(Top Banner Ad)
Lithuania
B1
noun B1 Địa lý, Chính trị

Lithuania

UK: /ˌlɪθjuˈeɪniə/ • US: /ˌlɪθuˈeɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

Litva
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in the Baltic region of Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở khu vực Baltic của châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lithuania is a member of the European Union."

    "Litva là một thành viên của Liên minh châu Âu."

  • "She is from Lithuania."

    "Cô ấy đến từ Litva."

  • "We are planning a trip to Lithuania next summer."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Litva vào mùa hè tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lithuanian
Adjective Lithuanian

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Lithuanian
Lietuva
English
Lithuania

Nguồn gốc tên gọi "Lietuva"

Tên gọi "Lietuva" (Lithuania) lần đầu tiên xuất hiện trong biên niên sử Đức vào năm 1009. Nguồn gốc chính xác vẫn còn được tranh luận, nhưng giả thuyết phổ biến nhất cho rằng nó bắt nguồn từ tên một con sông nhỏ là Lietava, hoặc liên quan đến từ "lieti" trong tiếng Litva cổ, có nghĩa là "chảy" hay "tràn ra", ám chỉ dòng nước.

Mối liên hệ với Thiên nhiên

Một số nhà ngôn ngữ học cũng cho rằng tên gọi này có thể liên quan đến từ "lietus" (mưa) trong tiếng Litva hiện đại, hoặc một từ Proto-Baltic cổ đại có nghĩa là "mưa" hay "nơi ẩm ướt", phản ánh cảnh quan thiên nhiên trù phú của vùng đất này với nhiều sông, hồ và rừng cây.

Usage Note

Lithuania là một quốc gia thuộc khu vực Baltic, thường được đề cập trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa của châu Âu.

Prepositions

in to from

in: chỉ vị trí địa lý (in Lithuania); to: chỉ hướng di chuyển đến (to Lithuania); from: chỉ xuất xứ (from Lithuania)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lithuania
  • independent independent Lithuania
    (Litva độc lập)
  • modern modern Lithuania
    (Litva hiện đại)
  • historic historic Lithuania
    (Litva lịch sử)
  • Republic of Republic of Lithuania
    (Cộng hòa Litva)
Verb + Lithuania
  • visit visit Lithuania
    (thăm Litva)
  • travel to travel to Lithuania
    (du lịch đến Litva)
  • enter enter Lithuania
    (nhập cảnh vào Litva)
Prepositional Phrase
  • in in Lithuania
    (tại Litva)
  • from from Lithuania
    (từ Litva)

Idioms

  • Grand Duchy of Lithuania

    Đại Công quốc Litva (một nhà nước lịch sử hùng mạnh ở Đông Âu, tồn tại từ thế kỷ 13 đến 18)

    "The Grand Duchy of Lithuania was one of the largest and most powerful states in 14th-century Europe."

    (Đại Công quốc Litva là một trong những nhà nước lớn nhất và hùng mạnh nhất châu Âu vào thế kỷ 14.)

  • Baltic States

    Các quốc gia Baltic (thuật ngữ chỉ ba quốc gia Estonia, Latvia và Litva ở vùng Baltic)

    "Lithuania is one of the three Baltic States, known for their unique culture and history."

    (Litva là một trong ba quốc gia Baltic, nổi tiếng với văn hóa và lịch sử độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lithuania

noun
Lật mặt

Một quốc gia ở khu vực Baltic của châu Âu.

"Lithuania is a member of the European Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was visiting Lithuania last summer.
Cô ấy đã đến thăm Lithuania vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They weren't discussing Lithuanian politics at the meeting.
Họ đã không thảo luận về chính trị Lithuania tại cuộc họp.
Nghi vấn
Were you studying Lithuanian history at the time?
Bạn có đang học lịch sử Lithuania vào thời điểm đó không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vilnius is as historically significant as any other Lithuanian city.
Vilnius có ý nghĩa lịch sử ngang bằng với bất kỳ thành phố nào khác của Lithuania.
Phủ định
This year's Lithuanian festival wasn't as exciting as last year's.
Lễ hội Lithuania năm nay không thú vị bằng năm ngoái.
Nghi vấn
Is Vilnius more modern than other Lithuanian cities?
Vilnius có hiện đại hơn các thành phố khác của Lithuania không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to live in Lithuania when he was young.
Ông tôi đã từng sống ở Lithuania khi ông còn trẻ.
Phủ định
They didn't use to have many Lithuanian restaurants in this city.
Trước đây không có nhiều nhà hàng Lithuania ở thành phố này.
Nghi vấn
Did you use to speak Lithuanian fluently?
Bạn đã từng nói tiếng Lithuania trôi chảy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lithuania".

Bóng rổ - Niềm tự hào Quốc gia

Bóng rổ không chỉ là một môn thể thao mà còn là niềm đam mê và tự hào của người dân Litva, thường được gọi là "tôn giáo thứ hai" của đất nước. Đội tuyển bóng rổ quốc gia Litva đã giành được nhiều huy chương tại các giải đấu lớn, mang lại niềm vui và sự đoàn kết cho toàn dân.

Đất nước Hổ phách

Litva là một trong những quốc gia có trữ lượng hổ phách Baltic lớn nhất thế giới. Hổ phách không chỉ là một khoáng sản quý giá mà còn là biểu tượng văn hóa sâu sắc, được sử dụng trong đồ trang sức, các tác phẩm nghệ thuật và y học truyền thống từ hàng ngàn năm nay.