(Top Banner Ad)
dynamism
C1
noun C1 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

dynamism

UK: /ˈdaɪnəmɪzəm/ • US: /ˈdaɪnəˌmɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng động sức bật khả năng thích ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being characterized by vigorous activity and progress.

Vietnamese Meaning

Tính chất năng động, hoạt bát và tràn đầy năng lượng; sự phát triển và tiến bộ mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dynamism of the Asian economies is attracting global investment."

    "Sự năng động của các nền kinh tế châu Á đang thu hút đầu tư toàn cầu."

  • "The company's dynamism has allowed it to thrive in a competitive market."

    "Sự năng động của công ty đã cho phép nó phát triển mạnh mẽ trong một thị trường cạnh tranh."

  • "She brought a new dynamism to the team."

    "Cô ấy đã mang đến một luồng gió mới cho đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dynamic năng động, đầy năng lượng, thay đổi liên tục
Noun dynamic động lực; quy luật biến đổi, các yếu tố tương tác
Adverb dynamically một cách năng động, có động lực
Noun dynamo máy phát điện; người/vật rất năng động, đầy năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δύναμις (dynamis)
Greek
δυναμικός (dynamikos)
French
dynamique
English
dynamic
English
dynamism

Nguồn gốc sức mạnh

Từ "dynamism" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "dynamis" (δύναμις), có nghĩa là "sức mạnh", "khả năng". Sau đó phát triển thành "dynamikos" (δυναμικός) nghĩa là "mạnh mẽ, có khả năng". Từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp "dynamique" với nghĩa "năng động". "Dynamism" thêm hậu tố "-ism" để chỉ trạng thái hoặc đặc tính của sự năng động, mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.

Usage Note

Dynamism thường được dùng để mô tả các tổ chức, nền kinh tế hoặc cá nhân có khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi và liên tục phát triển. Nó nhấn mạnh sự chủ động và hướng về phía trước. Khác với 'energy' (năng lượng) vốn chỉ đơn thuần là khả năng hoạt động, 'dynamism' bao hàm cả sự thay đổi tích cực và sự phát triển có định hướng.

Prepositions

in of

dynamism *in* something: sự năng động trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: dynamism in the economy).
dynamism *of* something: sự năng động của cái gì đó (ví dụ: dynamism of the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamism
  • great great dynamism
    (động lực lớn lao, sự năng động tuyệt vời)
  • economic economic dynamism
    (sức sống kinh tế, sự năng động của nền kinh tế)
  • creative creative dynamism
    (động lực sáng tạo)
  • youthful youthful dynamism
    (sức trẻ năng động)
  • incredible incredible dynamism
    (động lực/sức sống phi thường)
Verb + dynamism
  • show show dynamism
    (thể hiện sự năng động)
  • demonstrate demonstrate dynamism
    (chứng tỏ sự năng động)
  • inject inject dynamism into
    (tiêm năng lượng/sức sống vào)
  • foster foster dynamism
    (thúc đẩy sự năng động)
  • lack lack dynamism
    (thiếu sự năng động/sức sống)
Dynamism + of + Noun
  • market the dynamism of the market
    (sự năng động của thị trường)
  • team the dynamism of a team
    (sức sống/năng lượng của một đội)
  • culture the dynamism of a culture
    (sự năng động của một nền văn hóa)

Idioms

  • inject dynamism into something

    truyền năng lượng/sức sống vào cái gì đó; làm cho cái gì đó trở nên năng động hơn

    "The new CEO plans to inject dynamism into the stagnant company culture."

    (Vị CEO mới dự định truyền năng lượng vào văn hóa công ty đang trì trệ.)

  • lack dynamism

    thiếu sự năng động/sức sống; trì trệ

    "Critics argued that the government's policies lacked dynamism."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng chính sách của chính phủ thiếu sự năng động.)

  • a sense of dynamism

    một cảm giác năng động, sức sống, sự đổi mới

    "The exhibition space had a wonderful sense of dynamism with all the interactive displays."

    (Không gian triển lãm có một cảm giác năng động tuyệt vời với tất cả các màn hình tương tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamism

noun
Lật mặt

Tính chất năng động, hoạt bát và tràn đầy năng lượng; sự phát triển và tiến bộ mạnh mẽ.

"The dynamism of the Asian economies is attracting global investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose dynamism is well-known, achieved record profits this year.
Công ty, có sự năng động nổi tiếng, đã đạt được lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.
Phủ định
The project, which lacks the dynamic approach that was promised, is failing to meet its objectives.
Dự án, thiếu cách tiếp cận năng động như đã hứa, đang không đạt được các mục tiêu của nó.
Nghi vấn
Is there a leader who can bring the dynamism that this team desperately needs?
Có người lãnh đạo nào có thể mang lại sự năng động mà đội nhóm này đang rất cần không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Demonstrating dynamism is crucial for a company to thrive in a competitive market.
Việc thể hiện sự năng động là rất quan trọng để một công ty phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh.
Phủ định
Not embracing dynamism is often the reason for a company's failure to innovate.
Không nắm bắt sự năng động thường là lý do khiến một công ty không thể đổi mới.
Nghi vấn
Is fostering dynamism essential for maintaining employee engagement?
Liệu việc thúc đẩy sự năng động có cần thiết để duy trì sự gắn kết của nhân viên không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's dynamism allowed it to quickly adapt to the changing market conditions.
Sự năng động của công ty cho phép nó nhanh chóng thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi.
Phủ định
Lack of dynamism can lead to stagnation and missed opportunities.
Thiếu sự năng động có thể dẫn đến trì trệ và bỏ lỡ các cơ hội.
Nghi vấn
Does the team's dynamism contribute to their overall success?
Sự năng động của đội có đóng góp vào thành công chung của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is dynamic and always adapting to new challenges.
Công ty năng động và luôn thích nghi với những thách thức mới.
Phủ định
Isn't the project dynamically implemented, leading to better results?
Dự án có phải đang được triển khai một cách năng động, dẫn đến kết quả tốt hơn không?
Nghi vấn
Is dynamism the key to their success?
Có phải sự năng động là chìa khóa thành công của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamism".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và lãnh đạo

Trong thế giới kinh doanh hiện đại và lĩnh vực lãnh đạo, "dynamism" (sự năng động) là một phẩm chất được đánh giá cao. Các công ty và nhà lãnh đạo năng động (dynamic) thường được xem là đổi mới, có khả năng thích ứng nhanh với thay đổi và thúc đẩy tăng trưởng. Sự thiếu dynamism có thể dẫn đến trì trệ và mất khả năng cạnh tranh.

Năng động trong xã hội và đổi mới

"Dynamism" cũng thường được dùng để mô tả các xã hội, thành phố hoặc cộng đồng có khả năng thay đổi, phát triển và đổi mới liên tục. Nó gắn liền với tinh thần khởi nghiệp, sự tiến bộ khoa học và nghệ thuật, và khả năng thích nghi với những thách thức mới, tạo ra một môi trường sống động và tiến bộ.