baltic states
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The countries of Estonia, Latvia, and Lithuania, located on the eastern coast of the Baltic Sea.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia Estonia, Latvia và Lithuania, nằm ở bờ đông của biển Baltic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Estonia, Latvia, and Lithuania are the Baltic States."
"Estonia, Latvia và Lithuania là các quốc gia Baltic."
-
"The Baltic States have a rich history and culture."
"Các quốc gia Baltic có một lịch sử và văn hóa phong phú."
-
"The Baltic States are members of the European Union and NATO."
"Các quốc gia Baltic là thành viên của Liên minh châu Âu và NATO."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Baltic | thuộc Biển Baltic; thuộc các quốc gia Baltic |
| Noun | the Baltics | vùng Baltic (tên gọi chung cho Estonia, Latvia và Lithuania) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Baltic States' thường được dùng để chỉ ba quốc gia này một cách chung nhất. Đôi khi, nó còn được sử dụng để chỉ các quốc gia thuộc khu vực Baltic rộng lớn hơn, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với cụm từ 'Baltic region' (vùng Baltic), có thể bao gồm cả các vùng lãnh thổ xung quanh biển Baltic thuộc các quốc gia khác (ví dụ: một phần của Nga, Ba Lan, Đức, v.v.).
Prepositions
‘In the Baltic States’ dùng để chỉ vị trí địa lý. ‘Of the Baltic States’ dùng để nói về một phần, thành viên hoặc đặc điểm của các quốc gia này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
three the three Baltic States (ba nước Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania))
-
independent independent Baltic States (các quốc gia Baltic độc lập)
-
former Soviet the former Soviet Baltic States (các quốc gia Baltic thuộc Liên Xô cũ)
-
small small Baltic States (các quốc gia Baltic nhỏ bé)
-
visit visit the Baltic States (thăm các nước Baltic)
-
travel to travel to the Baltic States (du lịch đến các nước Baltic)
-
liberate liberate the Baltic States (giải phóng các nước Baltic)
-
occupy occupy the Baltic States (chiếm đóng các nước Baltic)
-
in in the Baltic States (ở các nước Baltic)
-
from from the Baltic States (từ các nước Baltic)
-
across across the Baltic States (xuyên qua các nước Baltic)
Idioms
-
The three Baltic States
Ba quốc gia Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania)
"The three Baltic States regained their independence in 1991."
(Ba quốc gia Baltic đã giành lại độc lập vào năm 1991.)
-
Baltic Way
Con đường Baltic (chuỗi người năm 1989)
"The Baltic Way was a peaceful political demonstration that occurred on August 23, 1989."
(Con đường Baltic là một cuộc biểu tình chính trị hòa bình diễn ra vào ngày 23 tháng 8 năm 1989.)
-
Gateway to the Baltic States
Cửa ngõ vào các quốc gia Baltic
"Helsinki is often considered a gateway to the Baltic States due to its ferry connections."
(Helsinki thường được coi là cửa ngõ vào các quốc gia Baltic nhờ các tuyến phà kết nối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baltic states
Danh từCác quốc gia Estonia, Latvia và Lithuania, nằm ở bờ đông của biển Baltic.
"Estonia, Latvia, and Lithuania are the Baltic States."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visitors to Europe should consider visiting the Baltic States. |
Du khách đến Châu Âu nên cân nhắc ghé thăm các quốc gia vùng Baltic. |
| Phủ định | You cannot ignore the growing influence of the Baltic States in the region. |
Bạn không thể phớt lờ ảnh hưởng ngày càng tăng của các quốc gia vùng Baltic trong khu vực. |
| Nghi vấn | Could the Baltic nations become leaders in green technology? |
Liệu các quốc gia vùng Baltic có thể trở thành những nhà lãnh đạo trong công nghệ xanh không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Baltic States are located in Northern Europe. |
Các quốc gia Baltic nằm ở Bắc Âu. |
| Phủ định | The Baltic States are not part of Scandinavia. |
Các quốc gia Baltic không thuộc Scandinavia. |
| Nghi vấn | Are the Baltic States members of the European Union? |
Các quốc gia Baltic có phải là thành viên của Liên minh Châu Âu không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Baltic States are known for their rich history and beautiful landscapes. |
Các quốc gia Baltic nổi tiếng với lịch sử phong phú và cảnh quan tươi đẹp. |
| Phủ định | The Baltic States are not a part of Scandinavia. |
Các quốc gia Baltic không phải là một phần của bán đảo Scandinavia. |
| Nghi vấn | Are the Baltic States members of the European Union? |
Các quốc gia Baltic có phải là thành viên của Liên minh Châu Âu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Baltic States are beautiful, aren't they? |
Các quốc gia vùng Baltic rất đẹp, phải không? |
| Phủ định | The Baltic States aren't part of Scandinavia, are they? |
Các quốc gia vùng Baltic không thuộc Scandinavia, phải không? |
| Nghi vấn | The Baltic states held elections recently, didn't they? |
Các quốc gia vùng Baltic đã tổ chức bầu cử gần đây, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to visit the Baltic States next summer. |
Chúng tôi sẽ đến thăm các quốc gia Baltic vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to travel to the Baltic region due to visa issues. |
Cô ấy sẽ không đi du lịch đến khu vực Baltic vì vấn đề visa. |
| Nghi vấn | Are they going to establish a new trade agreement with the Baltic States? |
Họ có định thiết lập một thỏa thuận thương mại mới với các quốc gia Baltic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baltic states".
