(Top Banner Ad)
isolation booth
B2
noun B2 Âm thanh, Truyền thông, Y học

isolation booth

UK: /ˌaɪsəˈleɪʃən buːθ/ • US: /ˌaɪsəˈleɪʃən buːθ/

Nghĩa tiếng Việt

phòng cách ly âm thanh buồng cách âm phòng thu âm cách âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soundproof room or enclosure designed to isolate a person or equipment from external noise or interference.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc khu vực kín cách âm được thiết kế để cô lập một người hoặc thiết bị khỏi tiếng ồn hoặc sự can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The singer recorded her vocals in the isolation booth to eliminate any background noise."

    "Ca sĩ thu âm giọng hát của mình trong phòng cách ly để loại bỏ mọi tiếng ồn xung quanh."

  • "The musician practiced in the isolation booth to avoid disturbing his neighbors."

    "Nhạc sĩ luyện tập trong phòng cách ly để tránh làm phiền hàng xóm."

  • "The audiologist used an isolation booth to test the patient's hearing accurately."

    "Chuyên gia thính học đã sử dụng phòng cách ly để kiểm tra thính giác của bệnh nhân một cách chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Noun isolator người/thiết bị cách ly
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, riêng biệt
Adjective isolable có thể cô lập, có thể tách rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Truyền thông, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Medieval Latin
isolatio
Old French
isolation
English
isolation
Old Norse
búð
Middle English
bothe
English
booth
English
isolation booth

Nguồn gốc 'Isolation Booth'

'Isolation booth' là một căn phòng nhỏ, thường cách âm, được thiết kế để một người có thể ở riêng tư hoặc làm việc mà không bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài. Từ 'isolation' (sự cô lập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula' nghĩa là 'hòn đảo', ám chỉ trạng thái tách biệt hoặc 'isolatio' trong tiếng Latin Trung Cổ. Từ 'booth' (buồng, gian hàng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'búð', chỉ một cấu trúc tạm thời hoặc nhỏ. Ghép lại, nó mô tả một 'buồng cách ly' hay 'buồng cách âm'.

Usage Note

Isolation booths được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thu âm (cho giọng hát hoặc nhạc cụ), thính học (để kiểm tra thính giác), và đôi khi trong y học (để cách ly bệnh nhân). Mục đích chính là tạo ra một môi trường yên tĩnh và kiểm soát được.

Prepositions

in inside

Sử dụng 'in' hoặc 'inside' để chỉ vị trí bên trong phòng cách ly. Ví dụ: 'The singer recorded her vocals *in* the isolation booth.' hoặc 'The audiologist examined the patient *inside* the isolation booth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + isolation booth
  • enter an isolation booth
    (bước vào buồng cách ly)
  • use an isolation booth
    (sử dụng buồng cách ly)
  • place someone in an isolation booth
    (đặt ai đó vào buồng cách ly)
Adjective + isolation booth
  • soundproof soundproof isolation booth
    (buồng cách ly cách âm)
  • vocal vocal isolation booth
    (buồng thu âm giọng hát (vocal booth))
  • small small isolation booth
    (buồng cách ly nhỏ)

Idioms

  • be in an isolation booth

    ở trong buồng cách ly (để làm việc riêng, thu âm hoặc tách biệt)

    "The singer spent hours in the isolation booth recording her vocals."

    (Ca sĩ đã dành hàng giờ trong buồng cách ly để thu âm giọng hát của mình.)

  • put someone in an isolation booth

    đặt/cho ai đó vào buồng cách ly (để tránh ảnh hưởng, kiểm tra, v.v.)

    "For the quiz show, contestants are put in an isolation booth so they can't hear each other."

    (Đối với chương trình đố vui, các thí sinh được đưa vào buồng cách ly để họ không thể nghe thấy nhau.)

  • work from an isolation booth

    làm việc từ một buồng cách ly

    "Many voice actors work from an isolation booth in their home studio."

    (Nhiều diễn viên lồng tiếng làm việc từ buồng cách ly trong phòng thu tại nhà của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolation booth

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc khu vực kín cách âm được thiết kế để cô lập một người hoặc thiết bị khỏi tiếng ồn hoặc sự can thiệp từ bên ngoài.

"The singer recorded her vocals in the isolation booth to eliminate any background noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolation booth".

Trong các chương trình truyền hình

Trong nhiều chương trình đố vui hoặc trò chơi truyền hình ở phương Tây, các thí sinh thường được đặt trong 'isolation booth' để họ không thể nghe thấy câu trả lời của người khác, không bị ảnh hưởng bởi khán giả, hoặc để suy nghĩ độc lập trước khi đưa ra quyết định quan trọng. Điều này đảm bảo tính công bằng và kịch tính cho chương trình.

Trong ngành công nghiệp âm nhạc

Trong các phòng thu âm, 'isolation booth' (thường được gọi là 'vocal booth' hay 'iso booth') là một căn phòng cách âm chuyên dụng. Các ca sĩ hoặc nhạc sĩ sử dụng nó để thu âm giọng hát hoặc nhạc cụ riêng lẻ, giúp loại bỏ tạp âm và ngăn chặn âm thanh từ các nhạc cụ khác lọt vào bản thu, đảm bảo chất lượng âm thanh cao nhất.