(Top Banner Ad)
vineyard
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Thực phẩm & Đồ uống

vineyard

UK: /ˈvɪnjərd/ • US: /ˈvɪnjərd/

Nghĩa tiếng Việt

vườn nho đồn điền nho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plantation of grapevines producing grapes used for winemaking.

Vietnamese Meaning

Vườn nho, đồn điền trồng nho để sản xuất rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Napa Valley is famous for its beautiful vineyards."

    "Thung lũng Napa nổi tiếng với những vườn nho tuyệt đẹp."

  • "He bought a vineyard in France."

    "Anh ấy đã mua một vườn nho ở Pháp."

  • "The vineyard produces some of the finest wines in the region."

    "Vườn nho này sản xuất một số loại rượu vang ngon nhất trong vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vine cây nho
Noun vintner người buôn bán rượu
Adjective vinous có liên quan đến rượu vang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm & Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīnea
Old French
vigne
English
vineyard

Nguồn gốc của Vineyard

Từ 'vineyard' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vīnea', có nghĩa là 'vườn nho'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'vigne' trước khi trở thành 'vineyard' trong tiếng Anh. Vineyard không chỉ là nơi trồng nho mà còn mang ý nghĩa về sự chăm chỉ, kiên nhẫn và thu hoạch thành quả sau một thời gian dài.

Usage Note

Từ 'vineyard' chủ yếu đề cập đến một khu vực đất rộng lớn được trồng nho với mục đích thương mại, thường là để sản xuất rượu vang. Khái niệm này rộng hơn so với việc chỉ có vài cây nho trong vườn nhà. Sự khác biệt nằm ở quy mô và mục đích sử dụng nho.

Prepositions

in on near

- **in**: Chỉ vị trí bên trong vườn nho (e.g., 'The workers are in the vineyard'). - **on**: Chỉ vị trí trên một phần cụ thể của vườn nho hoặc trên vườn nho như một địa điểm (e.g., 'The farmhouse is on the vineyard'). - **near**: Chỉ vị trí gần vườn nho (e.g., 'We stayed at a hotel near the vineyard').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vineyard
  • vast vineyard
    (vườn nho rộng lớn)
  • rolling vineyard
    (vườn nho trải dài trên đồi)
  • historic vineyard
    (vườn nho cổ kính)
Verb + vineyard
  • visit a vineyard
    (tham quan một vườn nho)
  • own a vineyard
    (sở hữu một vườn nho)
  • work in a vineyard
    (làm việc trong một vườn nho)

Idioms

  • The Lord's Vineyard

    Công việc của Chúa, thường dùng để chỉ công việc truyền giáo hoặc phục vụ cộng đồng.

    "He dedicated his life to working in the Lord's vineyard."

    (Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để làm việc trong vườn nho của Chúa.)

  • A fruitful vineyard

    Một nguồn sinh lợi dồi dào, một nơi mà mọi nỗ lực đều mang lại kết quả tốt đẹp.

    "Their business has become a fruitful vineyard since they implemented new strategies."

    (Công việc kinh doanh của họ đã trở thành một vườn nho trĩu quả kể từ khi họ áp dụng các chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vineyard

danh từ
Lật mặt

Vườn nho, đồn điền trồng nho để sản xuất rượu vang.

"The Napa Valley is famous for its beautiful vineyards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the vineyard produces excellent grapes is known throughout the region.
Việc vườn nho sản xuất ra những trái nho tuyệt vời được biết đến khắp vùng.
Phủ định
That the vineyard didn't yield many grapes last year is quite concerning.
Việc vườn nho không cho nhiều nho năm ngoái là một điều khá đáng lo ngại.
Nghi vấn
Whether the vineyard will be sold to another owner remains uncertain.
Liệu vườn nho có được bán cho chủ sở hữu khác hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vineyard is visited by many tourists every year.
Vườn nho được nhiều khách du lịch ghé thăm mỗi năm.
Phủ định
That vineyard was not well-maintained by the previous owner.
Vườn nho đó đã không được chủ sở hữu trước đó bảo trì tốt.
Nghi vấn
Will the vineyard be expanded next year?
Vườn nho có được mở rộng vào năm tới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vineyard is beautiful in the autumn.
Vườn nho rất đẹp vào mùa thu.
Phủ định
Isn't that vineyard owned by the Smith family?
Không phải vườn nho đó thuộc sở hữu của gia đình Smith sao?
Nghi vấn
Is there a vineyard nearby?
Có vườn nho nào gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vineyard".

Văn hóa rượu vang

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Pháp và Ý, vườn nho đóng vai trò quan trọng trong văn hóa rượu vang. Việc sản xuất rượu vang không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là một nghệ thuật, một phần của di sản văn hóa và ẩm thực của quốc gia.

Du lịch vườn nho

Du lịch vườn nho (wine tourism) ngày càng trở nên phổ biến. Du khách có thể đến tham quan các vườn nho, tìm hiểu quy trình sản xuất rượu vang và thưởng thức các loại rượu vang địa phương. Đây là một hình thức du lịch trải nghiệm độc đáo và hấp dẫn.