(Top Banner Ad)
visual range
B2
Noun B2 Quang học, Thị giác, Công nghệ

visual range

UK: /ˈvɪʒuəl reɪndʒ/ • US: /ˈvɪʒuəl reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tầm nhìn phạm vi nhìn thấy cự ly nhìn thấy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum distance at which an object can be clearly seen.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách tối đa mà một vật thể có thể được nhìn thấy rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The visual range was severely limited by the dense fog."

    "Phạm vi nhìn thấy bị hạn chế nghiêm trọng bởi sương mù dày đặc."

  • "The pilot reported a visual range of only 500 meters due to heavy rain."

    "Phi công báo cáo tầm nhìn chỉ còn 500 mét do mưa lớn."

  • "The new telescope has significantly extended our visual range into space."

    "Kính viễn vọng mới đã mở rộng đáng kể phạm vi nhìn thấy của chúng ta vào không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual thuộc về thị giác, bằng mắt
Adverb visually về mặt thị giác, bằng mắt thường
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun visualization sự hình dung, sự mường tượng
Noun vision thị lực, tầm nhìn, viễn cảnh
Adjective visible có thể nhìn thấy, hiển nhiên
Noun visibility tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Noun range phạm vi, tầm hoạt động, khoảng cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quang học, Thị giác, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
Latin
visualis (of sight)
Old French
range (row, rank)
English
visual range (compound)

Nguồn gốc của 'visual'

Từ 'visual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Sau đó, nó phát triển thành 'visualis' để chỉ những gì liên quan đến thị giác. Vì vậy, 'visual' luôn gắn liền với khả năng nhìn và những gì có thể nhận biết bằng mắt.

Nguồn gốc của 'range'

Từ 'range' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'range' (hàng, dãy) hoặc 'rangier' (sắp xếp thành hàng). Trong tiếng Anh, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ một khoảng cách, một phạm vi hoặc một khu vực. Khi kết hợp với 'visual', nó tạo thành 'visual range' để diễn tả giới hạn không gian mà mắt người có thể quan sát được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giới hạn thị giác trong điều kiện nhất định, ví dụ như điều kiện thời tiết (sương mù, mưa) hoặc do hạn chế của thiết bị quan sát. Nó nhấn mạnh đến khả năng nhìn thấy rõ ràng, không chỉ đơn thuần là phát hiện sự hiện diện của vật thể.

Prepositions

within beyond

* `within visual range`: Trong phạm vi có thể nhìn thấy được.
* `beyond visual range`: Vượt quá phạm vi có thể nhìn thấy được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual range
  • clear clear visual range
    (tầm nhìn rõ ràng)
  • limited limited visual range
    (tầm nhìn hạn chế)
  • effective effective visual range
    (tầm nhìn hiệu quả)
  • maximum maximum visual range
    (tầm nhìn tối đa)
Preposition + visual range
  • within within visual range
    (trong tầm nhìn, có thể nhìn thấy)
  • beyond beyond visual range
    (ngoài tầm nhìn, không thể nhìn thấy)
  • into come into visual range
    (lọt vào tầm nhìn, xuất hiện trong tầm nhìn)
Verb + visual range
  • extend extend visual range
    (mở rộng tầm nhìn)
  • reduce reduce visual range
    (giảm tầm nhìn)
  • improve improve visual range
    (cải thiện tầm nhìn)

Idioms

  • within visual range

    trong tầm nhìn; có thể nhìn thấy bằng mắt thường

    "The island came within visual range as the ship approached the coast."

    (Hòn đảo hiện ra trong tầm nhìn khi con tàu tiếp cận bờ biển.)

  • beyond visual range

    ngoài tầm nhìn; không thể nhìn thấy bằng mắt thường

    "The aircraft disappeared beyond visual range due to the thick fog."

    (Máy bay biến mất ngoài tầm nhìn do sương mù dày đặc.)

  • come into visual range

    lọt vào tầm nhìn; xuất hiện trong tầm nhìn

    "After hours of searching, the missing boat finally came into visual range."

    (Sau nhiều giờ tìm kiếm, chiếc thuyền mất tích cuối cùng đã lọt vào tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual range

Noun
Lật mặt

Khoảng cách tối đa mà một vật thể có thể được nhìn thấy rõ ràng.

"The visual range was severely limited by the dense fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual range".

Tầm quan trọng trong An toàn Hàng không và Hàng hải

Trong ngành hàng không và hàng hải, 'visual range' là một yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn. Các phi công và thuyền trưởng phải liên tục đánh giá tầm nhìn của mình, đặc biệt trong điều kiện thời tiết xấu như sương mù hay mưa lớn. Quy tắc bay bằng mắt (Visual Flight Rules - VFR) trong hàng không yêu cầu phi công phải có tầm nhìn đủ rõ để nhìn thấy mặt đất, các vật cản và các máy bay khác, nếu không họ phải chuyển sang bay bằng thiết bị.

Công nghệ mở rộng giới hạn thị giác con người

Thị giác con người có những giới hạn nhất định về khoảng cách, độ sáng và kích thước. Tuy nhiên, khoa học và công nghệ đã phát triển nhiều công cụ để mở rộng 'visual range' của chúng ta. Kính thiên văn cho phép chúng ta nhìn thấy các thiên thể xa xôi, ống nhòm giúp phóng đại các vật thể ở khoảng cách trung bình, và camera hồng ngoại hoặc nhìn đêm giúp quan sát trong điều kiện thiếu sáng. Điều này đã cách mạng hóa khả năng khám phá và quan sát thế giới của chúng ta.