(Top Banner Ad)
voidage
C1
noun C1 Kỹ thuật (đặc biệt là Địa chất, Dầu khí, Xây dựng)

voidage

UK: /ˈvɔɪdɪdʒ/ • US: /ˈvɔɪdɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

độ rỗng tỷ lệ lỗ rỗng tổng thể tích lỗ rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of empty space in a material, usually expressed as a percentage.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ không gian trống (lỗ rỗng) trong một vật liệu, thường được biểu thị bằng phần trăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high voidage of the gravel allows for efficient water drainage."

    "Độ rỗng cao của sỏi cho phép thoát nước hiệu quả."

  • "Calculating the voidage is essential for determining the stability of the foundation."

    "Tính toán độ rỗng là điều cần thiết để xác định độ ổn định của nền móng."

  • "The voidage in the packed bed reactor affects the reaction kinetics."

    "Độ rỗng trong lò phản ứng tầng cố định ảnh hưởng đến động học phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun void Khoảng trống, chỗ trống (trong tiếng Việt)
Adjective voided Bị làm rỗng, bị hủy bỏ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật (đặc biệt là Địa chất, Dầu khí, Xây dựng)

Etymology (Nguồn gốc)

French
voidier
English
voidage

Nguồn Gốc Của 'Voidage'

Từ 'voidage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'voidier', có nghĩa là 'làm trống'. Trong tiếng Anh, nó ám chỉ khoảng trống hoặc không gian bị bỏ lại. Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học vật liệu để mô tả các lỗ hổng.

Usage Note

Thuật ngữ 'voidage' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến đất, đá, bê tông, và các vật liệu xốp khác. Nó là một thông số quan trọng để đánh giá tính chất cơ học, khả năng thấm nước, và độ ổn định của vật liệu. Sự khác biệt với các từ gần nghĩa như 'porosity' (độ xốp) là 'voidage' có thể bao gồm cả các khoảng trống lớn hơn, không chỉ các lỗ nhỏ li ti. 'Porosity' thường chỉ các lỗ rỗng liên kết, trong khi 'voidage' có thể bao gồm cả các lỗ rỗng cô lập.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một ngữ cảnh rộng hơn hoặc một vật liệu lớn hơn: 'the voidage in the soil'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thuộc tính của một vật liệu cụ thể: 'the voidage of concrete'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voidage
  • High voidage
    (Độ rỗng cao)
  • Low voidage
    (Độ rỗng thấp)
  • Total voidage
    (Tổng độ rỗng)
Verb + voidage
  • Reduce voidage
    (Giảm độ rỗng)
  • Increase voidage
    (Tăng độ rỗng)
  • Calculate voidage
    (Tính toán độ rỗng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voidage

noun
Lật mặt

Tỷ lệ không gian trống (lỗ rỗng) trong một vật liệu, thường được biểu thị bằng phần trăm.

"The high voidage of the gravel allows for efficient water drainage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voidage".

Ứng dụng của 'Voidage' trong Kỹ Thuật

Trong kỹ thuật xây dựng và khoa học vật liệu, việc kiểm soát 'voidage' (độ rỗng) rất quan trọng. Ví dụ, trong bê tông, 'voidage' quá cao có thể làm giảm độ bền của cấu trúc. Các kỹ sư tìm cách giảm 'voidage' để tăng tuổi thọ và độ an toàn.