vilnius
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Lithuania.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vilnius is a beautiful city with a rich history."
"Vilnius là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."
-
"We are planning a trip to Vilnius next year."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Vilnius vào năm tới."
-
"The university in Vilnius is one of the oldest in Eastern Europe."
"Trường đại học ở Vilnius là một trong những trường lâu đời nhất ở Đông Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Vilnian | Thuộc về Vilnius; người dân Vilnius |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vilnius là tên riêng của thành phố, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa của Lithuania.
Prepositions
In Vilnius: ở Vilnius (chỉ vị trí). To Vilnius: đến Vilnius (chỉ sự di chuyển). From Vilnius: từ Vilnius (chỉ điểm xuất phát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Vilnius (Vilnius cổ kính/lịch sử)
-
vibrant vibrant Vilnius (Vilnius sôi động)
-
charming charming Vilnius (Vilnius quyến rũ)
-
visit visit Vilnius (thăm Vilnius)
-
explore explore Vilnius (khám phá Vilnius)
-
travel to travel to Vilnius (đi du lịch đến Vilnius)
-
in in Vilnius (ở Vilnius)
-
from from Vilnius (từ Vilnius)
-
to to Vilnius (đến Vilnius)
Idioms
-
The Baroque pearl of the North
Hòn ngọc kiến trúc Baroque của phương Bắc (chỉ Vilnius)
"Vilnius is often called 'the Baroque pearl of the North' due to its stunning architecture."
(Vilnius thường được mệnh danh là 'hòn ngọc kiến trúc Baroque của phương Bắc' nhờ kiến trúc tuyệt đẹp của nó.)
-
The Jerusalem of the North
Jerusalem của phương Bắc (biệt danh lịch sử của Vilnius do cộng đồng Do Thái lớn mạnh)
"Historically, Vilnius was known as 'the Jerusalem of the North' because of its significant Jewish population and cultural influence."
(Trong lịch sử, Vilnius được biết đến với tên 'Jerusalem của phương Bắc' vì dân số Do Thái đáng kể và ảnh hưởng văn hóa của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vilnius
Danh từThủ đô của Lithuania.
"Vilnius is a beautiful city with a rich history."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Vilnius every year. |
Nhiều khách du lịch đến thăm Vilnius mỗi năm. |
| Phủ định | I have not visited Vilnius yet. |
Tôi vẫn chưa đến thăm Vilnius. |
| Nghi vấn | Have you ever been to Vilnius? |
Bạn đã bao giờ đến Vilnius chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vilnius".
