(Top Banner Ad)
void fraction
C1
danh từ C1 Kỹ thuật hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

void fraction

UK: /vɔɪd ˈfrækʃən/ • US: /vɔɪd ˈfrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số rỗng tỷ lệ khoảng trống phần thể tích rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of the volume of void space to the total volume of a material.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa thể tích khoảng trống (void) so với tổng thể tích của một vật liệu hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The void fraction in the porous material significantly affects its permeability."

    "Void fraction trong vật liệu xốp ảnh hưởng đáng kể đến tính thấm của nó."

  • "Increasing the void fraction of the membrane improves the flux."

    "Tăng void fraction của màng giúp cải thiện thông lượng."

  • "The void fraction is an important parameter in reactor design."

    "Void fraction là một thông số quan trọng trong thiết kế lò phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun void khoảng trống, sự trống rỗng (trong tiếng Việt)
Adjective voided bị làm rỗng, bị huỷ bỏ (trong tiếng Việt)
Verb void làm cho trống rỗng, huỷ bỏ (trong tiếng Việt)
Noun fraction phân số, phần nhỏ (trong tiếng Việt)
Adjective fractional thuộc phân số, nhỏ (trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
Old French
voide
English
void
English
fraction
English
void fraction

Nguồn gốc của 'void'

Từ 'void' xuất phát từ tiếng Latin 'vacuus', nghĩa là 'trống rỗng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'voide'. Ý tưởng về sự trống rỗng này được kết hợp với 'fraction' (phân số) để mô tả tỷ lệ không gian trống trong một vật liệu hoặc hệ thống.

Sự hình thành của 'void fraction'

Thuật ngữ 'void fraction' trở nên phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, đặc biệt là trong cơ học chất lỏng và nhiệt động lực học, khi các nhà khoa học và kỹ sư cần một cách định lượng để mô tả và tính toán lượng không gian trống trong các hệ thống phức tạp.

Usage Note

Void fraction thường được sử dụng để mô tả đặc tính của các vật liệu xốp, các hệ thống hai pha (ví dụ: chất lỏng và khí), hoặc các cột chứa vật liệu hạt. Nó cho biết mức độ rỗng hay độ xốp của vật liệu/hệ thống đó. Giá trị void fraction nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Giá trị cao cho thấy nhiều khoảng trống.

Prepositions

in of

* **in:** Thường dùng để chỉ void fraction *trong* một vật liệu cụ thể. Ví dụ: "The void fraction *in* the packed bed was measured."
* **of:** Thường dùng để nói về void fraction *của* một thành phần cụ thể. Ví dụ: "The void fraction *of* the catalyst particles is crucial."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + void fraction
  • high void fraction
    (tỷ lệ khoảng trống cao)
  • low void fraction
    (tỷ lệ khoảng trống thấp)
  • average void fraction
    (tỷ lệ khoảng trống trung bình)
  • predicted void fraction
    (tỷ lệ khoảng trống được dự đoán)
Verb + void fraction
  • measure void fraction
    (đo tỷ lệ khoảng trống)
  • calculate void fraction
    (tính toán tỷ lệ khoảng trống)
  • estimate void fraction
    (ước tính tỷ lệ khoảng trống)
  • determine void fraction
    (xác định tỷ lệ khoảng trống)
void fraction + preposition
  • void fraction of the column
    (tỷ lệ khoảng trống của cột)
  • void fraction in the pipe
    (tỷ lệ khoảng trống trong ống)
  • void fraction between particles
    (tỷ lệ khoảng trống giữa các hạt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

void fraction

danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ giữa thể tích khoảng trống (void) so với tổng thể tích của một vật liệu hoặc hệ thống.

"The void fraction in the porous material significantly affects its permeability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "void fraction".

Ứng dụng trong Kỹ thuật Hóa học

Trong kỹ thuật hóa học, 'void fraction' rất quan trọng để thiết kế các tháp chưng cất và các thiết bị phản ứng. Nó ảnh hưởng đến hiệu suất và hiệu quả của quá trình.

Ứng dụng trong Địa chất học

Trong địa chất học, 'void fraction' (hay còn gọi là độ rỗng) được sử dụng để đánh giá khả năng chứa nước hoặc dầu của các lớp đất đá. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên.