(Top Banner Ad)
vocal booth
B2
danh từ B2 Âm nhạc, Thu âm

vocal booth

UK: /ˈvəʊkəl buːθ/ • US: /ˈvoʊkəl buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

buồng thu âm cabin thu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, soundproof room used for recording vocals or other audio.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng nhỏ, cách âm được sử dụng để thu âm giọng hát hoặc các âm thanh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer stepped into the vocal booth to record the song."

    "Ca sĩ bước vào buồng thu âm để thu âm bài hát."

  • "The vocal booth is equipped with a high-quality microphone."

    "Buồng thu âm được trang bị một micrô chất lượng cao."

  • "We need to add more acoustic panels to the vocal booth to improve the sound."

    "Chúng ta cần thêm nhiều tấm tiêu âm vào buồng thu âm để cải thiện âm thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocal giọng hát, thanh nhạc
Adjective vocalic thuộc về giọng nói
Verb vocalize hát, phát âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Thu âm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
English
vocal
English
booth
English
vocal booth

Nguồn gốc của 'Vocal Booth'

Thuật ngữ 'vocal booth' xuất hiện khi công nghệ thu âm phát triển. Ban đầu, các ca sĩ và diễn viên lồng tiếng cần một không gian yên tĩnh, cách âm để thu âm giọng nói một cách rõ ràng. 'Booth' đơn giản là một buồng nhỏ, và 'vocal' chỉ đến việc nó được sử dụng cho giọng hát hoặc giọng nói.

Usage Note

Vocal booth thường được sử dụng trong các phòng thu âm chuyên nghiệp hoặc tại nhà để giảm thiểu tiếng ồn xung quanh và tạo ra bản ghi âm chất lượng cao. Nó khác với phòng thu (recording studio) ở quy mô và chức năng chuyên biệt (tập trung vào thu âm giọng hát). Nó cũng khác với buồng điện thoại (phone booth) ở chức năng và thiết kế (tối ưu cho thu âm thay vì đàm thoại).

Prepositions

in inside

‘In’ và ‘inside’ được dùng để chỉ vị trí bên trong vocal booth. Ví dụ: The singer is *in* the vocal booth. The microphone is *inside* the vocal booth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal booth
  • soundproof vocal booth
    (buồng thu âm cách âm)
  • portable vocal booth
    (buồng thu âm di động)
  • small vocal booth
    (buồng thu âm nhỏ)
Verb + vocal booth
  • record in a vocal booth
    (thu âm trong buồng thu âm)
  • enter the vocal booth
    (vào buồng thu âm)
  • practice in the vocal booth
    (luyện tập trong buồng thu âm)

Idioms

  • Behind the microphone (in the vocal booth)

    Đằng sau micro (trong buồng thu âm) - ám chỉ người đang thu âm hoặc lồng tiếng.

    "The voice actor was brilliant behind the microphone."

    (Diễn viên lồng tiếng đã thể hiện rất xuất sắc đằng sau micro.)

  • In the booth

    Trong buồng thu âm - hành động đang thu âm hoặc lồng tiếng.

    "She spent hours in the booth perfecting her vocals."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ trong buồng thu âm để hoàn thiện giọng hát của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal booth

danh từ
Lật mặt

Một căn phòng nhỏ, cách âm được sử dụng để thu âm giọng hát hoặc các âm thanh khác.

"The singer stepped into the vocal booth to record the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer will be recording his new song in the vocal booth all afternoon.
Ca sĩ sẽ thu âm bài hát mới của anh ấy trong phòng thu âm suốt cả buổi chiều.
Phủ định
She won't be using the vocal booth tomorrow because she has a throat infection.
Cô ấy sẽ không sử dụng phòng thu âm vào ngày mai vì cô ấy bị nhiễm trùng họng.
Nghi vấn
Will they be rehearsing in the vocal booth when I arrive?
Liệu họ có đang diễn tập trong phòng thu âm khi tôi đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal booth".

Sự phát triển của thu âm tại nhà

Với sự phát triển của công nghệ, vocal booth không chỉ còn là thiết bị chuyên dụng trong phòng thu. Nhiều nhạc sĩ và người làm nội dung đã xây dựng vocal booth tại nhà để thu âm chất lượng cao.