(Top Banner Ad)
villein
C1
danh từ C1 Lịch sử, Luật pháp (thời Trung Cổ)

villein

UK: /ˈvɪlɪn/ • US: /ˈvɪlən/

Nghĩa tiếng Việt

tá điền nông nô (gần đúng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feudal tenant entirely subject to a lord or manor to whom he paid dues and services in return for land.

Vietnamese Meaning

Một tá điền thời phong kiến hoàn toàn phụ thuộc vào lãnh chúa hoặc trang viên, người mà anh ta trả các khoản phí và dịch vụ để đổi lấy đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villein was required to work three days a week on the lord's land."

    "Người tá điền buộc phải làm việc ba ngày một tuần trên đất của lãnh chúa."

  • "The villeins tilled the fields and provided labor for the castle's construction."

    "Những người tá điền cày cấy ruộng đồng và cung cấp nhân công cho việc xây dựng lâu đài."

  • "The villein's life was one of hardship and constant toil."

    "Cuộc sống của người tá điền đầy khó khăn và lao động liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun villeinage
Noun villain
Adjective villainous
Noun villainy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Luật pháp (thời Trung Cổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
villa
Latin
villanus
Old French
vilain
Middle English
vilein, villein
English
villein

Nguồn gốc từ trang trại

Từ 'villein' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'villa', nghĩa là 'trang trại' hoặc 'nhà ở nông thôn'. Ban đầu, từ 'villanus' (tiếng Latin) dùng để chỉ người làm việc ở trang trại. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'vilain' với nghĩa là 'nông dân' hoặc 'nông nô'. Khi vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'villein' để chỉ tầng lớp nông dân không tự do dưới chế độ phong kiến.

Usage Note

Từ 'villein' dùng để chỉ một người nông dân bị ràng buộc với đất đai và phục tùng lãnh chúa thời Trung Cổ. Họ không phải là nô lệ, nhưng quyền tự do của họ bị hạn chế đáng kể. Villein có nghĩa vụ làm việc trên đất của lãnh chúa và trả các khoản phí nhất định.

Prepositions

of to

'Villein of' dùng để chỉ người thuộc đẳng cấp tá điền. 'Villein to' dùng để chỉ sự phụ thuộc vào một lãnh chúa cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + villein
  • unfree unfree villein
    (nông nô không tự do)
  • hereditary hereditary villein
    (nông nô cha truyền con nối)
Noun + villein
  • lord and lord and villein
    (lãnh chúa và nông nô)
Villein + Noun
  • villein tenure villein tenure
    (chế độ sở hữu đất nông nô (theo chế độ nông nô))
  • villein service villein service
    (nghĩa vụ/công việc của nông nô)
  • villein's rights villein's rights
    (quyền lợi của nông nô)

Idioms

  • villein service

    Nghĩa vụ của nông nô (chỉ các dịch vụ lao động mà nông nô phải thực hiện cho lãnh chúa để đổi lấy quyền canh tác đất)

    "Under the feudal system, villeins owed various forms of villein service to their lord."

    (Theo chế độ phong kiến, nông nô phải thực hiện nhiều hình thức nghĩa vụ nông nô khác nhau cho lãnh chúa của họ.)

  • villein tenure

    Chế độ sở hữu đất của nông nô (chỉ cách thức nông nô canh tác đất dưới quyền lãnh chúa, không sở hữu hoàn toàn)

    "The land was held by villein tenure, meaning the occupant was tied to the lord's estate."

    (Đất đai được nắm giữ theo chế độ sở hữu đất của nông nô, nghĩa là người cư ngụ bị ràng buộc với thái ấp của lãnh chúa.)

  • serf and villein

    Nông nô và nông dân (thường dùng để chỉ chung tầng lớp nông dân bị ràng buộc vào đất đai trong chế độ phong kiến, đôi khi có sự khác biệt nhỏ về mặt pháp lý)

    "The distinction between a serf and a villein was often blurred in historical records."

    (Sự phân biệt giữa nông nô và nông dân thường không rõ ràng trong các ghi chép lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

villein

danh từ
Lật mặt

Một tá điền thời phong kiến hoàn toàn phụ thuộc vào lãnh chúa hoặc trang viên, người mà anh ta trả các khoản phí và dịch vụ để đổi lấy đất.

"The villein was required to work three days a week on the lord's land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The villein, bound to the land, worked tirelessly from sunrise to sunset.
Người nông nô, bị trói buộc vào đất đai, làm việc không mệt mỏi từ bình minh đến hoàng hôn.
Phủ định
Unlike the knight, who enjoyed privilege, the villein, without freedom, had no say in his destiny.
Không giống như hiệp sĩ, người được hưởng đặc quyền, người nông nô, không có tự do, không có tiếng nói trong số phận của mình.
Nghi vấn
Sir, do you believe the villein, despite his hardship, deserves fair treatment?
Thưa ngài, ngài có tin rằng người nông nô, bất chấp những khó khăn của mình, xứng đáng được đối xử công bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "villein".

Vai trò trong chế độ phong kiến

Từ 'villein' là một khái niệm trung tâm trong hệ thống phong kiến châu Âu thời Trung Cổ. Họ là những nông dân không tự do, bị ràng buộc vào đất đai của một lãnh chúa. Mặc dù không phải là nô lệ theo nghĩa đen, họ không được tự ý rời khỏi đất và phải cung cấp lao động, sản phẩm cho lãnh chúa để đổi lấy quyền canh tác đất và sự bảo vệ.

So sánh với 'serf' (nông nô)

Thuật ngữ 'villein' thường được dùng thay thế cho 'serf' (nông nô) nhưng đôi khi có những khác biệt pháp lý tinh tế. 'Villein' ở Anh thường có một số quyền lợi nhất định, chẳng hạn như quyền được pháp luật bảo vệ trước sự lạm dụng của lãnh chúa, mặc dù họ vẫn bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ và không có tự do di chuyển.