vintner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes or sells wine.
Vietnamese Meaning
Người làm rượu vang hoặc bán rượu vang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vintner carefully selected the grapes for his award-winning Cabernet Sauvignon."
"Người làm rượu vang cẩn thận chọn những trái nho cho loại rượu Cabernet Sauvignon từng đoạt giải thưởng của mình."
-
"The family has been vintners for generations."
"Gia đình này đã làm nghề sản xuất rượu vang qua nhiều thế hệ."
-
"The vintner offered a tasting of his latest vintage."
"Người làm rượu vang mời nếm thử loại rượu niên vụ mới nhất của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vintner' thường được sử dụng để chỉ những người có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm trong việc sản xuất rượu vang, hoặc những người kinh doanh rượu vang với quy mô lớn. Nó mang tính chuyên nghiệp và truyền thống hơn so với những từ đơn giản như 'wine seller'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local vintner (người trồng nho địa phương)
-
experienced experienced vintner (người trồng nho giàu kinh nghiệm)
-
consult consult a vintner (tham khảo ý kiến của người trồng nho)
-
hire hire a vintner (thuê người trồng nho)
Idioms
-
Every vintner praises his own wine
Mèo khen mèo dài đuôi; Ai cũng khen sản phẩm của mình tốt.
"Every vintner praises his own wine, so you should get a second opinion."
(Ai cũng khen rượu của mình ngon, nên bạn cần tham khảo ý kiến người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vintner
danh từNgười làm rượu vang hoặc bán rượu vang.
"The vintner carefully selected the grapes for his award-winning Cabernet Sauvignon."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a vintner; I'd love to make wine. |
Tôi ước tôi là một nhà sản xuất rượu; tôi rất thích làm rượu vang. |
| Phủ định | If only he weren't a vintner, perhaps he'd have time for other hobbies. |
Ước gì anh ấy không phải là một nhà sản xuất rượu, có lẽ anh ấy sẽ có thời gian cho những sở thích khác. |
| Nghi vấn | Do you wish you were a vintner, or would you prefer a different profession? |
Bạn có ước mình là một nhà sản xuất rượu không, hay bạn thích một nghề khác hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintner".
