(Top Banner Ad)
visceral
C1
adjective C1 Giải phẫu học, Tâm lý học, Văn học

visceral

UK: /ˈvɪsərəl/ • US: /ˈvɪsərəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về nội tạng sâu sắc bản năng trực giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the viscera (the internal organs in the abdomen).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các phủ tạng (các cơ quan nội tạng trong bụng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The visceral organs are located in the abdomen."

    "Các cơ quan nội tạng nằm trong ổ bụng."

  • "The movie had a visceral impact on the audience."

    "Bộ phim đã có tác động sâu sắc đến khán giả."

  • "She had a visceral dislike of the new regulations."

    "Cô ấy có một sự không thích sâu sắc đối với các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viscera nội tạng (số nhiều), đặc biệt là ruột hoặc các cơ quan bên trong ổ bụng.
Adverb viscerally một cách bản năng, theo cảm tính, sâu sắc; từ bên trong cơ thể.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscus
Latin
viscera
Latin
visceralis
Old French
viscéral
English
visceral

Nguồn gốc từ 'nội tạng'

Từ 'visceral' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'viscus', có nghĩa là 'nội tạng' (số ít). Ở dạng số nhiều 'viscera', nó chỉ các cơ quan bên trong cơ thể, đặc biệt là ruột. Tính từ 'visceralis' sau đó được dùng để mô tả những gì thuộc về các cơ quan này. Theo thời gian, khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn, không chỉ dừng lại ở nghĩa đen về thể chất. Nó bắt đầu được dùng để mô tả những cảm xúc hay phản ứng rất mạnh mẽ, sâu sắc và bản năng, những thứ dường như xuất phát từ 'trong ruột' chứ không phải từ lý trí hay suy nghĩ.

Usage Note

Nghĩa đen của 'visceral' chỉ đơn thuần là liên quan đến các cơ quan nội tạng. Thường được sử dụng trong y học và giải phẫu học.

Prepositions

in of

Visceral *in* reference to locating things, and visceral *of* reference to having an impact.

Collocations (Từ đi kèm)

Visceral + Noun
  • reaction a visceral reaction
    (một phản ứng bản năng/theo cảm tính (mạnh mẽ và tức thì))
  • feeling a visceral feeling
    (một cảm giác bản năng/sâu thẳm (mạnh mẽ, thường là trực giác))
  • response a visceral response
    (một phản ứng theo bản năng/sâu sắc)
  • fear visceral fear
    (nỗi sợ hãi bản năng/ám ảnh (sâu sắc, không kiểm soát được))
  • hatred visceral hatred
    (sự căm ghét sâu sắc/bản năng)
  • impact a visceral impact
    (tác động sâu sắc/mạnh mẽ (ảnh hưởng đến cảm xúc và bản năng))
Verb + (a) visceral (noun)
  • evoke evoke a visceral response
    (gợi lên một phản ứng bản năng)
  • have have a visceral reaction
    (có một phản ứng bản năng)

Idioms

  • a visceral reaction/response

    Một phản ứng tức thì, mạnh mẽ và bản năng, thường không qua suy nghĩ lý trí.

    "Seeing the graphic images caused a visceral reaction of disgust."

    (Nhìn thấy những hình ảnh đồ họa ghê rợn đã gây ra một phản ứng ghê tởm theo bản năng.)

  • a visceral feeling

    Một cảm giác sâu sắc, mạnh mẽ và thường là trực giác, không dựa trên logic hay lý lẽ.

    "She had a visceral feeling that her decision was the right one, despite the risks."

    (Cô ấy có một cảm giác trực giác sâu sắc rằng quyết định của mình là đúng, bất chấp rủi ro.)

  • visceral appeal

    Sức hút mạnh mẽ, bản năng, đánh vào cảm xúc sâu thẳm của con người, không cần phải suy nghĩ hay phân tích.

    "The raw energy of the band's live performance had a visceral appeal to the audience."

    (Năng lượng thô sơ trong màn trình diễn trực tiếp của ban nhạc có một sức hút bản năng mạnh mẽ đối với khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visceral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến các phủ tạng (các cơ quan nội tạng trong bụng).

"The visceral organs are located in the abdomen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He reacted viscerally to the injustice, shouting without thinking.
Anh ấy phản ứng một cách bản năng trước sự bất công, la hét mà không cần suy nghĩ.
Phủ định
She didn't viscerally understand the problem, so her advice was unemotional.
Cô ấy không hiểu vấn đề một cách bản năng, vì vậy lời khuyên của cô ấy không có cảm xúc.
Nghi vấn
Did you viscerally feel the impact of the music, or were you just analyzing it?
Bạn có cảm nhận một cách bản năng tác động của âm nhạc, hay bạn chỉ đang phân tích nó?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the visceral impact of that movie scene left me speechless!
Chà, tác động sâu sắc của cảnh phim đó khiến tôi không nói nên lời!
Phủ định
Alas, her reaction wasn't viscerally apparent to everyone.
Than ôi, phản ứng của cô ấy không thực sự rõ ràng đối với mọi người.
Nghi vấn
Goodness, did you react viscerally to the news?
Ôi trời, bạn có phản ứng mạnh mẽ với tin tức không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd reacted with a visceral roar to the goal.
Đám đông phản ứng với một tiếng gầm đầy bản năng trước bàn thắng.
Phủ định
She did not have a visceral understanding of the problem, only an intellectual one.
Cô ấy không có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề, chỉ là một sự hiểu biết trí tuệ.
Nghi vấn
Did you viscerally feel the impact of the movie's ending?
Bạn có cảm nhận sâu sắc về tác động của kết thúc phim không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His visceral reaction to the news surprised everyone.
Phản ứng bản năng của anh ấy đối với tin tức đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
She doesn't viscerally understand the suffering of others; she only knows it intellectually.
Cô ấy không thực sự hiểu một cách sâu sắc sự đau khổ của người khác; cô ấy chỉ biết nó một cách lý trí.
Nghi vấn
Do you have a visceral dislike of mushrooms, or is it just a preference?
Bạn có một sự ghét bỏ sâu sắc đối với nấm, hay đó chỉ là một sở thích?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the documentary airs, audiences will have viscerally understood the plight of the refugees.
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, khán giả sẽ thấu hiểu sâu sắc hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn.
Phủ định
By next week, he won't have viscerally connected with the character he's portraying.
Đến tuần tới, anh ấy sẽ không thể kết nối một cách sâu sắc với nhân vật mà anh ấy đang thủ vai.
Nghi vấn
Will she have viscerally reacted to the news by the time we arrive?
Liệu cô ấy sẽ phản ứng một cách bản năng với tin tức trước khi chúng ta đến chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a visceral reaction to the smell of smoke.
Anh ấy có một phản ứng bản năng đối với mùi khói.
Phủ định
She does not respond viscerally to horror movies.
Cô ấy không phản ứng một cách bản năng với những bộ phim kinh dị.
Nghi vấn
Does he make visceral art?
Anh ấy có tạo ra nghệ thuật mang tính bản năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visceral".

Trực giác và 'cảm giác từ ruột'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ nói hàng ngày, khái niệm 'gut feeling' hay 'gut instinct' (cảm giác từ ruột/trực giác) rất phổ biến. Nó dùng để chỉ một dạng trực giác mạnh mẽ, một quyết định hay nhận định xuất phát từ bên trong mà không cần lý giải bằng logic. 'Visceral' thường được dùng để mô tả những cảm giác này, nhấn mạnh tính chất bản năng, nguyên thủy và đáng tin cậy của chúng, đôi khi được coi trọng hơn suy nghĩ lý trí trong một số tình huống.

Mối liên hệ giữa cảm xúc và cơ thể

Từ 'visceral' cũng phản ánh một quan điểm rằng cảm xúc không chỉ tồn tại trong tâm trí mà còn được trải nghiệm sâu sắc trong cơ thể. Một nỗi sợ hãi tột độ, một niềm vui sướng mãnh liệt hay sự căm ghét sâu sắc đều có thể gây ra những phản ứng thể chất rõ rệt (tim đập nhanh, bụng cồn cào, toát mồ hôi). Khi dùng từ 'visceral', người nói muốn nhấn mạnh chiều sâu và cường độ của trải nghiệm cảm xúc đó, rằng nó không chỉ là suy nghĩ mà còn là một phản ứng toàn diện của bản thân, từ 'trong ruột' đến tâm trí.