, thường có lưng tựa và bốn chân.

"She sat in the chair and began to read."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a chair in the living room.
Có một cái ghế trong phòng khách.
Phủ định
There aren't any chairs in the garden.
Không có ghế nào trong vườn.
Nghi vấn
Are there any chairs available for the meeting?
Có ghế nào còn trống cho cuộc họp không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will chair the meeting tomorrow.
Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai.
Phủ định
He does not want to chair the committee.
Anh ấy không muốn chủ trì ủy ban.
Nghi vấn
Will you chair the session this afternoon?
Bạn sẽ chủ trì phiên họp chiều nay chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have chaired three sessions.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã chủ trì ba phiên.
Phủ định
They won't have chaired the committee by the end of the year.
Họ sẽ chưa chủ trì ủy ban vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will he have chaired the event by next week?
Liệu anh ấy sẽ đã chủ trì sự kiện vào tuần tới chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, she will have been chairing the committee for over an hour.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã chủ trì ủy ban này hơn một tiếng đồng hồ.
Phủ định
He won't have been chairing the board for long when he decides to step down.
Anh ấy sẽ không chủ trì hội đồng quản trị được lâu thì quyết định từ chức.
Nghi vấn
Will they have been chairing the discussion effectively enough to reach a consensus by the deadline?
Liệu họ có chủ trì cuộc thảo luận đủ hiệu quả để đạt được sự đồng thuận trước thời hạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor has chaired the meeting.
Giáo sư đã chủ trì cuộc họp.
Phủ định
I have not chaired a committee before.
Tôi chưa từng chủ trì một ủy ban nào trước đây.
Nghi vấn
Has she chaired the session yet?
Cô ấy đã chủ trì phiên họp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chair".

Tầm Quan Trọng Của 'The Chair'

Trong các thủ tục nghị viện và họp hành ở phương Tây, cụm từ 'the Chair' không chỉ là chiếc ghế vật lý mà còn là danh xưng để gọi Chủ tọa (người điều hành cuộc họp). Mọi phát ngôn đều phải được hướng tới 'the Chair' (address the Chair), nhấn mạnh sự tôn trọng đối với quyền lực điều hành của họ.

Cathedral và Nguồn Gốc Tôn Giáo

Sở dĩ các nhà thờ lớn được gọi là 'Cathedral' là vì tên gọi này bắt nguồn từ từ Latin *cathedra* (ghế cao/ghế quyền lực). Nhà thờ lớn là nơi đặt *cathedra* của giám mục (bishop's chair), biểu tượng cho thẩm quyền tôn giáo và vị trí trung tâm của giáo phận.