defiled
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Defiled'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bị ô uế, bị làm ô nhiễm, bị vấy bẩn, đặc biệt là những thứ thiêng liêng.
Definition (English Meaning)
Having been spoiled, polluted, or corrupted; made impure or unclean, especially something sacred.
Ví dụ Thực tế với 'Defiled'
-
"The temple was defiled by the vandals."
"Ngôi đền đã bị những kẻ phá hoại làm ô uế."
-
"The monument had been defiled with graffiti."
"Tượng đài đã bị vẽ bậy làm ô uế."
-
"He felt defiled by the experience."
"Anh ta cảm thấy mình bị vấy bẩn bởi trải nghiệm đó."
Từ loại & Từ liên quan của 'Defiled'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: defile
- Adjective: defiled
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Defiled'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'defiled' thường được sử dụng để mô tả những gì đã từng được coi là trong sạch, thánh thiện hoặc cao quý, nhưng nay đã bị làm cho mất đi phẩm chất đó. Nó mang một sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'dirty' (bẩn) hoặc 'polluted' (ô nhiễm), vì nó hàm ý sự xúc phạm hoặc báng bổ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Defiled'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.