baron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the lowest rank of nobility in the UK
Vietnamese Meaning
Một thành viên của tầng lớp quý tộc thấp nhất ở Vương quốc Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was created a baron by the Queen."
"Ông ấy được Nữ hoàng phong tước nam tước."
-
"The sugar baron controlled most of the island's economy."
"Trùm đường kiểm soát phần lớn nền kinh tế của hòn đảo."
-
"Barons and dukes attended the royal wedding."
"Các nam tước và công tước đã tham dự đám cưới hoàng gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | baroness | Nữ nam tước (vợ của nam tước hoặc người thừa kế nữ nắm giữ tước vị) |
| Noun | barony | Lãnh địa hoặc tước vị của nam tước |
| Adjective | baronial | Thuộc về nam tước; có phong cách quý tộc, tráng lệ |
| Noun | baronage | Tập hợp các nam tước (tập thể nam tước của một quốc gia) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baron là tước vị quý tộc thấp nhất trong hệ thống tước vị của Anh, dưới tử tước (viscount), bá tước (earl), hầu tước (marquess) và công tước (duke). Tước vị này có thể được thừa kế hoặc được ban tặng.
Prepositions
'Baron of...' chỉ lãnh địa hoặc khu vực mà người đó cai quản. 'Baron in...' chỉ quốc gia hoặc khu vực địa lý lớn hơn nơi người đó có tước vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
oil oil baron (Ông trùm dầu mỏ)
-
media media baron (Ông trùm truyền thông (người sở hữu và kiểm soát các phương tiện truyền thông lớn))
-
drug drug baron (Ông trùm ma túy)
-
powerful a powerful baron (Một nam tước quyền lực)
-
robber robber baron (Tư bản tước đoạt (chỉ nhà công nghiệp giàu lên nhờ thủ đoạn bóc lột hoặc độc quyền))
Idioms
-
Robber Baron
Tư bản tước đoạt; Ông trùm độc quyền (Thuật ngữ kinh tế lịch sử chỉ những nhà công nghiệp lớn của Mỹ thế kỷ 19 tích lũy tài sản bằng các biện pháp cạnh tranh không lành mạnh.)
"The historian characterized Rockefeller as a classic robber baron."
(Nhà sử học mô tả Rockefeller là một tư bản tước đoạt điển hình.)
-
Barons of the Realm
Các Nam tước trong Vương quốc (Danh xưng trang trọng và cũ để chỉ các quý tộc cao cấp của một quốc gia, đặc biệt là Anh.)
"The King summoned the barons of the realm to the council."
(Nhà Vua triệu tập các nam tước trong Vương quốc đến hội đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baron
danh từMột thành viên của tầng lớp quý tộc thấp nhất ở Vương quốc Anh.
"He was created a baron by the Queen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baron".
