filmmaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or art of making a film.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc nghệ thuật làm phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Filmmaking is a complex process that requires creativity and technical skill."
"Làm phim là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật."
-
"He is studying filmmaking at university."
"Anh ấy đang học làm phim tại trường đại học."
-
"The rise of independent filmmaking has led to more diverse stories being told."
"Sự trỗi dậy của làm phim độc lập đã dẫn đến nhiều câu chuyện đa dạng hơn được kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Filmmaking bao gồm nhiều giai đoạn, từ phát triển ý tưởng, viết kịch bản, tuyển diễn viên, quay phim, đến dựng phim và phân phối. Nó thường liên quan đến một nhóm lớn người làm việc cùng nhau để tạo ra một sản phẩm nghệ thuật và giải trí.
Prepositions
‘In filmmaking’ thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh, kỹ thuật hoặc vai trò cụ thể trong quá trình làm phim. Ví dụ: 'Her strength lies in visual storytelling in filmmaking.' ‘Of filmmaking’ thường được sử dụng để chỉ bản chất chung của việc làm phim hoặc một phần của nó. Ví dụ: 'The art of filmmaking requires patience.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent filmmaking (làm phim độc lập)
-
documentary documentary filmmaking (làm phim tài liệu)
-
digital digital filmmaking (làm phim kỹ thuật số)
-
guerilla guerilla filmmaking (làm phim du kích (kiểu làm phim kinh phí thấp, không chính thống, sáng tạo))
-
study study filmmaking (học ngành làm phim)
-
get into get into filmmaking (bắt đầu tham gia vào ngành làm phim)
-
master master filmmaking (thành thạo kỹ thuật làm phim)
-
filmmaking filmmaking process (quy trình làm phim)
-
filmmaking filmmaking industry (ngành công nghiệp điện ảnh)
-
filmmaking filmmaking techniques (kỹ thuật làm phim)
Idioms
-
the nuts and bolts of filmmaking
những chi tiết cơ bản, thực tế và cần thiết của việc làm phim
"Before you can direct, you need to understand the nuts and bolts of filmmaking."
(Trước khi có thể đạo diễn, bạn cần hiểu rõ những chi tiết cơ bản của việc làm phim.)
-
the art of filmmaking
nghệ thuật làm phim
"Learning the art of filmmaking takes years of practice and dedication."
(Để học được nghệ thuật làm phim cần nhiều năm luyện tập và cống hiến.)
-
the world of filmmaking
thế giới điện ảnh, ngành điện ảnh
"Many aspire to enter the competitive world of filmmaking."
(Nhiều người khao khát bước chân vào thế giới điện ảnh đầy cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filmmaking
Danh từQuá trình hoặc nghệ thuật làm phim.
"Filmmaking is a complex process that requires creativity and technical skill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filmmaking".
