(Top Banner Ad)
duke
B2
danh từ B2 Lịch sử, Quý tộc

duke

UK: /djuːk/ • US: /duːk/

Nghĩa tiếng Việt

công tước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male holding the highest hereditary title in the peerage, ranking below the sovereign or prince.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông nắm giữ tước vị cha truyền con nối cao nhất trong giới quý tộc, đứng dưới quốc vương hoặc hoàng tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Duke of Wellington was a famous British general."

    "Công tước Wellington là một vị tướng nổi tiếng của Anh."

  • "He inherited the title of Duke at a young age."

    "Ông thừa kế tước vị Công tước khi còn trẻ."

  • "The duke resided in a grand castle."

    "Vị công tước sống trong một tòa lâu đài tráng lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Duchess Nữ công tước; vợ của công tước
Noun Dukedom Công quốc; lãnh địa hoặc địa vị của công tước
Adjective Ducal Thuộc về công tước; của công tước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quý tộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deuk- (to lead)
Latin
dux (leader)
Old French
duc
Middle English
duc
Modern English
duke

Nguồn Gốc Từ 'Lãnh Đạo'

Từ 'duke' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dux', mang nghĩa 'người lãnh đạo' hoặc 'chỉ huy'. Điều này phản ánh rõ vai trò lịch sử của các công tước là những người đứng đầu quân đội hoặc cai trị các vùng lãnh thổ rộng lớn trong hệ thống phong kiến châu Âu.

Usage Note

Tước vị 'duke' là một trong những tước vị cao nhất trong hệ thống quý tộc châu Âu. Người giữ tước vị này thường có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong xã hội. So với 'earl' (bá tước) hay 'marquess' (hầu tước), 'duke' có vị thế cao hơn. Khác với 'king' (vua) hay 'prince' (hoàng tử), 'duke' không phải là người đứng đầu một quốc gia.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ lãnh thổ mà công tước cai trị hoặc liên kết với gia đình quý tộc. Ví dụ: Duke of York.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duke
  • Grand the Grand Duke
    (Đại công tước)
  • reigning the reigning Duke
    (công tước đang trị vì)
  • late the late Duke
    (công tước quá cố)
  • powerful a powerful duke
    (một công tước quyền lực)
Verb + duke
  • create to create a duke
    (phong tước công tước)
  • marry to marry a duke
    (kết hôn với một công tước)
  • succeed as to succeed as duke
    (kế vị tước công tước)
Noun + of + duke
  • Duke of Duke of Edinburgh
    (Công tước xứ Edinburgh)

Idioms

  • duke it out

    Giải quyết tranh chấp bằng cách đánh nhau hoặc cạnh tranh quyết liệt; đấu tay đôi

    "The two rivals decided to duke it out for the championship title."

    (Hai đối thủ đã quyết định đấu tranh quyết liệt để giành lấy danh hiệu vô địch.)

  • dukes up

    Giơ nắm đấm lên, sẵn sàng đánh nhau (dùng trong bối cảnh chuẩn bị ẩu đả)

    "He put his dukes up, ready for the street fight."

    (Anh ta giơ nắm đấm lên, sẵn sàng cho cuộc ẩu đả trên phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duke

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông nắm giữ tước vị cha truyền con nối cao nhất trong giới quý tộc, đứng dưới quốc vương hoặc hoàng tử.

"The Duke of Wellington was a famous British general."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duke".

Vị Trí Trong Giới Quý Tộc

Trong hệ thống quý tộc châu Âu, công tước (duke) là một tước hiệu cao quý, thường đứng dưới vua nhưng trên các tước hiệu khác như hầu tước (marquess) hoặc bá tước (earl/count). Họ thường cai quản một công quốc (duchy) hoặc là người đứng đầu một gia tộc quyền lực.

Công Tước Hoàng Gia

Ở Vương quốc Anh, nhiều tước hiệu công tước được ban cho các thành viên của Hoàng gia Anh, ví dụ như Công tước xứ Cambridge (Prince William). Các tước hiệu này không chỉ mang ý nghĩa lịch sử mà còn biểu trưng cho uy tín và địa vị trong xã hội Anh.