acuity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the ability to see, hear, or understand something easily
Vietnamese Meaning
Sự sắc bén, tinh anh; khả năng nhìn, nghe hoặc hiểu một cách dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Visual acuity is usually measured using a Snellen chart."
"Độ sắc nét của thị lực thường được đo bằng bảng Snellen."
-
"Age can affect visual acuity."
"Tuổi tác có thể ảnh hưởng đến độ sắc nét của thị lực."
-
"Her political acuity allowed her to anticipate the upcoming election results."
"Sự nhạy bén chính trị của cô ấy cho phép cô ấy dự đoán kết quả bầu cử sắp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acuity chỉ khả năng nhận thức và phân biệt rõ ràng các chi tiết. Thường dùng để chỉ thị lực (visual acuity), thính giác (auditory acuity), hoặc trí tuệ (mental acuity). Nó nhấn mạnh đến độ chính xác và nhạy bén trong việc nhận biết thông tin.
Prepositions
in: Ví dụ: 'acuity in observation' (sự sắc bén trong quan sát). of: Ví dụ: 'acuity of vision' (độ sắc nét của thị lực)
Collocations (Từ đi kèm)
-
visual acuity (thị lực, độ tinh của mắt)
-
mental acuity (sự nhạy bén về tinh thần)
-
intellectual acuity (sự sắc sảo về trí tuệ)
-
perceptual acuity (sự nhạy bén trong nhận thức)
-
auditory acuity (thính lực, độ tinh của tai)
-
possess great mental acuity (sở hữu sự nhạy bén tinh thần tuyệt vời)
-
lose one's acuity (mất đi sự nhạy bén)
-
sharpen one's intellectual acuity (rèn giũa sự sắc sảo trí tuệ)
-
require acuity and concentration (đòi hỏi sự nhạy bén và tập trung)
-
test the acuity of one's hearing (kiểm tra độ tinh của thính giác)
Idioms
-
sharpness and acuity
Sự sắc bén và nhạy bén (thường được dùng cùng nhau để nhấn mạnh sự tinh tường của trí tuệ hoặc giác quan).
"The chess grandmaster is known for her sharpness and acuity in critical moments."
(Nữ đại kiện tướng cờ vua nổi tiếng với sự sắc bén và nhạy bén trong những thời điểm quan trọng.)
-
a decline in mental acuity
Sự suy giảm về độ minh mẫn hoặc nhạy bén của tinh thần, thường liên quan đến tuổi tác hoặc bệnh tật.
"Doctors are studying ways to prevent the decline in mental acuity that can occur in old age."
(Các bác sĩ đang nghiên cứu các phương pháp để ngăn chặn sự suy giảm minh mẫn có thể xảy ra ở người cao tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acuity
Danh từSự sắc bén, tinh anh; khả năng nhìn, nghe hoặc hiểu một cách dễ dàng.
"Visual acuity is usually measured using a Snellen chart."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of practice, her acuity, a testament to her dedication, allowed her to spot the smallest details. |
Sau nhiều năm luyện tập, sự tinh tường của cô ấy, một minh chứng cho sự cống hiến của cô, cho phép cô ấy phát hiện ra những chi tiết nhỏ nhất. |
| Phủ định | Despite the advanced technology, the system's acuity, unfortunately limited by its sensors, could not detect the subtle variations. |
Mặc dù công nghệ tiên tiến, sự nhạy bén của hệ thống, không may là bị giới hạn bởi các cảm biến, không thể phát hiện ra những thay đổi nhỏ. |
| Nghi vấn | Doctor, is my visual acuity, considering my age, still within a normal range? |
Bác sĩ ơi, thị lực của tôi, xét đến tuổi của tôi, vẫn còn trong phạm vi bình thường chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her visual acuity was remarkable; she could read the smallest print from across the room. |
Thị lực của cô ấy rất đáng chú ý; cô ấy có thể đọc được những chữ in nhỏ nhất từ bên kia phòng. |
| Phủ định | The patient's acuity in discerning subtle changes in color was not as sharp as expected. |
Độ tinh tường của bệnh nhân trong việc phân biệt những thay đổi nhỏ về màu sắc không được sắc bén như mong đợi. |
| Nghi vấn | Does the test measure the acuity of color perception or just general visual acuity? |
Bài kiểm tra có đo độ tinh tường của nhận thức màu sắc hay chỉ đo thị lực tổng quát? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the surgeon maintains his visual acuity, he will perform the operation successfully. |
Nếu bác sĩ phẫu thuật duy trì được sự tinh anh thị giác, anh ấy sẽ thực hiện ca phẫu thuật thành công. |
| Phủ định | If you don't improve your listening acuity, you won't understand the nuances of the conversation. |
Nếu bạn không cải thiện sự nhạy bén thính giác của mình, bạn sẽ không hiểu được các sắc thái của cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Will the detective solve the case if her acuity to detail is sharp? |
Liệu thám tử có phá được vụ án nếu sự tinh tường chi tiết của cô ấy sắc bén? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acuity".
