(Top Banner Ad)
videographer
B2
noun B2 Điện ảnh, Truyền thông

videographer

UK: /ˌvɪdiˈɒɡrəfər/ • US: /ˌvɪdiˈɑːɡrəfər/

Nghĩa tiếng Việt

người quay phim nhà quay phim (trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who operates video equipment, especially for television, movies, or corporate productions.

Vietnamese Meaning

Người vận hành thiết bị quay phim, đặc biệt là cho truyền hình, phim ảnh hoặc các sản phẩm của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The videographer captured stunning footage of the wildlife."

    "Người quay phim đã ghi lại những thước phim tuyệt đẹp về động vật hoang dã."

  • "She hired a videographer to film her wedding."

    "Cô ấy đã thuê một người quay phim để quay lại đám cưới của mình."

  • "The company needs a skilled videographer to create promotional videos."

    "Công ty cần một người quay phim lành nghề để tạo ra các video quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video Video, đoạn phim
Noun videography Nghề quay phim, nghệ thuật quay video
Verb video Quay video, ghi hình bằng video (ít phổ biến hơn)
Adjective videographic Thuộc về quay video, liên quan đến kỹ thuật video
Noun photographer Nhiếp ảnh gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Ancient Greek
graphein
English
video
English
-grapher
English
videographer

Nguồn gốc 'videographer'

Từ 'videographer' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện vào đầu những năm 1980. Nó kết hợp 'video' (từ tiếng Latin 'videre' nghĩa là 'nhìn thấy') và hậu tố '-grapher' (từ tiếng Hy Lạp 'graphein' nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ', thường dùng để chỉ người ghi lại, miêu tả bằng hình ảnh như trong 'photographer'). Do đó, 'videographer' có nghĩa là người ghi lại hình ảnh chuyển động, thường dùng cho các sự kiện thực tế thay vì phim điện ảnh có kịch bản.

Usage Note

Từ 'videographer' thường được sử dụng để chỉ những người quay phim độc lập hoặc làm việc trong các dự án nhỏ hơn, trong khi 'cinematographer' thường được sử dụng để chỉ những người quay phim trong các dự án lớn hơn, như phim điện ảnh. 'Videographer' nhấn mạnh vào việc ghi lại video, trong khi 'cinematographer' nhấn mạnh vào nghệ thuật tạo ra hình ảnh động.

Prepositions

for

‘videographer for’: chỉ mục đích hoặc đối tượng mà người quay phim đang làm việc cho. Ví dụ: 'He is a videographer for a local news station.' (Anh ấy là một người quay phim cho một đài tin tức địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + videographer
  • professional a professional videographer
    (một nhà quay phim chuyên nghiệp)
  • freelance a freelance videographer
    (một nhà quay phim tự do)
  • wedding a wedding videographer
    (người quay phim đám cưới)
  • experienced an experienced videographer
    (một nhà quay phim giàu kinh nghiệm)
Verb + videographer
  • hire hire a videographer
    (thuê một nhà quay phim)
  • become become a videographer
    (trở thành một nhà quay phim)
  • work with work with a videographer
    (làm việc với một nhà quay phim)
Videographer's + Noun
  • equipment videographer's equipment
    (thiết bị của nhà quay phim)
  • portfolio videographer's portfolio
    (hồ sơ năng lực/danh mục tác phẩm của nhà quay phim)

Idioms

  • wedding videographer

    người chuyên quay phim đám cưới

    "We hired a wedding videographer to capture all the special moments of our big day."

    (Chúng tôi đã thuê một người quay phim đám cưới để ghi lại tất cả những khoảnh khắc đặc biệt trong ngày trọng đại của mình.)

  • event videographer

    người chuyên quay phim sự kiện

    "An event videographer can document conferences, concerts, and parties."

    (Một nhà quay phim sự kiện có thể ghi lại các hội nghị, buổi hòa nhạc và tiệc tùng.)

  • freelance videographer

    nhà quay phim tự do

    "Many creative professionals, including videographers, choose to work as freelancers."

    (Nhiều chuyên gia sáng tạo, bao gồm cả các nhà quay phim, chọn làm việc tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

videographer

noun
Lật mặt

Người vận hành thiết bị quay phim, đặc biệt là cho truyền hình, phim ảnh hoặc các sản phẩm của công ty.

"The videographer captured stunning footage of the wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, she will have become a skilled videographer.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ trở thành một nhà quay phim lành nghề.
Phủ định
He won't have worked as a videographer for more than a year by the time he graduates.
Anh ấy sẽ chưa làm nhà quay phim được hơn một năm vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will they have hired a videographer before the event starts?
Họ sẽ thuê một nhà quay phim trước khi sự kiện bắt đầu chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The videographer had been filming the wedding for hours before the rain started.
Người quay phim đã quay đám cưới hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
She hadn't been working as a videographer for very long before she landed her dream job.
Cô ấy chưa làm việc với vai trò người quay phim được bao lâu trước khi cô ấy có được công việc mơ ước.
Nghi vấn
Had the videographer been editing the footage all night before the deadline?
Người quay phim đã chỉnh sửa các cảnh quay cả đêm trước thời hạn chót phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "videographer".

Vai trò hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội bùng nổ, vai trò của videographer ngày càng trở nên quan trọng. Họ không chỉ quay phim đám cưới hay sự kiện mà còn tạo ra nội dung video cho các chiến dịch marketing, quảng cáo, vlog, hay tài liệu trực tuyến, giúp doanh nghiệp và cá nhân truyền tải thông điệp một cách hiệu quả hơn thông qua hình ảnh sống động.

Phân biệt với 'Filmmaker'

Mặc dù cả videographer và filmmaker đều làm việc với hình ảnh chuyển động, có một sự khác biệt tinh tế. Videographer thường tập trung vào việc ghi lại thực tế, các sự kiện có sẵn (như đám cưới, buổi hòa nhạc), với ít sự can thiệp vào kịch bản hay đạo diễn. Ngược lại, filmmaker thường liên quan đến việc kể một câu chuyện cụ thể thông qua phim ảnh, đòi hỏi quá trình sản xuất phức tạp hơn với kịch bản, đạo diễn, dựng phim và nhiều yếu tố sáng tạo khác.