voidage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The proportion of empty space in a material, usually expressed as a percentage.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ không gian trống (lỗ rỗng) trong một vật liệu, thường được biểu thị bằng phần trăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The high voidage of the gravel allows for efficient water drainage."
"Độ rỗng cao của sỏi cho phép thoát nước hiệu quả."
-
"Calculating the voidage is essential for determining the stability of the foundation."
"Tính toán độ rỗng là điều cần thiết để xác định độ ổn định của nền móng."
-
"The voidage in the packed bed reactor affects the reaction kinetics."
"Độ rỗng trong lò phản ứng tầng cố định ảnh hưởng đến động học phản ứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'voidage' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến đất, đá, bê tông, và các vật liệu xốp khác. Nó là một thông số quan trọng để đánh giá tính chất cơ học, khả năng thấm nước, và độ ổn định của vật liệu. Sự khác biệt với các từ gần nghĩa như 'porosity' (độ xốp) là 'voidage' có thể bao gồm cả các khoảng trống lớn hơn, không chỉ các lỗ nhỏ li ti. 'Porosity' thường chỉ các lỗ rỗng liên kết, trong khi 'voidage' có thể bao gồm cả các lỗ rỗng cô lập.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một ngữ cảnh rộng hơn hoặc một vật liệu lớn hơn: 'the voidage in the soil'. Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ thuộc tính của một vật liệu cụ thể: 'the voidage of concrete'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High voidage (Độ rỗng cao)
-
Low voidage (Độ rỗng thấp)
-
Total voidage (Tổng độ rỗng)
-
Reduce voidage (Giảm độ rỗng)
-
Increase voidage (Tăng độ rỗng)
-
Calculate voidage (Tính toán độ rỗng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voidage
nounTỷ lệ không gian trống (lỗ rỗng) trong một vật liệu, thường được biểu thị bằng phần trăm.
"The high voidage of the gravel allows for efficient water drainage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voidage".
