(Top Banner Ad)
virginal
C1
adjective C1 Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo

virginal

UK: /ˈvɜːdʒɪnl/ • US: /ˈvɜːrdʒɪnl/

Nghĩa tiếng Việt

trinh nguyên thuần khiết chưa bị ô uế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being a virgin; relating to or characteristic of a virgin.

Vietnamese Meaning

Còn trinh; liên quan đến hoặc đặc trưng của một người còn trinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was virginal and untouched by human hands."

    "Khu rừng vẫn còn trinh nguyên và chưa hề có bàn tay con người chạm vào."

  • "She had a virginal beauty that captivated everyone."

    "Cô ấy có một vẻ đẹp trinh nguyên làm say đắm lòng người."

  • "The land remained virginal despite the encroaching development."

    "Vùng đất vẫn giữ được vẻ trinh nguyên dù sự phát triển đang lấn chiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virgin trinh nữ, người còn trinh
Adverb virginally một cách trinh nguyên, trong trắng
Noun virginity sự trinh trắng, đức trinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virginālis
English
virginal

Nguồn gốc từ 'virginal'

Từ 'virginal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virginālis', có nghĩa là 'thuộc về trinh nữ' hoặc 'trong trắng'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'virgo' trong tiếng Latin, nghĩa là 'trinh nữ'. Từ này ban đầu được sử dụng để mô tả những phẩm chất của sự trong trắng và thuần khiết.

Usage Note

Từ 'virginal' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Nó có thể mô tả trạng thái thực tế (còn trinh) hoặc một phẩm chất, đặc điểm được liên tưởng đến sự trong trắng, thuần khiết, hoặc mới mẻ. Khác với các từ đồng nghĩa thông thường như 'virgin', 'virginal' thường được dùng để nhấn mạnh sự thuần khiết hoặc mới mẻ một cách lý tưởng hóa. Ví dụ, 'virginal snow' (tuyết trinh nguyên) ám chỉ tuyết mới rơi, hoàn toàn tinh khôi và chưa bị ai chạm vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virginal
  • seeming a seeming virginal innocence
    (một vẻ ngây thơ trong trắng)
  • untouched untouched virginal snow
    (tuyết trinh nguyên chưa ai chạm đến)
Verb + virginal
  • maintain maintain a virginal image
    (giữ gìn hình ảnh trong trắng)
  • evoke evoke a virginal beauty
    (gợi lên vẻ đẹp trinh nguyên)

Idioms

  • as pure as the driven snow

    trong trắng như tờ giấy trắng

    "She wants everyone to think she's as pure as the driven snow, but I know the truth."

    (Cô ấy muốn mọi người nghĩ cô ấy trong trắng như tờ giấy trắng, nhưng tôi biết sự thật.)

  • maiden voyage

    chuyến đi đầu tiên (thường là của tàu)

    "The Titanic sank on its maiden voyage."

    (Tàu Titanic đã chìm trong chuyến đi đầu tiên của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virginal

adjective
Lật mặt

Còn trinh; liên quan đến hoặc đặc trưng của một người còn trinh.

"The forest was virginal and untouched by human hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virginal".

Quan niệm về sự trinh trắng

Trong nhiều nền văn hóa, sự trinh trắng (virginity) thường được coi trọng, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nó thường liên quan đến sự trong trắng, thuần khiết và giá trị đạo đức. Tuy nhiên, quan niệm này đã và đang thay đổi trong xã hội hiện đại.

Hình ảnh Đức Mẹ Đồng Trinh

Trong Kitô giáo, Đức Mẹ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, được tôn kính như một trinh nữ. Hình ảnh của Đức Mẹ Đồng Trinh (Virgin Mary) là một biểu tượng quan trọng của sự trong trắng và đức tin.