Lithuania
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở khu vực Baltic của châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lithuania is a member of the European Union."
"Litva là một thành viên của Liên minh châu Âu."
-
"She is from Lithuania."
"Cô ấy đến từ Litva."
-
"We are planning a trip to Lithuania next summer."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Litva vào mùa hè tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Lithuanian | |
| Adjective | Lithuanian |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lithuania là một quốc gia thuộc khu vực Baltic, thường được đề cập trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị và văn hóa của châu Âu.
Prepositions
in: chỉ vị trí địa lý (in Lithuania); to: chỉ hướng di chuyển đến (to Lithuania); from: chỉ xuất xứ (from Lithuania)
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent Lithuania (Litva độc lập)
-
modern modern Lithuania (Litva hiện đại)
-
historic historic Lithuania (Litva lịch sử)
-
Republic of Republic of Lithuania (Cộng hòa Litva)
-
visit visit Lithuania (thăm Litva)
-
travel to travel to Lithuania (du lịch đến Litva)
-
enter enter Lithuania (nhập cảnh vào Litva)
-
in in Lithuania (tại Litva)
-
from from Lithuania (từ Litva)
Idioms
-
Grand Duchy of Lithuania
Đại Công quốc Litva (một nhà nước lịch sử hùng mạnh ở Đông Âu, tồn tại từ thế kỷ 13 đến 18)
"The Grand Duchy of Lithuania was one of the largest and most powerful states in 14th-century Europe."
(Đại Công quốc Litva là một trong những nhà nước lớn nhất và hùng mạnh nhất châu Âu vào thế kỷ 14.)
-
Baltic States
Các quốc gia Baltic (thuật ngữ chỉ ba quốc gia Estonia, Latvia và Litva ở vùng Baltic)
"Lithuania is one of the three Baltic States, known for their unique culture and history."
(Litva là một trong ba quốc gia Baltic, nổi tiếng với văn hóa và lịch sử độc đáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lithuania
nounMột quốc gia ở khu vực Baltic của châu Âu.
"Lithuania is a member of the European Union."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was visiting Lithuania last summer. |
Cô ấy đã đến thăm Lithuania vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They weren't discussing Lithuanian politics at the meeting. |
Họ đã không thảo luận về chính trị Lithuania tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were you studying Lithuanian history at the time? |
Bạn có đang học lịch sử Lithuania vào thời điểm đó không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Vilnius is as historically significant as any other Lithuanian city. |
Vilnius có ý nghĩa lịch sử ngang bằng với bất kỳ thành phố nào khác của Lithuania. |
| Phủ định | This year's Lithuanian festival wasn't as exciting as last year's. |
Lễ hội Lithuania năm nay không thú vị bằng năm ngoái. |
| Nghi vấn | Is Vilnius more modern than other Lithuanian cities? |
Vilnius có hiện đại hơn các thành phố khác của Lithuania không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to live in Lithuania when he was young. |
Ông tôi đã từng sống ở Lithuania khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to have many Lithuanian restaurants in this city. |
Trước đây không có nhiều nhà hàng Lithuania ở thành phố này. |
| Nghi vấn | Did you use to speak Lithuanian fluently? |
Bạn đã từng nói tiếng Lithuania trôi chảy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lithuania".
