(Top Banner Ad)
wine
A2
danh từ A2

wine

UK: /waɪn/ • US: /waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang rượu nho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an alcoholic drink made from fermented grapes

Vietnamese Meaning

đồ uống có cồn được làm từ nho lên men

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We drank a bottle of wine with dinner."

    "Chúng tôi đã uống một chai rượu vang trong bữa tối."

  • "This wine has a fruity flavor."

    "Loại rượu này có hương vị trái cây."

  • "She knows a lot about different kinds of wine."

    "Cô ấy biết rất nhiều về các loại rượu vang khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang
Noun winegrower người trồng nho làm rượu
Noun winemaking ngành/sự sản xuất rượu vang
Adjective wine-dark đỏ sẫm như rượu vang (thường dùng trong văn học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*weih₁-no-
Proto-Italic
*wīnom
Latin
vinum
Proto-Germanic
*wīną
Old English
wīn
Middle English
win
English
wine

Hành trình của rượu vang qua các thời đại

Từ gốc gác xa xưa của tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*weih₁-no-), từ 'wine' đã đi một chặng đường dài. Nó du nhập vào các ngôn ngữ German từ tiếng Latin cổ 'vinum', sau đó trở thành 'wīn' trong tiếng Anh cổ. Rượu vang không chỉ là thức uống mà còn là một phần lịch sử, gắn liền với văn hóa và tín ngưỡng của con người qua hàng ngàn năm, phản ánh sự phát triển của nông nghiệp và xã hội.

Usage Note

Wine là một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ nho, nhưng cũng có thể được làm từ các loại trái cây khác. Nó thường được uống trong các bữa ăn hoặc các dịp đặc biệt. Wine có rất nhiều loại, từ rượu vang đỏ (red wine), rượu vang trắng (white wine), rượu vang hồng (rosé wine), đến rượu vang sủi (sparkling wine). Độ cồn của wine thường dao động từ 11.5% đến 16%.

Prepositions

with about

'wine with' thường dùng để chỉ việc uống rượu vang cùng với món ăn nào đó. Ví dụ: 'This wine goes well with cheese.' ('Loại rượu này rất hợp với pho mát'). 'wine about' thường dùng để diễn tả việc than phiền, phàn nàn về điều gì đó một cách dai dẳng và có thể hơi khó chịu. Ví dụ: 'He's always wining about his job.' ('Anh ta luôn than phiền về công việc của mình').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine
  • red red wine
    (rượu vang đỏ)
  • white white wine
    (rượu vang trắng)
  • dry dry wine
    (rượu vang khô)
  • sweet sweet wine
    (rượu vang ngọt)
  • sparkling sparkling wine
    (rượu vang sủi bọt)
  • fine fine wine
    (rượu vang hảo hạng)
Verb + wine
  • drink drink wine
    (uống rượu vang)
  • sip sip wine
    (nhấm nháp rượu vang)
  • pour pour wine
    (rót rượu vang)
  • serve serve wine
    (phục vụ rượu vang)
  • make make wine
    (làm/sản xuất rượu vang)
  • bottle bottle wine
    (đóng chai rượu vang)
Wine + Noun
  • wine wine glass
    (ly rượu vang)
  • wine wine bottle
    (chai rượu vang)
  • wine wine cellar
    (hầm rượu)
  • wine wine list
    (thực đơn rượu vang)
  • wine wine tasting
    (buổi nếm thử rượu vang)

Idioms

  • wine and dine (someone)

    chiêu đãi ai đó rất thịnh soạn (thường là bữa ăn sang trọng)

    "They wined and dined their potential clients at the city's most exclusive restaurant."

    (Họ đã chiêu đãi các khách hàng tiềm năng tại nhà hàng độc quyền nhất thành phố.)

  • new wine in old bottles

    những ý tưởng hoặc phương pháp mới được áp dụng vào một hệ thống, cấu trúc cũ không phù hợp, khiến chúng không phát huy được hiệu quả hoặc bị hạn chế.

    "His proposal for company reform was just new wine in old bottles; the old management structure couldn't adapt."

    (Đề xuất cải cách công ty của anh ấy chỉ là 'rượu mới bình cũ'; cấu trúc quản lý cũ không thể thích nghi.)

  • old wine in new bottles

    một cái gì đó cũ kỹ, lỗi thời được trình bày dưới một hình thức mới, trông có vẻ hiện đại nhưng về bản chất không có gì thay đổi.

    "The government's new policy is just old wine in new bottles, offering the same solutions under a different name."

    (Chính sách mới của chính phủ chỉ là 'rượu cũ bình mới', đưa ra các giải pháp tương tự dưới một tên gọi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine

danh từ
Lật mặt

đồ uống có cồn được làm từ nho lên men

"We drank a bottle of wine with dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine".

Vai trò của rượu vang trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, rượu vang không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, niềm vui và sự gắn kết. Nó thường xuất hiện trong các buổi lễ kỷ niệm, bữa tiệc gia đình, và thậm chí có ý nghĩa tôn giáo quan trọng trong Cơ đốc giáo (như trong Bí tích Thánh Thể), tượng trưng cho máu của Chúa Kitô.

Văn hóa thưởng thức rượu vang

Thưởng thức rượu vang là một nghệ thuật với các quy tắc riêng biệt về cách chọn, phục vụ và kết hợp rượu với món ăn (wine pairing). Có những chuyên gia gọi là 'sommelier' chuyên tư vấn về rượu, và mỗi vùng sản xuất rượu vang trên thế giới đều có đặc trưng riêng, tạo nên sự đa dạng phong phú cho loại đồ uống này, từ vang Pháp, Ý đến vang Chile, Úc.