(Top Banner Ad)
vigour
C1
noun C1 Sức khỏe, Thể chất, Tính cách

vigour

UK: /ˈvɪɡə(r)/ • US: /ˈvɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

sức sống sinh lực sự hăng hái sự mạnh mẽ tinh lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical strength and good health; energy and enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt; năng lượng và sự nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He approached his work with great vigour."

    "Anh ấy tiếp cận công việc của mình với sự hăng hái lớn."

  • "The plant grew with surprising vigour."

    "Cây phát triển với sức sống đáng ngạc nhiên."

  • "Despite his age, he still has plenty of vigour."

    "Mặc dù tuổi cao, ông ấy vẫn còn rất sung sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigour Sức mạnh, sự hăng hái, sinh lực (thể chất lẫn tinh thần)
Adjective vigorous Mạnh mẽ, đầy sinh lực, hoạt bát
Adverb vigorously Một cách mạnh mẽ, đầy sinh lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể chất, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigor
Old French
vigour
English
vigour

Nguồn gốc của 'vigour'

Từ 'vigour' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vigor', có nghĩa là 'sức mạnh, năng lượng, sự hoạt bát'. Ý tưởng về sức mạnh và sinh lực đã theo từ này suốt quá trình phát triển của nó sang tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Vigour thường được dùng để chỉ sức sống, sự mạnh mẽ cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh đến khả năng hoạt động mạnh mẽ và hiệu quả. So với 'strength' (sức mạnh) thì 'vigour' mang ý nghĩa rộng hơn, bao hàm cả sức khỏe tốt và sự hăng hái. 'Energy' (năng lượng) tập trung vào khả năng hoạt động, trong khi 'vigour' còn bao gồm cả sức chịu đựng và sự bền bỉ.

Prepositions

with

Ví dụ: 'He attacked the task with vigour.' (Anh ấy bắt tay vào công việc với sự hăng hái). Giới từ 'with' thường đi kèm để chỉ cách thức hoặc trạng thái khi thực hiện một hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vigour
  • youthful youthful vigour
    (sinh lực tuổi trẻ)
  • renewed renewed vigour
    (sinh lực được hồi sinh/làm mới)
  • physical physical vigour
    (sinh lực thể chất)
Verb + vigour
  • lack lack vigour
    (thiếu sinh lực)
  • restore restore vigour
    (khôi phục sinh lực)
  • display display vigour
    (thể hiện sự mạnh mẽ/sinh lực)

Idioms

  • with vigour

    một cách mạnh mẽ, hăng hái

    "She approached the task with vigour."

    (Cô ấy tiếp cận công việc một cách hăng hái.)

  • full of vigour

    tràn đầy sinh lực

    "The team was full of vigour after their win."

    (Đội bóng tràn đầy sinh lực sau chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigour

noun
Lật mặt

Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt; năng lượng và sự nhiệt tình.

"He approached his work with great vigour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, whose vigour was unmatched, won the gold medal.
Vận động viên, người có sự sung sức vô song, đã giành huy chương vàng.
Phủ định
The patient, who lacked the vigour that he once had, was unable to complete his physical therapy.
Bệnh nhân, người thiếu sự sung sức mà anh ấy từng có, không thể hoàn thành vật lý trị liệu.
Nghi vấn
Is this the team, whose vigour and determination will lead them to victory?
Đây có phải là đội, mà sự sung sức và quyết tâm sẽ dẫn dắt họ đến chiến thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigour".

Quan niệm về sức khỏe và tuổi trẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vigour' thường gắn liền với tuổi trẻ và sức khỏe tốt. Việc duy trì 'vigour' được coi trọng và liên quan đến lối sống năng động, tập thể dục, và chế độ ăn uống lành mạnh.