(Top Banner Ad)
vilnius
B1
Danh từ B1 Địa lý

vilnius

UK: /ˈvɪlniəs/ • US: /ˈvɪlniəs/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Vilnius thủ đô Vilnius
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Lithuania.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Lithuania.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vilnius is a beautiful city with a rich history."

    "Vilnius là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."

  • "We are planning a trip to Vilnius next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Vilnius vào năm tới."

  • "The university in Vilnius is one of the oldest in Eastern Europe."

    "Trường đại học ở Vilnius là một trong những trường lâu đời nhất ở Đông Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Vilnian Thuộc về Vilnius; người dân Vilnius

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Lithuanian
Vilnius

Nguồn gốc tên gọi Vilnius

Tên 'Vilnius' được cho là có nguồn gốc từ sông Vilnia (còn gọi là Vilnelė), một con sông nhỏ chảy qua thành phố. Theo truyền thuyết, Đại công tước Gediminas của Litva đã nằm mơ thấy một con sói sắt gầm rú trên một ngọn đồi. Khi tỉnh dậy, ông đã tham khảo ý kiến của thầy tế Lydeika, người giải thích rằng giấc mơ này có nghĩa là một thành phố vĩ đại sẽ được xây dựng tại nơi đó và sẽ trở thành thủ đô của Litva. Sau đó, ông đã xây dựng Lâu đài Vilnius và thành phố phát triển xung quanh nó.

Usage Note

Vilnius là tên riêng của thành phố, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa của Lithuania.

Prepositions

in to from

In Vilnius: ở Vilnius (chỉ vị trí). To Vilnius: đến Vilnius (chỉ sự di chuyển). From Vilnius: từ Vilnius (chỉ điểm xuất phát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Vilnius
  • historic historic Vilnius
    (Vilnius cổ kính/lịch sử)
  • vibrant vibrant Vilnius
    (Vilnius sôi động)
  • charming charming Vilnius
    (Vilnius quyến rũ)
Verb + Vilnius
  • visit visit Vilnius
    (thăm Vilnius)
  • explore explore Vilnius
    (khám phá Vilnius)
  • travel to travel to Vilnius
    (đi du lịch đến Vilnius)
Preposition + Vilnius
  • in in Vilnius
    (ở Vilnius)
  • from from Vilnius
    (từ Vilnius)
  • to to Vilnius
    (đến Vilnius)

Idioms

  • The Baroque pearl of the North

    Hòn ngọc kiến trúc Baroque của phương Bắc (chỉ Vilnius)

    "Vilnius is often called 'the Baroque pearl of the North' due to its stunning architecture."

    (Vilnius thường được mệnh danh là 'hòn ngọc kiến trúc Baroque của phương Bắc' nhờ kiến trúc tuyệt đẹp của nó.)

  • The Jerusalem of the North

    Jerusalem của phương Bắc (biệt danh lịch sử của Vilnius do cộng đồng Do Thái lớn mạnh)

    "Historically, Vilnius was known as 'the Jerusalem of the North' because of its significant Jewish population and cultural influence."

    (Trong lịch sử, Vilnius được biết đến với tên 'Jerusalem của phương Bắc' vì dân số Do Thái đáng kể và ảnh hưởng văn hóa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vilnius

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Lithuania.

"Vilnius is a beautiful city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Vilnius every year.
Nhiều khách du lịch đến thăm Vilnius mỗi năm.
Phủ định
I have not visited Vilnius yet.
Tôi vẫn chưa đến thăm Vilnius.
Nghi vấn
Have you ever been to Vilnius?
Bạn đã bao giờ đến Vilnius chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vilnius".

Khu Phố Cổ UNESCO

Khu Phố Cổ Vilnius là một trong những Khu Phố Cổ lớn nhất và được bảo tồn tốt nhất ở châu Âu, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1994. Nơi đây nổi tiếng với kiến trúc Baroque, Gothic và Phục hưng tuyệt đẹp, với những con hẻm lát đá cuội và hàng trăm nhà thờ, tạo nên một không gian lịch sử và văn hóa độc đáo.

Thủ đô Văn hóa Châu Âu 2009

Vilnius đã được chọn là Thủ đô Văn hóa Châu Âu vào năm 2009, cùng với Linz của Áo. Sự kiện này đã giúp quảng bá văn hóa, nghệ thuật và di sản của Vilnius ra toàn châu lục, thu hút du khách và đầu tư vào các dự án văn hóa và cơ sở hạ tầng của thành phố.