chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ghế, một vật dụng để ngồi, thường có lưng tựa và bốn chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat in the chair and began to read."
"Cô ấy ngồi vào ghế và bắt đầu đọc."
-
"Please have a chair."
"Xin mời ngồi."
-
"She chairs the board of directors."
"Cô ấy là chủ tịch hội đồng quản trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chairman | Chủ tịch, chủ tọa (thường là nam) |
| Noun | chairwoman | Nữ chủ tịch, nữ chủ tọa |
| Noun | chairperson | Chủ tọa (thuật ngữ trung lập giới tính) |
| Verb | chair | Làm chủ tọa, điều hành (cuộc họp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chair' dùng để chỉ một chỗ ngồi riêng lẻ, thường được thiết kế để một người ngồi. Nó khác với 'sofa' hoặc 'bench' vốn dành cho nhiều người. 'Chair' cũng có thể chỉ vị trí chủ tọa trong một cuộc họp.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung, ví dụ: 'Sit in that chair'. 'on' được sử dụng khi nhấn mạnh hành động ngồi lên ghế, ví dụ: 'He sat on the chair'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable a comfortable chair (một chiếc ghế thoải mái)
-
empty an empty chair (một chiếc ghế trống)
-
folding a folding chair (một chiếc ghế xếp)
-
sit in sit in a chair (ngồi vào ghế)
-
pull up pull up a chair (kéo ghế lại gần (để ngồi))
-
occupy occupy the chair (giữ chức chủ tọa/chủ tịch)
-
high high chair (ghế ăn cao (dành cho trẻ nhỏ))
-
wheel wheelchair (xe lăn)
Idioms
-
take the chair
Đảm nhận vị trí chủ tọa, bắt đầu điều hành cuộc họp.
"The chairman will take the chair promptly at 10 a.m. to start the discussion."
(Chủ tọa sẽ nhận vị trí điều hành đúng 10 giờ sáng để bắt đầu thảo luận.)
-
musical chairs
Trò chơi chuyền ghế; (nghĩa bóng) tình trạng thay đổi vị trí, nhân sự liên tục, không ổn định.
"The restructuring of the company felt like a constant game of musical chairs."
(Việc tái cơ cấu công ty cứ như một trò chơi chuyền ghế liên tục vậy.)
-
the seat/chair of power
Vị trí quyền lực, chức vụ cao nhất (thường trong chính trị hoặc kinh doanh).
"He had dedicated his life to reaching the seat of power."
(Ông ấy đã cống hiến cả đời để đạt được vị trí quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chair
nounGhế, một vật dụng để ngồi, thường có lưng tựa và bốn chân.
"She sat in the chair and began to read."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a chair in the living room. |
Có một cái ghế trong phòng khách. |
| Phủ định | There aren't any chairs in the garden. |
Không có ghế nào trong vườn. |
| Nghi vấn | Are there any chairs available for the meeting? |
Có ghế nào còn trống cho cuộc họp không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will chair the meeting tomorrow. |
Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định | He does not want to chair the committee. |
Anh ấy không muốn chủ trì ủy ban. |
| Nghi vấn | Will you chair the session this afternoon? |
Bạn sẽ chủ trì phiên họp chiều nay chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, she will have chaired three sessions. |
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã chủ trì ba phiên. |
| Phủ định | They won't have chaired the committee by the end of the year. |
Họ sẽ chưa chủ trì ủy ban vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will he have chaired the event by next week? |
Liệu anh ấy sẽ đã chủ trì sự kiện vào tuần tới chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, she will have been chairing the committee for over an hour. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã chủ trì ủy ban này hơn một tiếng đồng hồ. |
| Phủ định | He won't have been chairing the board for long when he decides to step down. |
Anh ấy sẽ không chủ trì hội đồng quản trị được lâu thì quyết định từ chức. |
| Nghi vấn | Will they have been chairing the discussion effectively enough to reach a consensus by the deadline? |
Liệu họ có chủ trì cuộc thảo luận đủ hiệu quả để đạt được sự đồng thuận trước thời hạn không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor has chaired the meeting. |
Giáo sư đã chủ trì cuộc họp. |
| Phủ định | I have not chaired a committee before. |
Tôi chưa từng chủ trì một ủy ban nào trước đây. |
| Nghi vấn | Has she chaired the session yet? |
Cô ấy đã chủ trì phiên họp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chair".
