earl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quý tộc Anh có tước vị cao hơn tử tước và thấp hơn hầu tước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Earl of Warwick was a powerful figure in the 15th century."
"Bá tước Warwick là một nhân vật quyền lực trong thế kỷ 15."
-
"He inherited the title of earl from his father."
"Anh ấy thừa kế tước vị bá tước từ cha mình."
-
"The earl's estate was vast and impressive."
"Điền trang của bá tước rất rộng lớn và ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earl | Bá tước (nam giới, tước hiệu quý tộc Anh) |
| Noun | earldom | Lãnh địa, quyền hạn hoặc tước vị bá tước |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tước vị 'earl' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eorl', ban đầu dùng để chỉ một người đàn ông cao quý hoặc chiến binh. Theo thời gian, nó trở thành một tước vị cụ thể trong hệ thống quý tộc. Không giống như 'duke' (công tước) thường liên quan đến quyền lực và lãnh thổ lớn hơn, hoặc 'lord' (lãnh chúa) có thể mang tính tổng quát hơn, 'earl' chỉ một bậc cụ thể trong hệ thống cấp bậc quý tộc Anh. Nó tương đương với tước vị 'count' trong nhiều hệ thống quý tộc châu Âu khác.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một địa danh hoặc vùng lãnh thổ, ví dụ: 'Earl of Oxford'. Điều này chỉ ra rằng tước vị earl có liên quan đến vùng đất hoặc thành phố đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noble a noble earl (một bá tước cao quý)
-
powerful a powerful earl (một bá tước quyền lực)
-
Scottish a Scottish earl (một bá tước người Scotland)
-
be created be created an earl (được phong bá tước)
-
marry marry an earl (kết hôn với một bá tước)
-
of Warwick the Earl of Warwick (Bá tước xứ Warwick)
-
of Shaftesbury the Earl of Shaftesbury (Bá tước xứ Shaftesbury)
Idioms
-
be created an earl
được phong tước Bá tước
"He was created an earl for his exceptional service to the Crown."
(Ông ấy được phong tước bá tước vì những cống hiến đặc biệt cho Hoàng gia.)
-
the Earl's court
dinh thự/triều đình của Bá tước
"Life in the Earl's court was full of intrigue and lavish entertainment."
(Cuộc sống trong dinh thự của Bá tước đầy rẫy những âm mưu và giải trí xa hoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earl
nounMột quý tộc Anh có tước vị cao hơn tử tước và thấp hơn hầu tước.
"The Earl of Warwick was a powerful figure in the 15th century."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new earl is very generous to his tenants. |
Bá tước mới rất rộng lượng với những người thuê đất của mình. |
| Phủ định | Isn't the current earl known for his reclusive behavior? |
Chẳng phải bá tước hiện tại nổi tiếng vì hành vi ẩn dật của mình sao? |
| Nghi vấn | Was he an earl before inheriting the title? |
Ông ấy có phải là bá tước trước khi thừa kế tước vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earl".
