(Top Banner Ad)
vintage
B2
Danh từ B2 Thời trang, Đồ cổ, Rượu

vintage

UK: /ˈvɪn.tɪdʒ/ • US: /ˈvɪn.tɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cổ điển đồ cổ vintage (giữ nguyên)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year or place in which wine, especially one of high quality, was produced.

Vietnamese Meaning

Năm hoặc địa điểm mà rượu, đặc biệt là loại rượu chất lượng cao, được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a vintage of great renown."

    "Đây là một loại rượu vang nổi tiếng."

  • "This shop sells vintage furniture."

    "Cửa hàng này bán đồ nội thất cổ điển."

  • "She wore a vintage dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy cổ điển đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vintage Rượu vang sản xuất trong một năm cụ thể; một vụ nho; đồ vật, xe cộ, quần áo cổ điển có giá trị và chất lượng cao; một thời kỳ hoặc giai đoạn cụ thể trong quá khứ.
Adjective vintage Thuộc về hoặc có đặc điểm của một thời kỳ trong quá khứ, đặc biệt là những gì có chất lượng cao, cổ điển và có giá trị; sản xuất trong một năm cụ thể (đối với rượu vang).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ cổ, Rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindemia
Old French
vendange
English
vintage

Nguồn gốc từ Vụ Thu Hoạch Nho

Từ 'vintage' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'vindemia', có nghĩa là 'vụ thu hoạch nho' hoặc 'quá trình hái nho'. Qua tiếng Pháp cổ ('vendange'), từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu cũng được dùng để chỉ vụ nho hay rượu vang được sản xuất trong một năm cụ thể. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những vật phẩm, phong cách cổ điển có giá trị, chất lượng cao đã tồn tại qua thời gian.

Usage Note

Thường dùng để chỉ chất lượng của rượu vang dựa trên năm sản xuất. Nó mang ý nghĩa về nguồn gốc và chất lượng cao.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a vintage of 1982' - một loại rượu vang năm 1982. 'of' chỉ năm sản xuất của rượu.

Collocations (Từ đi kèm)

Vintage + Noun (vintage as adjective)
  • car vintage car
    (xe cổ)
  • clothes vintage clothes
    (quần áo cổ điển/thời trang retro)
  • style vintage style
    (phong cách cổ điển)
  • guitar vintage guitar
    (đàn guitar cổ)
  • record vintage record
    (đĩa nhạc cổ)
Adjective + Vintage (vintage as noun)
  • fine fine vintage
    (rượu vang ngon từ một năm cụ thể)
  • rare rare vintage
    (rượu vang cổ quý hiếm)
  • excellent excellent vintage
    (một mùa/năm sản xuất rượu vang tuyệt vời)
  • good good vintage
    (năm sản xuất rượu vang tốt)
Verb + Vintage
  • collect collect vintage items
    (sưu tầm đồ cổ điển)
  • buy buy vintage
    (mua đồ cổ điển/đồ retro)

Idioms

  • of a certain vintage

    (thường nói về người hoặc vật) đã có tuổi, không còn trẻ nhưng vẫn còn tốt; thuộc về một thời đại/thời kỳ cụ thể.

    "My car is of a certain vintage, but it still runs perfectly."

    (Chiếc xe của tôi đã có tuổi rồi, nhưng nó vẫn chạy hoàn hảo.)

  • a vintage performance / a vintage display

    một màn trình diễn đỉnh cao, thể hiện phong độ tốt nhất (như trong quá khứ); một màn thể hiện kỹ năng xuất sắc đặc trưng.

    "The tennis player delivered a vintage performance, reminiscent of his glory days."

    (Cầu thủ quần vợt đã có một màn trình diễn đỉnh cao, gợi nhớ về những ngày tháng huy hoàng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintage

Danh từ
Lật mặt

Năm hoặc địa điểm mà rượu, đặc biệt là loại rượu chất lượng cao, được sản xuất.

"This is a vintage of great renown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her dress was vintage surprised everyone at the party.
Việc chiếc váy của cô ấy là đồ cổ khiến mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the shop sells truly vintage items is not something I can confirm.
Tôi không thể xác nhận liệu cửa hàng có bán những món đồ cổ thực sự hay không.
Nghi vấn
Why he collects vintage cars is a mystery to his family.
Tại sao anh ấy sưu tập xe cổ là một điều bí ẩn đối với gia đình anh ấy.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the designer, and considering the fabric, this dress is certainly vintage.
Biết nhà thiết kế và xem xét chất liệu vải, chiếc váy này chắc chắn là đồ cổ điển.
Phủ định
Despite its age, and considering its modern cut, this is not a vintage piece.
Mặc dù đã cũ, và xét đến kiểu dáng hiện đại, đây không phải là một món đồ cổ điển.
Nghi vấn
Considering its style, and examining the label, is this dress truly vintage?
Xét về phong cách, và kiểm tra nhãn mác, chiếc váy này có thực sự là đồ cổ điển không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects vintage dresses.
Cô ấy sưu tầm những chiếc váy cổ điển.
Phủ định
He does not appreciate vintage cars.
Anh ấy không đánh giá cao những chiếc xe cổ.
Nghi vấn
Does she like vintage jewelry?
Cô ấy có thích trang sức cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage".

Sự hồi sinh của phong cách Vintage trong thời trang và thiết kế

Phong cách vintage trong thời trang, nội thất và thiết kế ngày càng được ưa chuộng rộng rãi. Nó không chỉ mang lại vẻ đẹp cổ điển, độc đáo và sự tinh tế mà còn thể hiện ý thức về tính bền vững, chống lại xu hướng tiêu dùng nhanh. Nhiều người tìm kiếm đồ vintage để sở hữu những món đồ độc nhất vô nhị, có giá trị lịch sử hoặc muốn tái hiện một phong cách từ quá khứ.

'Vintage' trong ngành sản xuất rượu vang

Trong ngành rượu vang, 'vintage' không chỉ có nghĩa là 'năm sản xuất' mà còn ngụ ý về chất lượng đặc biệt của rượu trong năm đó. Một 'vintage year' tốt (năm vụ mùa tốt) là năm mà điều kiện thời tiết lý tưởng giúp nho đạt chất lượng cao nhất, tạo ra những chai rượu vang thượng hạng, có khả năng ủ lâu năm và giá trị sưu tầm cao.