chair
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chair'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ghế, một vật dụng để ngồi, thường có lưng tựa và bốn chân.
Ví dụ Thực tế với 'Chair'
-
"She sat in the chair and began to read."
"Cô ấy ngồi vào ghế và bắt đầu đọc."
-
"Please have a chair."
"Xin mời ngồi."
-
"She chairs the board of directors."
"Cô ấy là chủ tịch hội đồng quản trị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chair'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chair
- Verb: chair
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chair'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'chair' dùng để chỉ một chỗ ngồi riêng lẻ, thường được thiết kế để một người ngồi. Nó khác với 'sofa' hoặc 'bench' vốn dành cho nhiều người. 'Chair' cũng có thể chỉ vị trí chủ tọa trong một cuộc họp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung, ví dụ: 'Sit in that chair'. 'on' được sử dụng khi nhấn mạnh hành động ngồi lên ghế, ví dụ: 'He sat on the chair'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chair'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
There is a chair in the living room.
|
Có một cái ghế trong phòng khách. |
| Phủ định |
There aren't any chairs in the garden.
|
Không có ghế nào trong vườn. |
| Nghi vấn |
Are there any chairs available for the meeting?
|
Có ghế nào còn trống cho cuộc họp không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will chair the meeting tomorrow.
|
Cô ấy sẽ chủ trì cuộc họp vào ngày mai. |
| Phủ định |
He does not want to chair the committee.
|
Anh ấy không muốn chủ trì ủy ban. |
| Nghi vấn |
Will you chair the session this afternoon?
|
Bạn sẽ chủ trì phiên họp chiều nay chứ? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the meeting starts, she will have chaired three sessions.
|
Trước khi cuộc họp bắt đầu, cô ấy sẽ đã chủ trì ba phiên. |
| Phủ định |
They won't have chaired the committee by the end of the year.
|
Họ sẽ chưa chủ trì ủy ban vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn |
Will he have chaired the event by next week?
|
Liệu anh ấy sẽ đã chủ trì sự kiện vào tuần tới chứ? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The professor has chaired the meeting.
|
Giáo sư đã chủ trì cuộc họp. |
| Phủ định |
I have not chaired a committee before.
|
Tôi chưa từng chủ trì một ủy ban nào trước đây. |
| Nghi vấn |
Has she chaired the session yet?
|
Cô ấy đã chủ trì phiên họp chưa? |