(Top Banner Ad)
effervescence
C1
danh từ C1 Hóa học, Ngôn ngữ học (mô tả tính cách)

effervescence

UK: /ˌefəˈvesəns/ • US: /ˌefərˈvesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự sủi bọt sự sôi nổi tính sôi nổi sự hăng hái tính hăng hái sự nhiệt huyết tính nhiệt huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being bubbly, vivacious, and enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sủi bọt, sự sôi nổi, hăng hái và đầy nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her effervescence was contagious, and everyone around her felt happier."

    "Sự sôi nổi của cô ấy có tính lan truyền, và mọi người xung quanh đều cảm thấy vui vẻ hơn."

  • "The effervescence of her personality made her a joy to be around."

    "Sự sôi nổi trong tính cách của cô ấy khiến cho mọi người cảm thấy vui vẻ khi ở bên cạnh."

  • "The effervescence in the champagne added to the festive atmosphere."

    "Sự sủi bọt trong rượu sâm panh làm tăng thêm không khí lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb effervesce Sủi bọt (khi chất lỏng phản ứng); thể hiện sự sôi nổi, hoạt bát
Adjective effervescent Sủi bọt, có ga; sôi nổi, hăng hái, đầy sức sống
Adverb effervescently Một cách sủi bọt; một cách sôi nổi, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ngôn ngữ học (mô tả tính cách)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effervescere
Late Latin
effervescentia
French
effervescence
English
effervescence

Sự "Sôi Sục" Từ La Tinh

Từ "effervescence" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ động từ "effervescere", mang ý nghĩa là "bắt đầu sôi lên" hoặc "sủi bọt". Từ này được tạo thành từ tiền tố "ex-" (nghĩa là "ra ngoài") và động từ "fervere" (nghĩa là "sôi, nóng"). Ban đầu, nó mô tả hiện tượng vật lý của chất lỏng sủi bọt, bốc hơi. Về sau, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ tính cách sôi nổi, rạng rỡ của con người, giống như bọt khí trào dâng.

Usage Note

Trong hóa học, 'effervescence' chỉ hiện tượng sủi bọt khí từ chất lỏng. Nghĩa bóng (và phổ biến hơn) của nó mô tả một người hoặc vật tràn đầy năng lượng, sự phấn khích và niềm vui. Khác với 'excitement' (sự phấn khích), 'effervescence' hàm ý một trạng thái vui vẻ, tự nhiên và thường lan tỏa.

Prepositions

with of

'Effervescence with' thường dùng để chỉ sự tràn đầy hoặc chất lượng của niềm vui, năng lượng. Ví dụ: 'Her performance was filled with effervescence with joy'. 'Effervescence of' có thể chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự sôi nổi. Ví dụ: 'The effervescence of youth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effervescence
  • youthful youthful effervescence
    (sự sôi nổi, hăng hái của tuổi trẻ)
  • sparkling sparkling effervescence
    (sự sủi bọt lấp lánh (của đồ uống); sự rạng rỡ, tươi vui)
  • lively lively effervescence
    (sự sôi nổi, sống động)
  • gentle gentle effervescence
    (sự sủi bọt nhẹ nhàng)
Verb + effervescence
  • produce produce effervescence
    (tạo ra sự sủi bọt/sự sôi nổi)
  • lose lose its effervescence
    (mất đi sự sủi bọt/sự sôi nổi (mất đi sức sống, sự hứng khởi))
  • maintain maintain effervescence
    (duy trì sự sôi nổi/tươi mới)
Noun + of + effervescence
  • sense a sense of effervescence
    (cảm giác sôi nổi, hứng khởi)
  • touch a touch of effervescence
    (một chút sự sôi nổi/tươi mới)

Idioms

  • full of effervescence

    tràn đầy sức sống, sôi nổi, hăng hái

    "Her laughter was full of effervescence, bringing joy to everyone around her."

    (Tiếng cười của cô ấy tràn đầy sức sống, mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.)

  • a burst of effervescence

    một đợt bùng nổ của sự sôi nổi/hứng khởi

    "There was a burst of effervescence from the crowd when the singer appeared on stage."

    (Có một đợt bùng nổ sự sôi nổi từ đám đông khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu.)

  • the effervescence of youth

    sự sôi nổi, hăng hái, tươi trẻ của tuổi thanh xuân

    "It's wonderful to witness the effervescence of youth at the graduation ceremony."

    (Thật tuyệt vời khi chứng kiến sự sôi nổi của tuổi trẻ tại lễ tốt nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effervescence

danh từ
Lật mặt

Trạng thái sủi bọt, sự sôi nổi, hăng hái và đầy nhiệt huyết.

"Her effervescence was contagious, and everyone around her felt happier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the effervescence of her personality is truly captivating!
Chà, sự sôi nổi trong tính cách của cô ấy thật sự quyến rũ!
Phủ định
Alas, there wasn't much effervescence in the party atmosphere.
Tiếc thay, không có nhiều sự náo nhiệt trong không khí bữa tiệc.
Nghi vấn
My goodness, is that champagne particularly effervescent?
Ôi trời ơi, chai sâm panh đó có đặc biệt sủi bọt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effervescence".

Sâm panh và Lễ kỷ niệm

Trong văn hóa phương Tây, 'effervescence' thường gắn liền với sâm panh và các loại rượu vang sủi bọt khác. Những đồ uống này không chỉ là thức uống mà còn là biểu tượng của niềm vui, sự hân hoan và những khoảnh khắc đặc biệt trong các dịp lễ kỷ niệm, từ đám cưới đến tiệc mừng năm mới. Tiếng 'pop' của nút chai và bọt khí lấp lánh tượng trưng cho sự ăn mừng và tinh thần lạc quan.

Tính cách Năng động, Hứng khởi

Ngoài ý nghĩa vật lý (chất lỏng sủi bọt), 'effervescence' còn được dùng để mô tả tính cách con người. Một người có 'effervescence' là người sôi nổi, hoạt bát, tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, luôn mang lại không khí vui vẻ, tích cực cho những người xung quanh. Tính cách này thường được đánh giá cao và mang lại sự kết nối xã hội tốt đẹp.