visual range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The maximum distance at which an object can be clearly seen.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách tối đa mà một vật thể có thể được nhìn thấy rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The visual range was severely limited by the dense fog."
"Phạm vi nhìn thấy bị hạn chế nghiêm trọng bởi sương mù dày đặc."
-
"The pilot reported a visual range of only 500 meters due to heavy rain."
"Phi công báo cáo tầm nhìn chỉ còn 500 mét do mưa lớn."
-
"The new telescope has significantly extended our visual range into space."
"Kính viễn vọng mới đã mở rộng đáng kể phạm vi nhìn thấy của chúng ta vào không gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | visual | thuộc về thị giác, bằng mắt |
| Adverb | visually | về mặt thị giác, bằng mắt thường |
| Verb | visualize | hình dung, mường tượng |
| Noun | visualization | sự hình dung, sự mường tượng |
| Noun | vision | thị lực, tầm nhìn, viễn cảnh |
| Adjective | visible | có thể nhìn thấy, hiển nhiên |
| Noun | visibility | tầm nhìn, khả năng nhìn thấy |
| Noun | range | phạm vi, tầm hoạt động, khoảng cách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giới hạn thị giác trong điều kiện nhất định, ví dụ như điều kiện thời tiết (sương mù, mưa) hoặc do hạn chế của thiết bị quan sát. Nó nhấn mạnh đến khả năng nhìn thấy rõ ràng, không chỉ đơn thuần là phát hiện sự hiện diện của vật thể.
Prepositions
* `within visual range`: Trong phạm vi có thể nhìn thấy được.
* `beyond visual range`: Vượt quá phạm vi có thể nhìn thấy được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear visual range (tầm nhìn rõ ràng)
-
limited limited visual range (tầm nhìn hạn chế)
-
effective effective visual range (tầm nhìn hiệu quả)
-
maximum maximum visual range (tầm nhìn tối đa)
-
within within visual range (trong tầm nhìn, có thể nhìn thấy)
-
beyond beyond visual range (ngoài tầm nhìn, không thể nhìn thấy)
-
into come into visual range (lọt vào tầm nhìn, xuất hiện trong tầm nhìn)
-
extend extend visual range (mở rộng tầm nhìn)
-
reduce reduce visual range (giảm tầm nhìn)
-
improve improve visual range (cải thiện tầm nhìn)
Idioms
-
within visual range
trong tầm nhìn; có thể nhìn thấy bằng mắt thường
"The island came within visual range as the ship approached the coast."
(Hòn đảo hiện ra trong tầm nhìn khi con tàu tiếp cận bờ biển.)
-
beyond visual range
ngoài tầm nhìn; không thể nhìn thấy bằng mắt thường
"The aircraft disappeared beyond visual range due to the thick fog."
(Máy bay biến mất ngoài tầm nhìn do sương mù dày đặc.)
-
come into visual range
lọt vào tầm nhìn; xuất hiện trong tầm nhìn
"After hours of searching, the missing boat finally came into visual range."
(Sau nhiều giờ tìm kiếm, chiếc thuyền mất tích cuối cùng đã lọt vào tầm nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual range
NounKhoảng cách tối đa mà một vật thể có thể được nhìn thấy rõ ràng.
"The visual range was severely limited by the dense fog."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual range".
