(Top Banner Ad)
viscount
C1
noun C1 Lịch sử, Quý tộc

viscount

UK: /ˈvaɪkaʊnt/ • US: /ˈvaɪkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tử tước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nobleman in Britain and some other countries ranking below an earl and above a baron.

Vietnamese Meaning

Một tước vị quý tộc ở Anh và một số quốc gia khác, đứng dưới bá tước (earl) và trên nam tước (baron).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viscount inherited the family estate."

    "Tử tước thừa kế trang viên của gia đình."

  • "He was elevated to the title of viscount."

    "Ông được phong tước tử tước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viscountess Nữ tử tước (vợ hoặc nữ thừa kế tước vị viscount)
Adjective viscountcy Tước vị hoặc lãnh địa của một viscount

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quý tộc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vicecomes
Old French
visconte
English
viscount

Nguồn gốc 'viscount'

Từ 'viscount' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vicecomes', có nghĩa là 'người thay thế bá tước'. Trong thời kỳ phong kiến, viscount là người đại diện cho bá tước, thực hiện các nhiệm vụ hành chính và quân sự khi bá tước vắng mặt. Sau này, nó trở thành một tước vị quý tộc.

Usage Note

Viscount là một tước vị trong hệ thống quý tộc, thường được kế thừa hoặc trao tặng. Nó chỉ ra một địa vị xã hội nhất định và có liên quan đến lịch sử và truyền thống của các quốc gia quân chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viscount
  • young young viscount
    (tử tước trẻ tuổi)
  • titled titled viscount
    (tử tước có tước vị)
  • wealthy wealthy viscount
    (tử tước giàu có)
Verb + viscount
  • appoint appoint a viscount
    (bổ nhiệm một tử tước)
  • succeed succeed the viscount
    (kế vị tử tước)
  • become become a viscount
    (trở thành một tử tước)

Idioms

  • Live like a viscount

    Sống như một ông hoàng/bà chúa (ám chỉ cuộc sống xa hoa, vương giả)

    "Since he won the lottery, he's been living like a viscount."

    (Kể từ khi trúng số, anh ta sống như một ông hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viscount

noun
Lật mặt

Một tước vị quý tộc ở Anh và một số quốc gia khác, đứng dưới bá tước (earl) và trên nam tước (baron).

"The viscount inherited the family estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscount".

Tước vị trong hệ thống quý tộc Anh

Trong hệ thống quý tộc Anh, viscount đứng giữa bá tước (earl) và nam tước (baron). Đây là một tước vị được trao cho những người có đóng góp lớn cho quốc gia hoặc gia tộc có truyền thống lâu đời.