visceral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the viscera (the internal organs in the abdomen).
Vietnamese Meaning
Liên quan đến các phủ tạng (các cơ quan nội tạng trong bụng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The visceral organs are located in the abdomen."
"Các cơ quan nội tạng nằm trong ổ bụng."
-
"The movie had a visceral impact on the audience."
"Bộ phim đã có tác động sâu sắc đến khán giả."
-
"She had a visceral dislike of the new regulations."
"Cô ấy có một sự không thích sâu sắc đối với các quy định mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | viscera | nội tạng (số nhiều), đặc biệt là ruột hoặc các cơ quan bên trong ổ bụng. |
| Adverb | viscerally | một cách bản năng, theo cảm tính, sâu sắc; từ bên trong cơ thể. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen của 'visceral' chỉ đơn thuần là liên quan đến các cơ quan nội tạng. Thường được sử dụng trong y học và giải phẫu học.
Prepositions
Visceral *in* reference to locating things, and visceral *of* reference to having an impact.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reaction a visceral reaction (một phản ứng bản năng/theo cảm tính (mạnh mẽ và tức thì))
-
feeling a visceral feeling (một cảm giác bản năng/sâu thẳm (mạnh mẽ, thường là trực giác))
-
response a visceral response (một phản ứng theo bản năng/sâu sắc)
-
fear visceral fear (nỗi sợ hãi bản năng/ám ảnh (sâu sắc, không kiểm soát được))
-
hatred visceral hatred (sự căm ghét sâu sắc/bản năng)
-
impact a visceral impact (tác động sâu sắc/mạnh mẽ (ảnh hưởng đến cảm xúc và bản năng))
-
evoke evoke a visceral response (gợi lên một phản ứng bản năng)
-
have have a visceral reaction (có một phản ứng bản năng)
Idioms
-
a visceral reaction/response
Một phản ứng tức thì, mạnh mẽ và bản năng, thường không qua suy nghĩ lý trí.
"Seeing the graphic images caused a visceral reaction of disgust."
(Nhìn thấy những hình ảnh đồ họa ghê rợn đã gây ra một phản ứng ghê tởm theo bản năng.)
-
a visceral feeling
Một cảm giác sâu sắc, mạnh mẽ và thường là trực giác, không dựa trên logic hay lý lẽ.
"She had a visceral feeling that her decision was the right one, despite the risks."
(Cô ấy có một cảm giác trực giác sâu sắc rằng quyết định của mình là đúng, bất chấp rủi ro.)
-
visceral appeal
Sức hút mạnh mẽ, bản năng, đánh vào cảm xúc sâu thẳm của con người, không cần phải suy nghĩ hay phân tích.
"The raw energy of the band's live performance had a visceral appeal to the audience."
(Năng lượng thô sơ trong màn trình diễn trực tiếp của ban nhạc có một sức hút bản năng mạnh mẽ đối với khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visceral
adjectiveLiên quan đến các phủ tạng (các cơ quan nội tạng trong bụng).
"The visceral organs are located in the abdomen."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He reacted viscerally to the injustice, shouting without thinking. |
Anh ấy phản ứng một cách bản năng trước sự bất công, la hét mà không cần suy nghĩ. |
| Phủ định | She didn't viscerally understand the problem, so her advice was unemotional. |
Cô ấy không hiểu vấn đề một cách bản năng, vì vậy lời khuyên của cô ấy không có cảm xúc. |
| Nghi vấn | Did you viscerally feel the impact of the music, or were you just analyzing it? |
Bạn có cảm nhận một cách bản năng tác động của âm nhạc, hay bạn chỉ đang phân tích nó? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the visceral impact of that movie scene left me speechless! |
Chà, tác động sâu sắc của cảnh phim đó khiến tôi không nói nên lời! |
| Phủ định | Alas, her reaction wasn't viscerally apparent to everyone. |
Than ôi, phản ứng của cô ấy không thực sự rõ ràng đối với mọi người. |
| Nghi vấn | Goodness, did you react viscerally to the news? |
Ôi trời, bạn có phản ứng mạnh mẽ với tin tức không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd reacted with a visceral roar to the goal. |
Đám đông phản ứng với một tiếng gầm đầy bản năng trước bàn thắng. |
| Phủ định | She did not have a visceral understanding of the problem, only an intellectual one. |
Cô ấy không có sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề, chỉ là một sự hiểu biết trí tuệ. |
| Nghi vấn | Did you viscerally feel the impact of the movie's ending? |
Bạn có cảm nhận sâu sắc về tác động của kết thúc phim không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His visceral reaction to the news surprised everyone. |
Phản ứng bản năng của anh ấy đối với tin tức đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | She doesn't viscerally understand the suffering of others; she only knows it intellectually. |
Cô ấy không thực sự hiểu một cách sâu sắc sự đau khổ của người khác; cô ấy chỉ biết nó một cách lý trí. |
| Nghi vấn | Do you have a visceral dislike of mushrooms, or is it just a preference? |
Bạn có một sự ghét bỏ sâu sắc đối với nấm, hay đó chỉ là một sở thích? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the documentary airs, audiences will have viscerally understood the plight of the refugees. |
Vào thời điểm bộ phim tài liệu được phát sóng, khán giả sẽ thấu hiểu sâu sắc hoàn cảnh khó khăn của những người tị nạn. |
| Phủ định | By next week, he won't have viscerally connected with the character he's portraying. |
Đến tuần tới, anh ấy sẽ không thể kết nối một cách sâu sắc với nhân vật mà anh ấy đang thủ vai. |
| Nghi vấn | Will she have viscerally reacted to the news by the time we arrive? |
Liệu cô ấy sẽ phản ứng một cách bản năng với tin tức trước khi chúng ta đến chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a visceral reaction to the smell of smoke. |
Anh ấy có một phản ứng bản năng đối với mùi khói. |
| Phủ định | She does not respond viscerally to horror movies. |
Cô ấy không phản ứng một cách bản năng với những bộ phim kinh dị. |
| Nghi vấn | Does he make visceral art? |
Anh ấy có tạo ra nghệ thuật mang tính bản năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visceral".
