(Top Banner Ad)
visual arts
B2
noun B2 Nghệ thuật

visual arts

UK: /ˈvɪʒuəl ɑːts/ • US: /ˈvɪʒuəl ɑːrts/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật thị giác mỹ thuật (theo nghĩa rộng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of art, such as painting, drawing, sculpture, photography, and filmmaking, that produce images for people to look at.

Vietnamese Meaning

Các loại hình nghệ thuật, như hội họa, vẽ, điêu khắc, nhiếp ảnh và làm phim, tạo ra hình ảnh để mọi người xem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a wide collection of visual arts from different periods."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật thị giác từ các thời kỳ khác nhau."

  • "She is studying visual arts at university."

    "Cô ấy đang học nghệ thuật thị giác tại trường đại học."

  • "The visual arts are an important part of our culture."

    "Nghệ thuật thị giác là một phần quan trọng của văn hóa chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun visualization sự hình dung
Adverb visually một cách trực quan, bằng thị giác
Noun art nghệ thuật, mỹ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật
Noun artwork tác phẩm nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visualis
Old French
visuel
English
visual
Latin
ars
Old French
art
English
arts
English
visual arts

Nguồn gốc của 'Visual Arts'

Cụm từ "visual arts" (nghệ thuật thị giác) là một thuật ngữ hiện đại dùng để phân loại các loại hình nghệ thuật được tạo ra chủ yếu để cảm nhận bằng mắt. Từ "visual" có nguồn gốc từ tiếng Latin "videre" (nhìn, thấy), qua "visualis" (thuộc về thị giác). Trong khi đó, từ "arts" (nghệ thuật) cũng xuất phát từ tiếng Latin "ars", có nghĩa là "kỹ năng", "phương pháp" hoặc "nghề thủ công". Sự kết hợp này giúp phân biệt rõ ràng hơn với các loại hình nghệ thuật khác như nghệ thuật biểu diễn (performing arts) hay nghệ thuật văn học (literary arts), xuất hiện rõ nét từ khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

"Visual arts" là một thuật ngữ bao quát, dùng để chỉ các loại hình nghệ thuật tập trung vào việc tạo ra các tác phẩm thị giác. Nó bao gồm cả nghệ thuật truyền thống như hội họa và điêu khắc, cũng như các hình thức nghệ thuật hiện đại hơn như nhiếp ảnh và phim ảnh. Sự khác biệt chính với các loại hình nghệ thuật khác (ví dụ: nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc) là sự nhấn mạnh vào trải nghiệm thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual arts
  • contemporary contemporary visual arts
    (nghệ thuật thị giác đương đại)
  • fine fine visual arts
    (mỹ thuật thị giác (ám chỉ hội họa, điêu khắc))
  • modern modern visual arts
    (nghệ thuật thị giác hiện đại)
  • traditional traditional visual arts
    (nghệ thuật thị giác truyền thống)
  • digital digital visual arts
    (nghệ thuật thị giác kỹ thuật số)
Verb + visual arts
  • study study visual arts
    (nghiên cứu/học về nghệ thuật thị giác)
  • practice practice visual arts
    (thực hành nghệ thuật thị giác)
  • promote promote visual arts
    (quảng bá nghệ thuật thị giác)
  • exhibit exhibit visual arts
    (trưng bày các tác phẩm nghệ thuật thị giác)
  • appreciate appreciate visual arts
    (thưởng thức nghệ thuật thị giác)
Noun + visual arts
  • history of history of visual arts
    (lịch sử nghệ thuật thị giác)
  • world of world of visual arts
    (thế giới nghệ thuật thị giác)
  • field of field of visual arts
    (lĩnh vực nghệ thuật thị giác)

Idioms

  • the world of visual arts

    thế giới nghệ thuật thị giác (ám chỉ một lĩnh vực rộng lớn, đa dạng)

    "She is deeply immersed in the world of visual arts, attending every exhibition."

    (Cô ấy đắm chìm sâu sắc trong thế giới nghệ thuật thị giác, tham dự mọi triển lãm.)

  • a strong foundation in visual arts

    nền tảng vững chắc về nghệ thuật thị giác

    "Art students need to build a strong foundation in visual arts before specializing."

    (Sinh viên mỹ thuật cần xây dựng một nền tảng vững chắc về nghệ thuật thị giác trước khi chuyên sâu.)

  • contribute to the visual arts

    đóng góp vào nghệ thuật thị giác

    "Many artists strive to contribute to the visual arts through their unique creations."

    (Nhiều nghệ sĩ cố gắng đóng góp vào nghệ thuật thị giác thông qua những sáng tạo độc đáo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual arts

noun
Lật mặt

Các loại hình nghệ thuật, như hội họa, vẽ, điêu khắc, nhiếp ảnh và làm phim, tạo ra hình ảnh để mọi người xem.

"The museum has a wide collection of visual arts from different periods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study visual arts at university next year.
Cô ấy sẽ học ngành mỹ thuật tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to appreciate visual arts until they visit an art museum.
Họ sẽ không đánh giá cao mỹ thuật cho đến khi họ thăm một viện bảo tàng nghệ thuật.
Nghi vấn
Will he pursue visual arts as a career?
Liệu anh ấy có theo đuổi mỹ thuật như một sự nghiệp không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The visual arts' impact on society is undeniable.
Tác động của nghệ thuật thị giác lên xã hội là không thể phủ nhận.
Phủ định
Visual arts' influence on his thinking isn't apparent.
Ảnh hưởng của nghệ thuật thị giác lên tư duy của anh ấy không rõ ràng.
Nghi vấn
Is visual arts' ability to evoke emotion well-understood?
Khả năng gợi lên cảm xúc của nghệ thuật thị giác có được hiểu rõ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual arts".

Sự phân biệt Nghệ thuật 'cao cấp' và 'thủ công'

Trong lịch sử văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Phục Hưng, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'mỹ thuật' (fine arts) – bao gồm hội họa, điêu khắc, kiến trúc, được coi là đòi hỏi trí tuệ và tài năng sáng tạo – và 'thủ công' (crafts) – như gốm sứ, dệt may, thường gắn liền với mục đích sử dụng và kỹ năng lao động. Tuy nhiên, ranh giới này đang ngày càng mờ nhạt trong nghệ thuật đương đại, với nhiều nghệ sĩ kết hợp cả hai.

Vai trò của bảo tàng và phòng trưng bày

Các bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật đóng vai trò trung tâm trong văn hóa phương Tây, không chỉ là nơi lưu giữ và trưng bày các tác phẩm nghệ thuật thị giác mà còn là không gian giáo dục, đối thoại văn hóa và là biểu tượng của giá trị thẩm mỹ. Chúng định hình cách công chúng nhìn nhận, đánh giá và tương tác với nghệ thuật, đồng thời góp phần vào việc bảo tồn di sản.