(Top Banner Ad)
corporate
B2
tính từ B2 Kinh tế

corporate

UK: /ˈkɔːrpərət/ • US: /ˈkɔːrpərət/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về công ty thuộc về doanh nghiệp có tính chất công ty có tính chất doanh nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a large company or group.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một công ty hoặc tập đoàn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in the corporate sector."

    "Cô ấy làm việc trong khu vực doanh nghiệp."

  • "Corporate social responsibility is becoming increasingly important."

    "Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ngày càng trở nên quan trọng."

  • "The corporate headquarters are located in New York."

    "Trụ sở chính của công ty được đặt tại New York."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb Incorporate Sát nhập, kết hợp, thành lập pháp nhân
Noun Incorporation Sự sát nhập, sự thành lập liên đoàn
Adverb Corporately Cùng nhau, dưới tư cách đoàn thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwer-
Latin
corporare
Medieval Latin
corporatus
English
corporate

Thân thể chung

Từ 'corporate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corporare' (tạo thành một thân thể), từ 'corpus' (thân thể). Ý tưởng cốt lõi là một nhóm người cùng hợp lại để hành động như một thực thể duy nhất, giống như các bộ phận khác nhau cùng tạo nên một cơ thể sống.

Usage Note

Từ 'corporate' thường được dùng để mô tả những gì thuộc về một công ty lớn, đặc biệt là các hoạt động kinh doanh, cấu trúc tổ chức, và văn hóa của công ty đó. Nó nhấn mạnh tính chính thức, quy mô lớn và cấu trúc phức tạp. Khác với 'business' có nghĩa rộng hơn, 'corporate' mang ý nghĩa về một thực thể có tư cách pháp nhân rõ ràng và thường có nhiều tầng lớp quản lý.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong công ty ('in the corporate world'). 'of' thường được sử dụng để chỉ sự thuộc về ('corporate responsibility').

Collocations (Từ đi kèm)

Corporate + Noun
  • culture corporate culture
    (văn hóa doanh nghiệp)
  • identity corporate identity
    (nhận diện thương hiệu/bản sắc doanh nghiệp)
  • governance corporate governance
    (quản trị doanh nghiệp)
  • ladder corporate ladder
    (nấc thang thăng tiến trong sự nghiệp)
Adjective + Corporate
  • Global global corporate
    (tập đoàn toàn cầu)
  • Senior senior corporate
    (cấp quản lý cao cấp trong doanh nghiệp)

Idioms

  • Climb the corporate ladder

    Nỗ lực thăng tiến để đạt được các vị trí cao hơn trong công ty

    "He worked long hours to climb the corporate ladder quickly."

    (Anh ấy đã làm việc nhiều giờ liền để nhanh chóng leo lên những nấc thang sự nghiệp.)

  • Corporate jungle

    Thế giới kinh doanh khốc liệt và cạnh tranh cao

    "It's a corporate jungle out there, and you need to be tough to survive."

    (Thế giới tập đoàn ngoài kia rất khốc liệt, và bạn cần phải cứng rắn để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một công ty hoặc tập đoàn lớn.

"She works in the corporate sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate".

Corporate Social Responsibility (CSR)

Ở các nước phương Tây, 'Corporate Social Responsibility' (Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Các tập đoàn không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải chứng minh tầm ảnh hưởng tích cực của họ đối với cộng đồng, môi trường và đạo đức kinh doanh.

Corporate Casual

Đây là một phong cách ăn mặc phổ biến trong môi trường công sở phương Tây, đặc biệt là vào thứ Sáu (Casual Friday). Thay vì mặc suit trang trọng, nhân viên có thể mặc quần kaki và áo sơ mi không thắt cà vạt, phản ánh sự chuyển dịch sang môi trường làm việc linh hoạt hơn.