(Top Banner Ad)
vintner
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Nông nghiệp

vintner

UK: /ˈvɪntnər/ • US: /ˈvɪntnər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm rượu vang nhà sản xuất rượu vang người kinh doanh rượu vang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes or sells wine.

Vietnamese Meaning

Người làm rượu vang hoặc bán rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vintner carefully selected the grapes for his award-winning Cabernet Sauvignon."

    "Người làm rượu vang cẩn thận chọn những trái nho cho loại rượu Cabernet Sauvignon từng đoạt giải thưởng của mình."

  • "The family has been vintners for generations."

    "Gia đình này đã làm nghề sản xuất rượu vang qua nhiều thế hệ."

  • "The vintner offered a tasting of his latest vintage."

    "Người làm rượu vang mời nếm thử loại rượu niên vụ mới nhất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vintage Niên vụ rượu; rượu ngon (của một năm cụ thể)
Adjective vinicultural Thuộc về nghề trồng nho
Noun vineyard Vườn nho

Synonyms

winegrower (người trồng nho làm rượu)winemaker (người làm rượu vang)wine merchant (người buôn rượu vang)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinetarius
Old French
vintener
English
vintner

Nguồn gốc của từ 'vintner'

Từ 'vintner' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vinetarius', có nghĩa là 'người trồng nho' hoặc 'người bán rượu'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'vintener' trước khi trở thành 'vintner' trong tiếng Anh. Lịch sử của từ này gắn liền với nghề trồng nho và sản xuất rượu vang lâu đời.

Usage Note

Từ 'vintner' thường được sử dụng để chỉ những người có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm trong việc sản xuất rượu vang, hoặc những người kinh doanh rượu vang với quy mô lớn. Nó mang tính chuyên nghiệp và truyền thống hơn so với những từ đơn giản như 'wine seller'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vintner
  • local local vintner
    (người trồng nho địa phương)
  • experienced experienced vintner
    (người trồng nho giàu kinh nghiệm)
Verb + vintner
  • consult consult a vintner
    (tham khảo ý kiến của người trồng nho)
  • hire hire a vintner
    (thuê người trồng nho)

Idioms

  • Every vintner praises his own wine

    Mèo khen mèo dài đuôi; Ai cũng khen sản phẩm của mình tốt.

    "Every vintner praises his own wine, so you should get a second opinion."

    (Ai cũng khen rượu của mình ngon, nên bạn cần tham khảo ý kiến người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintner

danh từ
Lật mặt

Người làm rượu vang hoặc bán rượu vang.

"The vintner carefully selected the grapes for his award-winning Cabernet Sauvignon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a vintner; I'd love to make wine.
Tôi ước tôi là một nhà sản xuất rượu; tôi rất thích làm rượu vang.
Phủ định
If only he weren't a vintner, perhaps he'd have time for other hobbies.
Ước gì anh ấy không phải là một nhà sản xuất rượu, có lẽ anh ấy sẽ có thời gian cho những sở thích khác.
Nghi vấn
Do you wish you were a vintner, or would you prefer a different profession?
Bạn có ước mình là một nhà sản xuất rượu không, hay bạn thích một nghề khác hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintner".

Nghề trồng nho và văn hóa rượu vang

Nghề trồng nho và sản xuất rượu vang có một lịch sử lâu đời và là một phần quan trọng của văn hóa ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Âu. Các vintner, hay người trồng nho, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển truyền thống này.