wine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
đồ uống có cồn được làm từ nho lên men
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We drank a bottle of wine with dinner."
"Chúng tôi đã uống một chai rượu vang trong bữa tối."
-
"This wine has a fruity flavor."
"Loại rượu này có hương vị trái cây."
-
"She knows a lot about different kinds of wine."
"Cô ấy biết rất nhiều về các loại rượu vang khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | winery | nhà máy sản xuất rượu vang |
| Noun | winegrower | người trồng nho làm rượu |
| Noun | winemaking | ngành/sự sản xuất rượu vang |
| Adjective | wine-dark | đỏ sẫm như rượu vang (thường dùng trong văn học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wine là một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ nho, nhưng cũng có thể được làm từ các loại trái cây khác. Nó thường được uống trong các bữa ăn hoặc các dịp đặc biệt. Wine có rất nhiều loại, từ rượu vang đỏ (red wine), rượu vang trắng (white wine), rượu vang hồng (rosé wine), đến rượu vang sủi (sparkling wine). Độ cồn của wine thường dao động từ 11.5% đến 16%.
Prepositions
'wine with' thường dùng để chỉ việc uống rượu vang cùng với món ăn nào đó. Ví dụ: 'This wine goes well with cheese.' ('Loại rượu này rất hợp với pho mát'). 'wine about' thường dùng để diễn tả việc than phiền, phàn nàn về điều gì đó một cách dai dẳng và có thể hơi khó chịu. Ví dụ: 'He's always wining about his job.' ('Anh ta luôn than phiền về công việc của mình').
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red wine (rượu vang đỏ)
-
white white wine (rượu vang trắng)
-
dry dry wine (rượu vang khô)
-
sweet sweet wine (rượu vang ngọt)
-
sparkling sparkling wine (rượu vang sủi bọt)
-
fine fine wine (rượu vang hảo hạng)
-
drink drink wine (uống rượu vang)
-
sip sip wine (nhấm nháp rượu vang)
-
pour pour wine (rót rượu vang)
-
serve serve wine (phục vụ rượu vang)
-
make make wine (làm/sản xuất rượu vang)
-
bottle bottle wine (đóng chai rượu vang)
-
wine wine glass (ly rượu vang)
-
wine wine bottle (chai rượu vang)
-
wine wine cellar (hầm rượu)
-
wine wine list (thực đơn rượu vang)
-
wine wine tasting (buổi nếm thử rượu vang)
Idioms
-
wine and dine (someone)
chiêu đãi ai đó rất thịnh soạn (thường là bữa ăn sang trọng)
"They wined and dined their potential clients at the city's most exclusive restaurant."
(Họ đã chiêu đãi các khách hàng tiềm năng tại nhà hàng độc quyền nhất thành phố.)
-
new wine in old bottles
những ý tưởng hoặc phương pháp mới được áp dụng vào một hệ thống, cấu trúc cũ không phù hợp, khiến chúng không phát huy được hiệu quả hoặc bị hạn chế.
"His proposal for company reform was just new wine in old bottles; the old management structure couldn't adapt."
(Đề xuất cải cách công ty của anh ấy chỉ là 'rượu mới bình cũ'; cấu trúc quản lý cũ không thể thích nghi.)
-
old wine in new bottles
một cái gì đó cũ kỹ, lỗi thời được trình bày dưới một hình thức mới, trông có vẻ hiện đại nhưng về bản chất không có gì thay đổi.
"The government's new policy is just old wine in new bottles, offering the same solutions under a different name."
(Chính sách mới của chính phủ chỉ là 'rượu cũ bình mới', đưa ra các giải pháp tương tự dưới một tên gọi khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wine
danh từđồ uống có cồn được làm từ nho lên men
"We drank a bottle of wine with dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine".
