(Top Banner Ad)
chairperson
B2
noun B2 Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

chairperson

UK: /ˈtʃeəˌpɜːsən/ • US: /ˈtʃerˌpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

chủ tịch người chủ trì chủ tọa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person who presides over a meeting or organization.

Vietnamese Meaning

Người chủ trì một cuộc họp hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chairperson called the meeting to order."

    "Chủ tịch tuyên bố khai mạc cuộc họp."

  • "The chairperson is responsible for ensuring the meeting runs smoothly."

    "Chủ tịch chịu trách nhiệm đảm bảo cuộc họp diễn ra suôn sẻ."

  • "She was elected chairperson of the committee."

    "Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch ủy ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chair Chủ tọa, người chủ trì (trong một cuộc họp)
Verb chair Làm chủ tọa, chủ trì (một cuộc họp, một ủy ban)
Noun chairman Chủ tịch (thường dùng để chỉ nam giới)
Noun chairwoman Nữ chủ tịch
Noun chairmanship Chức vụ hoặc cương vị chủ tịch
Noun/Verb co-chair Đồng chủ tịch / Đồng chủ trì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (c. 1971)
chairperson
Compound
chair + person
Middle English
chaere (from Old French) + persone (from Old French)
Latin
cathedra ('seat') + persona ('mask', 'character')

Sự Ra Đời Của Một Từ Trung Tính

Từ 'chairperson' được sử dụng rộng rãi từ những năm 1970 trong phong trào nữ quyền. Nó ra đời như một sự thay thế trung tính về giới cho từ 'chairman' (nam chủ tịch), nhằm công nhận rằng phụ nữ cũng có thể giữ vai trò lãnh đạo và để thúc đẩy sự bình đẳng trong ngôn ngữ tại nơi làm việc và các tổ chức.

Usage Note

"Chairperson" là một từ trung tính về giới tính, được sử dụng thay cho "chairman" hoặc "chairwoman". Nó thể hiện sự tôn trọng và bình đẳng giới. So với "chairman," "chairperson" được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh hiện đại, thể hiện sự nhạy cảm về giới tính.

Prepositions

of for

Khi sử dụng "of," nó thường đi kèm với tên của một tổ chức hoặc ủy ban (ví dụ: "chairperson of the board"). Khi sử dụng "for", nó thường nhấn mạnh trách nhiệm hoặc mục đích (ví dụ: "chairperson for the event").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chairperson
  • acting chairperson
    (chủ tịch tạm quyền, quyền chủ tịch)
  • honorary chairperson
    (chủ tịch danh dự)
  • former chairperson
    (cựu chủ tịch)
  • current chairperson
    (chủ tịch đương nhiệm)
Verb + chairperson
  • elect a chairperson
    (bầu ra một vị chủ tịch)
  • appoint a chairperson
    (bổ nhiệm một vị chủ tịch)
  • serve as chairperson
    (giữ chức vụ chủ tịch)
  • address the chairperson
    (phát biểu với chủ tọa)

Idioms

  • address the chair

    Phát biểu hoặc đặt câu hỏi với người chủ trì trong một cuộc họp trang trọng, thay vì nói chuyện trực tiếp với các thành viên khác.

    "Please remember to address the chair when you wish to make a comment."

    (Xin hãy nhớ phát biểu với chủ tọa khi bạn muốn đưa ra bình luận.)

  • take the chair

    Bắt đầu vai trò chủ trì một cuộc họp hoặc một sự kiện.

    "At 9 AM sharp, Professor Smith will take the chair and open the conference."

    (Vào đúng 9 giờ sáng, Giáo sư Smith sẽ đảm nhận vai trò chủ tọa và khai mạc hội nghị.)

  • from the chair

    Hành động, thông báo hoặc đề xuất được đưa ra bởi chính người chủ tọa (thay vì một thành viên khác).

    "The announcement that the meeting would be extended came from the chair."

    (Thông báo về việc cuộc họp sẽ được kéo dài đến từ phía chủ tọa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chairperson

noun
Lật mặt

Người chủ trì một cuộc họp hoặc một tổ chức.

"The chairperson called the meeting to order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the chairperson had made an excellent speech.
Cô ấy nói rằng vị chủ tịch đã có một bài phát biểu xuất sắc.
Phủ định
He told me that he didn't want to be the chairperson anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm chủ tịch nữa.
Nghi vấn
They asked if the chairperson would be present at the meeting.
Họ hỏi liệu chủ tịch có tham dự cuộc họp hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, she will have been chairperson for over ten years.
Vào thời điểm CEO mới đến, bà ấy sẽ đã là chủ tịch hơn mười năm.
Phủ định
He won't have been chairperson long enough to implement all his planned changes by the next election.
Ông ấy sẽ không làm chủ tịch đủ lâu để thực hiện tất cả những thay đổi đã lên kế hoạch của mình cho đến cuộc bầu cử tiếp theo.
Nghi vấn
Will she have been chairperson for the entire duration of the project?
Liệu cô ấy sẽ là chủ tịch trong toàn bộ thời gian của dự án chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was the chairperson of the committee last year.
Cô ấy là chủ tịch ủy ban năm ngoái.
Phủ định
He didn't want to be the chairperson at the meeting yesterday.
Anh ấy đã không muốn làm chủ tịch cuộc họp hôm qua.
Nghi vấn
Did she serve as chairperson during the conference?
Cô ấy có giữ chức chủ tịch trong suốt hội nghị không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chairperson has already chaired three important meetings this week.
Chủ tịch đã chủ trì ba cuộc họp quan trọng trong tuần này rồi.
Phủ định
She has not been the chairperson for very long.
Cô ấy chưa làm chủ tịch được lâu.
Nghi vấn
Has the chairperson announced the committee's decision yet?
Chủ tịch đã thông báo quyết định của ủy ban chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chairperson".

Ngôn Ngữ Trung Tính và Sự Bình Đẳng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các chức danh trung tính về giới như 'chairperson', 'firefighter' (thay vì 'fireman'), hay 'police officer' (thay vì 'policeman') là rất quan trọng. Điều này phản ánh nỗ lực xã hội nhằm thúc đẩy bình đẳng giới và tránh các định kiến rằng một số công việc chỉ dành cho một giới tính nhất định.

Vai Trò Theo Quy Tắc Nghị Sự (Parliamentary Procedure)

Trong các cuộc họp chính thức ở các nước nói tiếng Anh, 'chairperson' (hay 'the Chair') có vai trò rất cụ thể theo các quy tắc như 'Robert's Rules of Order'. Họ không chỉ dẫn dắt thảo luận mà còn phải đảm bảo cuộc họp diễn ra công bằng, đúng quy trình, công nhận người phát biểu, và giữ gìn trật tự. Đây là một vai trò trung lập, không phải là 'sếp' của cuộc họp.