(Top Banner Ad)
viscera
C1
noun C1 Y học, Sinh học

viscera

UK: /ˈvɪsərə/ • US: /ˈvɪsərə/

Nghĩa tiếng Việt

nội tạng lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal organs in the main cavities of the body, especially those in the abdomen, e.g., the intestines.

Vietnamese Meaning

Các cơ quan nội tạng nằm trong các khoang chính của cơ thể, đặc biệt là trong bụng, ví dụ như ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autopsy revealed damage to several abdominal viscera."

    "Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy tổn thương ở một số cơ quan nội tạng bụng."

  • "The surgeon carefully examined the patient's viscera during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra nội tạng của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."

  • "Damage to the viscera can lead to serious complications."

    "Tổn thương nội tạng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viscus nội tạng (số ít)
Adjective visceral thuộc về nội tạng; thuộc về cảm xúc bản năng, sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*wīs-
Latin
viscus (pl. viscera)
English
viscera

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'viscera' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'viscus', có nghĩa là 'nội tạng'. Người La Mã cổ đại thường sử dụng nội tạng động vật trong các nghi lễ bói toán, tin rằng chúng có thể tiết lộ những điều bí ẩn về tương lai. Vì vậy, từ này mang một ý nghĩa sâu sắc hơn cả nghĩa đen.

Usage Note

Từ 'viscera' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học, hoặc trong các mô tả chi tiết về cơ thể sống. Nó mang tính chất trang trọng và khoa học hơn so với các từ thông thường như 'guts' hay 'innards'. 'Viscera' nhấn mạnh đến vị trí và chức năng của các cơ quan bên trong.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of' với 'viscera', thường để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một thứ gì đó liên quan đến nội tạng. Ví dụ: 'examination of the viscera' (kiểm tra nội tạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viscera
  • abdominal abdominal viscera
    (nội tạng ổ bụng)
  • thoracic thoracic viscera
    (nội tạng lồng ngực)
  • exposed exposed viscera
    (nội tạng bị lộ ra)
Verb + viscera
  • remove remove the viscera
    (loại bỏ nội tạng)
  • examine examine the viscera
    (kiểm tra nội tạng)
  • eviscerate eviscerate the animal (remove the viscera)
    (mổ bụng (loại bỏ nội tạng) con vật)

Idioms

  • gut feeling (related to viscera)

    linh cảm, trực giác

    "I had a gut feeling that something was wrong."

    (Tôi có một linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)

  • from the bottom of one's guts (related to viscera)

    từ tận đáy lòng

    "I hate him from the bottom of my guts."

    (Tôi ghét anh ta từ tận đáy lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viscera

noun
Lật mặt

Các cơ quan nội tạng nằm trong các khoang chính của cơ thể, đặc biệt là trong bụng, ví dụ như ruột.

"The autopsy revealed damage to several abdominal viscera."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined the patient's viscera during the autopsy.
Bác sĩ đã kiểm tra nội tạng của bệnh nhân trong quá trình khám nghiệm tử thi.
Phủ định
The anthropologist did not find any evidence of manipulation of the viscera in the ancient burial site.
Nhà nhân chủng học không tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào về việc thao túng nội tạng trong khu chôn cất cổ đại.
Nghi vấn
Did the surgeon find any abnormalities in the viscera during the operation?
Bác sĩ phẫu thuật có tìm thấy bất kỳ bất thường nào trong nội tạng trong quá trình phẫu thuật không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon had examined the viscera more carefully, he would have detected the early signs of the disease.
Nếu bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra nội tạng cẩn thận hơn, ông ấy đã có thể phát hiện ra những dấu hiệu sớm của bệnh.
Phủ định
If the patient had not ignored the visceral pain, the illness might not have progressed so severely.
Nếu bệnh nhân không bỏ qua cơn đau nội tạng, bệnh có lẽ đã không tiến triển nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would the autopsy have revealed the cause of death if they had examined the viscera more thoroughly?
Liệu việc khám nghiệm tử thi có tiết lộ nguyên nhân cái chết nếu họ đã kiểm tra nội tạng kỹ lưỡng hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon carefully examined the patient's viscera during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra nội tạng của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật.
Phủ định
Seldom have I felt such a visceral reaction to a piece of art.
Hiếm khi tôi cảm thấy một phản ứng bản năng như vậy đối với một tác phẩm nghệ thuật.
Nghi vấn

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The viscera of the sacrificed animal were carefully examined by the priest.
Nội tạng của con vật hiến tế đã được thầy tế cẩn thận kiểm tra.
Phủ định
The visceral reaction to the movie was not understood by everyone.
Phản ứng bản năng với bộ phim không phải ai cũng hiểu.
Nghi vấn
Will the viscera be removed before the body is sent for autopsy?
Nội tạng có được loại bỏ trước khi thi thể được gửi đi khám nghiệm tử thi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the medical team arrives, the paramedics will have been examining the viscera for signs of trauma.
Vào thời điểm đội ngũ y tế đến, các nhân viên y tế sẽ đã và đang kiểm tra nội tạng để tìm dấu hiệu chấn thương.
Phủ định
The pathologist won't have been analyzing the viscera for very long before he identifies the cause of death.
Nhà bệnh học sẽ không phân tích nội tạng lâu trước khi anh ta xác định được nguyên nhân cái chết.
Nghi vấn
Will the surgeons have been meticulously cleaning the viscera before the transplant can proceed?
Liệu các bác sĩ phẫu thuật sẽ đã và đang cẩn thận làm sạch nội tạng trước khi ca phẫu thuật cấy ghép có thể tiến hành không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't studied the viscera so closely; now I can't eat sausage.
Tôi ước tôi đã không nghiên cứu nội tạng quá kỹ; bây giờ tôi không thể ăn xúc xích được nữa.
Phủ định
If only the movie director hadn't made the visceral horror so graphic; many viewers walked out.
Giá như đạo diễn phim đã không làm cho kinh dị nội tạng trở nên quá sống động; nhiều khán giả đã bỏ về.
Nghi vấn
If only they could understand the visceral reaction the public has to the new law; would they change it?
Giá như họ có thể hiểu được phản ứng bản năng của công chúng đối với luật mới; liệu họ có thay đổi nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscera".

Nội tạng trong ẩm thực

Ở nhiều nền văn hóa, nội tạng động vật (như tim, gan, thận, dạ dày) là những món ăn phổ biến và được coi là đặc sản. Ví dụ, phá lấu ở Việt Nam, haggis ở Scotland, hoặc menudo ở Mexico.