(Top Banner Ad)
lynch law
C1
noun C1 Luật pháp, Lịch sử, Xã hội học

lynch law

UK: /lɪntʃ lɔː/ • US: /lɪntʃ lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

xử tử kiểu lynch luật rừng tự xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of extrajudicial punishment by an informal group or mob, typically by hanging, for an alleged crime or offense.

Vietnamese Meaning

Hành động trừng phạt ngoài pháp luật bởi một nhóm người hoặc đám đông không chính thức, thường là bằng cách treo cổ, vì một tội ác hoặc hành vi phạm tội bị cáo buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Jim Crow era in the United States, lynch law was used to terrorize and control African Americans."

    "Trong thời kỳ Jim Crow ở Hoa Kỳ, luật lynch đã được sử dụng để khủng bố và kiểm soát người Mỹ gốc Phi."

  • "The town was gripped by fear after a man was subjected to lynch law."

    "Thị trấn chìm trong sợ hãi sau khi một người đàn ông bị hành xử theo luật lynch."

  • "Lynch law has no place in a civilized society."

    "Luật lynch không có chỗ trong một xã hội văn minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lynching Hành động hành hình người nào đó mà không qua xét xử (bởi đám đông)
Verb lynch Hành hình ai đó mà không qua xét xử (bởi đám đông)

Synonyms

Antonyms

Related Words

racial injustice (bất công chủng tộc)extrajudicial killing (giết người ngoài pháp luật)

Subject Area

Luật pháp, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

American English
lynch law

Nguồn gốc của 'lynch law'

Cụm từ 'lynch law' có lẽ bắt nguồn từ Thẩm phán Charles Lynch ở Virginia vào cuối thế kỷ 18. Ông ta đã tự ý trừng phạt những người bị tình nghi là trung thành với Anh trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, khi chưa có hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Từ đó, 'lynch law' mang nghĩa là hành quyết hoặc trừng phạt mà không qua xét xử chính thức của tòa án.

Usage Note

Thuật ngữ 'lynch law' ám chỉ việc thực thi công lý một cách phi pháp, thường mang tính bạo lực và phân biệt đối xử. Nó thường liên quan đến việc bỏ qua các thủ tục pháp lý và quyền của người bị cáo buộc. Nó khác với 'mob rule' ở chỗ 'lynch law' thường nhắm mục tiêu cụ thể vào một cá nhân hoặc nhóm người bị cáo buộc vi phạm một quy tắc hay luật lệ nào đó (thật hoặc tưởng tượng), trong khi 'mob rule' mang tính chất hỗn loạn và phi pháp hơn, không nhất thiết có mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lynch law
  • mob mob lynch law
    (luật rừng của đám đông)
  • vigilante vigilante lynch law
    (luật rừng của những người tự hành)
Verb + lynch law
  • apply apply lynch law
    (áp dụng luật rừng)
  • resort to resort to lynch law
    (dùng đến luật rừng)

Idioms

  • take the law into one's own hands

    tự ý thi hành luật pháp (thường là bất hợp pháp)

    "The villagers, frustrated with the lack of police action, decided to take the law into their own hands."

    (Những người dân làng, thất vọng vì sự thiếu hành động của cảnh sát, đã quyết định tự ý thi hành luật pháp.)

  • trial by mob

    xét xử bởi đám đông (thường dẫn đến bạo lực)

    "The suspect was subjected to a trial by mob before the police could intervene."

    (Nghi phạm đã phải chịu một cuộc xét xử bởi đám đông trước khi cảnh sát có thể can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lynch law

noun
Lật mặt

Hành động trừng phạt ngoài pháp luật bởi một nhóm người hoặc đám đông không chính thức, thường là bằng cách treo cổ, vì một tội ác hoặc hành vi phạm tội bị cáo buộc.

"During the Jim Crow era in the United States, lynch law was used to terrorize and control African Americans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lynch law".

Lịch sử phân biệt chủng tộc ở Hoa Kỳ

Lynch law có một lịch sử đen tối gắn liền với nạn phân biệt chủng tộc ở Hoa Kỳ, đặc biệt là chống lại người Mỹ gốc Phi sau Nội chiến. Nó được sử dụng như một công cụ để khủng bố và kiểm soát các cộng đồng thiểu số, thể hiện sự bất bình đẳng sâu sắc trong hệ thống tư pháp.