(Top Banner Ad)
baron
B2
danh từ B2 Lịch sử, Quý tộc, Kinh doanh

baron

UK: /ˈbær.ən/ • US: /ˈber.ən/

Nghĩa tiếng Việt

nam tước trùm ông trùm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the lowest rank of nobility in the UK

Vietnamese Meaning

Một thành viên của tầng lớp quý tộc thấp nhất ở Vương quốc Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was created a baron by the Queen."

    "Ông ấy được Nữ hoàng phong tước nam tước."

  • "The sugar baron controlled most of the island's economy."

    "Trùm đường kiểm soát phần lớn nền kinh tế của hòn đảo."

  • "Barons and dukes attended the royal wedding."

    "Các nam tước và công tước đã tham dự đám cưới hoàng gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baroness Nữ nam tước (vợ của nam tước hoặc người thừa kế nữ nắm giữ tước vị)
Noun barony Lãnh địa hoặc tước vị của nam tước
Adjective baronial Thuộc về nam tước; có phong cách quý tộc, tráng lệ
Noun baronage Tập hợp các nam tước (tập thể nam tước của một quốc gia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quý tộc, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Frankish)
*barō*
Old French
baron
Middle English
baroun
Modern English
baron

Từ Người Thường Dân Đến Quý Tộc

Ban đầu, từ 'baron' trong tiếng Frank cổ chỉ đơn giản mang nghĩa là 'người đàn ông' hoặc 'chiến binh'. Sau cuộc chinh phạt của người Norman vào Anh năm 1066, từ này bắt đầu được sử dụng để chỉ những người đàn ông nắm giữ đất đai trực tiếp từ nhà vua và thề trung thành, từ đó chuyển thành một tước hiệu quý tộc cao quý.

Usage Note

Baron là tước vị quý tộc thấp nhất trong hệ thống tước vị của Anh, dưới tử tước (viscount), bá tước (earl), hầu tước (marquess) và công tước (duke). Tước vị này có thể được thừa kế hoặc được ban tặng.

Prepositions

of in

'Baron of...' chỉ lãnh địa hoặc khu vực mà người đó cai quản. 'Baron in...' chỉ quốc gia hoặc khu vực địa lý lớn hơn nơi người đó có tước vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + baron (Chỉ người có quyền lực trong ngành)
  • oil oil baron
    (Ông trùm dầu mỏ)
  • media media baron
    (Ông trùm truyền thông (người sở hữu và kiểm soát các phương tiện truyền thông lớn))
  • drug drug baron
    (Ông trùm ma túy)
Adjective + baron (Mô tả)
  • powerful a powerful baron
    (Một nam tước quyền lực)
  • robber robber baron
    (Tư bản tước đoạt (chỉ nhà công nghiệp giàu lên nhờ thủ đoạn bóc lột hoặc độc quyền))

Idioms

  • Robber Baron

    Tư bản tước đoạt; Ông trùm độc quyền (Thuật ngữ kinh tế lịch sử chỉ những nhà công nghiệp lớn của Mỹ thế kỷ 19 tích lũy tài sản bằng các biện pháp cạnh tranh không lành mạnh.)

    "The historian characterized Rockefeller as a classic robber baron."

    (Nhà sử học mô tả Rockefeller là một tư bản tước đoạt điển hình.)

  • Barons of the Realm

    Các Nam tước trong Vương quốc (Danh xưng trang trọng và cũ để chỉ các quý tộc cao cấp của một quốc gia, đặc biệt là Anh.)

    "The King summoned the barons of the realm to the council."

    (Nhà Vua triệu tập các nam tước trong Vương quốc đến hội đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baron

danh từ
Lật mặt

Một thành viên của tầng lớp quý tộc thấp nhất ở Vương quốc Anh.

"He was created a baron by the Queen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baron".

Thứ bậc Tước hiệu Anh

Trong hệ thống quý tộc Anh (Peerage), 'Baron' (Nam tước) là tước hiệu thấp nhất trong năm thứ bậc chính (sau Duke, Marquess, Earl và Viscount). Hầu hết các thành viên hiện đại của Thượng viện Anh (House of Lords) đều nắm giữ tước hiệu Nam tước trọn đời (Life Peerages), không thể truyền lại cho con cháu.

Ý nghĩa 'Ông trùm' trong kinh doanh

Trong tiếng Anh hiện đại, 'baron' thường được sử dụng một cách ẩn dụ, tách biệt khỏi ý nghĩa quý tộc, để chỉ một người có ảnh hưởng và quyền lực kinh tế vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'media baron' hay 'tech baron'), tương đương với từ 'ông trùm' trong tiếng Việt.