(Top Banner Ad)
vocal ensemble
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

vocal ensemble

UK: /ˈvəʊkəl ɒnˈsɒmbl/ • US: /ˈvoʊkəl ɑːnˈsɑːmbl/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm hát tổ hợp ca nhóm ca
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of singers performing together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm ca sĩ biểu diễn cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vocal ensemble performed a beautiful rendition of the classic song."

    "Nhóm hát đã biểu diễn một bản dựng tuyệt đẹp của bài hát cổ điển."

  • "She sings in a vocal ensemble that specializes in Renaissance music."

    "Cô ấy hát trong một nhóm hát chuyên về nhạc thời Phục Hưng."

  • "The vocal ensemble won first prize at the national competition."

    "Nhóm hát đã giành giải nhất tại cuộc thi quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocalist Ca sĩ (người hát chính)
Adjective vocal Thuộc về giọng hát, bằng lời nói
Noun ensemble Một nhóm người biểu diễn cùng nhau (nhạc cụ hoặc giọng hát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocalis
English
vocal
French
ensemble
English
vocal ensemble

Nguồn gốc của 'Vocal Ensemble'

Cụm từ 'vocal ensemble' kết hợp từ 'vocal' (thuộc về giọng hát, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vocalis') và 'ensemble' (từ tiếng Pháp, nghĩa là 'cùng nhau'). Sự kết hợp này miêu tả một nhóm người hát cùng nhau, tạo nên một tổng thể hài hòa. Ban đầu, 'ensemble' thường được dùng trong âm nhạc cổ điển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các nhóm hát có quy mô nhỏ đến trung bình, tập trung vào sự hòa quyện và kỹ thuật thanh nhạc. Khác với 'choir' (dàn hợp xướng) thường có quy mô lớn hơn và biểu diễn các tác phẩm phức tạp hơn. 'Vocal group' là một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả các nhóm a cappella hoặc các nhóm hát pop.

Prepositions

in of

‘In a vocal ensemble’ chỉ sự tham gia vào một nhóm hát. ‘The sound of the vocal ensemble’ chỉ âm thanh, chất lượng của nhóm hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal ensemble
  • talented talented vocal ensemble
    (nhóm hát tài năng)
  • professional professional vocal ensemble
    (nhóm hát chuyên nghiệp)
  • amateur amateur vocal ensemble
    (nhóm hát nghiệp dư)
Verb + vocal ensemble
  • join join a vocal ensemble
    (tham gia một nhóm hát)
  • lead lead a vocal ensemble
    (dẫn dắt một nhóm hát)
  • conduct conduct a vocal ensemble
    (chỉ huy một nhóm hát)

Idioms

  • in ensemble

    cùng nhau, phối hợp

    "The singers performed in ensemble."

    (Các ca sĩ biểu diễn cùng nhau, phối hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal ensemble

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm ca sĩ biểu diễn cùng nhau.

"The vocal ensemble performed a beautiful rendition of the classic song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their vocal ensemble won first prize at the competition.
Nhóm hợp xướng của họ đã giành giải nhất trong cuộc thi.
Phủ định
This isn't just any choir; it's a highly skilled vocal ensemble.
Đây không chỉ là một dàn hợp xướng bình thường; nó là một nhóm hợp xướng có kỹ năng cao.
Nghi vấn
Which vocal ensemble will be performing at the concert tonight?
Nhóm hợp xướng nào sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the vocal ensemble rehearses diligently, they will win the competition.
Nếu nhóm hợp xướng luyện tập chăm chỉ, họ sẽ thắng cuộc thi.
Phủ định
If the vocal ensemble doesn't practice their harmonies, they won't sound very good.
Nếu nhóm hợp xướng không luyện tập hòa âm, họ sẽ không hát hay lắm.
Nghi vấn
Will the vocal ensemble perform at the festival if they get invited?
Liệu nhóm hợp xướng có biểu diễn tại lễ hội nếu họ được mời không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vocal ensemble's performance was praised by the critics.
Màn trình diễn của nhóm nhạc thính phòng đã được giới phê bình khen ngợi.
Phủ định
The vocal ensemble's new album has not been well-received by the public.
Album mới của nhóm nhạc thính phòng chưa được công chúng đón nhận.
Nghi vấn
Will the vocal ensemble's concert be broadcast live on television?
Buổi hòa nhạc của nhóm nhạc thính phòng có được phát sóng trực tiếp trên truyền hình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal ensemble".

Văn hóa Hợp xướng

Ở phương Tây, hợp xướng là một truyền thống âm nhạc lâu đời, thường xuất hiện trong các nhà thờ, trường học và cộng đồng. Các nhóm hợp xướng không chỉ biểu diễn âm nhạc mà còn tạo ra sự gắn kết xã hội.