(Top Banner Ad)
visage
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật

visage

UK: /ˈvɪzɪdʒ/ • US: /ˈvɪzɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn mặt (trang trọng) vẻ mặt (trang trọng) diện mạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's face, usually with reference to shape, features, expression, etc.; countenance.

Vietnamese Meaning

Khuôn mặt của một người, thường liên quan đến hình dạng, đường nét, biểu cảm, v.v.; vẻ mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scarred visage of the old pirate told tales of a life at sea."

    "Khuôn mặt đầy sẹo của tên cướp biển già kể những câu chuyện về một cuộc đời lênh đênh trên biển."

  • "Her delicate visage was framed by long, flowing hair."

    "Khuôn mặt thanh tú của cô được обрамлена bởi mái tóc dài, buông xõa."

  • "The mask concealed his true visage."

    "Chiếc mặt nạ che giấu khuôn mặt thật của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visual thuộc về thị giác, hình ảnh
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Adjective visible có thể nhìn thấy được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visus
Old French
vis
English
visage

Gốc Gác của 'Visage'

Từ 'visage' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'visus', có nghĩa là 'cái nhìn' hoặc 'diện mạo'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'vis', rồi cuối cùng trở thành 'visage' trong tiếng Anh. Thú vị là, từ này ban đầu chỉ đơn giản là nói về cách chúng ta nhìn nhận mọi thứ, trước khi nó mang ý nghĩa khuôn mặt như bây giờ.

Usage Note

Từ 'visage' thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca hoặc các bối cảnh trang trọng để chỉ khuôn mặt, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh đến vẻ đẹp, sự trang nghiêm hoặc cảm xúc được thể hiện trên khuôn mặt. Nó mang sắc thái cổ kính và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. So với 'face' thông thường, 'visage' mang tính hình tượng và biểu cảm cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visage
  • pale pale visage
    (khuôn mặt tái nhợt)
  • stern stern visage
    (khuôn mặt nghiêm nghị)
  • placid placid visage
    (khuôn mặt điềm tĩnh)
Verb + visage
  • study study a visage
    (nghiên cứu một khuôn mặt)
  • read read a visage
    (đọc vị một khuôn mặt)
  • hide hide one's visage
    (giấu khuôn mặt)

Idioms

  • lose face

    mất mặt, bẽ mặt

    "He lost face when he was caught lying."

    (Anh ấy mất mặt khi bị bắt gặp nói dối.)

  • save face

    giữ thể diện

    "She tried to save face by pretending she wasn't upset."

    (Cô ấy cố gắng giữ thể diện bằng cách giả vờ như không buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visage

noun
Lật mặt

Khuôn mặt của một người, thường liên quan đến hình dạng, đường nét, biểu cảm, v.v.; vẻ mặt.

"The scarred visage of the old pirate told tales of a life at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her visage was serene and beautiful.
Gương mặt cô ấy thanh bình và xinh đẹp.
Phủ định
The harsh lighting did not flatter his visage.
Ánh sáng gay gắt không tôn lên vẻ mặt của anh ấy.
Nghi vấn
Did the artist capture the true emotion in her visage?
Người nghệ sĩ có nắm bắt được cảm xúc thật sự trên khuôn mặt cô ấy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her visage was radiant with joy.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ niềm vui.
Phủ định
The old painting's visage was not as clear as it once was.
Diện mạo của bức tranh cũ không còn rõ ràng như xưa.
Nghi vấn
Does his visage reflect the burden he carries?
Diện mạo của anh ấy có phản ánh gánh nặng mà anh ấy mang không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her visage was calm and serene despite the chaos around her.
Khuôn mặt của cô ấy điềm tĩnh và thanh thản mặc dù xung quanh cô ấy hỗn loạn.
Phủ định
Does his visage not betray a hint of sadness, despite his cheerful words?
Chẳng phải khuôn mặt anh ta đã phản bội một chút buồn bã, mặc dù lời nói của anh ta vui vẻ sao?
Nghi vấn
Is her visage a reflection of her inner peace?
Khuôn mặt cô ấy có phải là sự phản ánh sự bình yên trong tâm hồn cô ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had hidden her true feelings behind a calm visage before the meeting started.
Cô ấy đã che giấu cảm xúc thật của mình sau một vẻ ngoài bình tĩnh trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
He had not shown any sign of disappointment in his visage even though he lost the game.
Anh ấy đã không thể hiện bất kỳ dấu hiệu thất vọng nào trên khuôn mặt mặc dù anh ấy đã thua trò chơi.
Nghi vấn
Had she noticed the subtle changes in his visage before he mentioned his illness?
Cô ấy đã nhận thấy những thay đổi nhỏ trên khuôn mặt anh ấy trước khi anh ấy đề cập đến bệnh tình của mình chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish her visage were not so stern, it would put people at ease.
Tôi ước khuôn mặt cô ấy không quá nghiêm nghị, điều đó sẽ khiến mọi người thoải mái.
Phủ định
If only his visage hadn't betrayed his nervousness during the negotiation.
Ước gì vẻ mặt của anh ấy đã không phản bội sự lo lắng của anh ấy trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
I wish I could forget the sorrowful visage of the refugees.
Tôi ước tôi có thể quên đi vẻ mặt đau khổ của những người tị nạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visage".

Mặt nạ trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, mặt nạ được sử dụng để che giấu 'visage' thật, mang ý nghĩa nghi lễ, tôn giáo hoặc kịch nghệ. Mặt nạ có thể đại diện cho các linh hồn, nhân vật lịch sử, hoặc thậm chí là các trạng thái cảm xúc khác nhau.

Ảnh hưởng của khuôn mặt trong giao tiếp

Ở phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, 'visage' đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Biểu cảm trên khuôn mặt truyền tải cảm xúc, ý định và thái độ, ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta tương tác với nhau.