(Top Banner Ad)
volition
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Luật

volition

UK: /vəˈlɪʃən/ • US: /voʊˈlɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ý chí sự tự nguyện chủ ý khả năng quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of using one's will.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng ý chí của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They left of their own volition."

    "Họ rời đi theo ý muốn của riêng mình."

  • "He resigned from his position of his own volition."

    "Anh ta từ chức theo ý nguyện của mình."

  • "The witness testified without volition."

    "Nhân chứng làm chứng mà không bị ép buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí
Adjective voluntary tự nguyện
Verb volunteer tình nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volitio
English
volition

Nguồn gốc của 'Volition'

Từ 'volition' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'volitio', có nghĩa là 'hành động của việc muốn'. Nó liên quan đến 'volo', nghĩa là 'tôi muốn'. Ý tưởng về ý chí và sự tự nguyện đã là một phần quan trọng của triết học và tâm lý học phương Tây trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Volition chỉ khả năng đưa ra quyết định và hành động theo ý muốn, thể hiện sự tự chủ và kiểm soát. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, trách nhiệm và sự tự do cá nhân. Phân biệt với 'will' (ý chí) ở chỗ 'volition' nhấn mạnh quá trình lựa chọn và hành động hơn là chỉ đơn thuần mong muốn.

Prepositions

of by

‘Of’ thường dùng để chỉ bản chất của hành động: 'an act of volition' (một hành động có chủ ý). ‘By’ thường dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức: 'by your own volition' (bằng ý chí của riêng bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volition
  • free free volition
    (ý chí tự do)
  • own of one's own volition
    (do ý muốn của riêng ai đó)
  • sheer sheer volition
    (hoàn toàn do ý chí)
Verb + volition
  • exercise exercise volition
    (thực hiện ý chí)
  • demonstrate demonstrate volition
    (thể hiện ý chí)
  • lack lack volition
    (thiếu ý chí)

Idioms

  • of one's own volition

    tự nguyện, tự ý

    "He left the company of his own volition."

    (Anh ấy rời công ty một cách tự nguyện.)

  • a triumph of volition

    một chiến thắng của ý chí

    "Her recovery from the accident was a triumph of volition."

    (Sự phục hồi của cô ấy sau tai nạn là một chiến thắng của ý chí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volition

danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng ý chí của một người.

"They left of their own volition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must use her volition to overcome her fears.
Cô ấy phải sử dụng ý chí của mình để vượt qua nỗi sợ hãi.
Phủ định
He shouldn't let others control his volitional decisions.
Anh ấy không nên để người khác kiểm soát các quyết định có chủ ý của mình.
Nghi vấn
Can anyone truly understand the extent of human volition?
Có ai thực sự hiểu được mức độ ý chí của con người không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Driven by pure volition, she chose to dedicate her life to helping others, and her actions inspired countless individuals.
Được thúc đẩy bởi ý chí thuần túy, cô ấy đã chọn cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác, và hành động của cô ấy đã truyền cảm hứng cho vô số người.
Phủ định
Without volitional control, the robot acted erratically, a clear danger to those nearby.
Không có sự kiểm soát theo ý muốn, robot hành động thất thường, một mối nguy hiểm rõ ràng cho những người ở gần.
Nghi vấn
Considering the immense pressure, was his decision truly volitional, or was he coerced?
Xem xét áp lực to lớn, quyết định của anh ấy có thực sự là do ý chí hay anh ấy bị ép buộc?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had acted of her own volition, she would be much happier now.
Nếu cô ấy hành động theo ý chí của riêng mình, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the government hadn't suppressed volitional dissent, the country might have avoided the crisis.
Nếu chính phủ không đàn áp sự bất đồng chính kiến tự nguyện, đất nước có lẽ đã tránh được cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
If he had truly acted without volition, would the judge have been lenient?
Nếu anh ta thực sự hành động mà không có ý chí tự nguyện, liệu thẩm phán có khoan hồng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more volition, she would pursue her dreams fearlessly.
Nếu cô ấy có nhiều ý chí hơn, cô ấy sẽ theo đuổi ước mơ của mình một cách không sợ hãi.
Phủ định
If he didn't lack volitional control, he wouldn't be so easily swayed by others.
Nếu anh ấy không thiếu sự kiểm soát ý chí, anh ấy sẽ không dễ dàng bị người khác lung lay như vậy.
Nghi vấn
Would you feel more accomplished if you acted on your own volition?
Bạn có cảm thấy thành tựu hơn nếu bạn hành động theo ý chí của riêng mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person acts of their own volition, they generally feel more satisfied with the outcome.
Nếu một người hành động theo ý chí của riêng họ, họ thường cảm thấy hài lòng hơn với kết quả.
Phủ định
If someone lacks volitional control, they don't always make the best choices.
Nếu ai đó thiếu sự kiểm soát ý chí, họ không phải lúc nào cũng đưa ra những lựa chọn tốt nhất.
Nghi vấn
If a student demonstrates volitional learning, does the teacher usually offer more challenging material?
Nếu một học sinh thể hiện khả năng học tập theo ý muốn, giáo viên có thường cung cấp tài liệu thử thách hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had acted with more volition in that crucial moment.
Tôi ước tôi đã hành động có chủ đích hơn trong khoảnh khắc quan trọng đó.
Phủ định
If only she wouldn't act so volitionally against her own interests; I wish she would listen to advice sometimes.
Giá mà cô ấy đừng hành động quá tùy tiện chống lại lợi ích của bản thân; Tôi ước đôi khi cô ấy chịu nghe lời khuyên.
Nghi vấn
If only they could understand that success wasn't achieved without volition; do you wish they would try harder?
Giá mà họ có thể hiểu rằng thành công không đạt được nếu không có ý chí; bạn có ước họ sẽ cố gắng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volition".

Ý chí tự do trong triết học

Khái niệm ý chí tự do (free will) là một chủ đề tranh luận lớn trong triết học phương Tây. Nó liên quan đến việc liệu hành động của chúng ta có bị quyết định trước hay chúng ta có khả năng lựa chọn thực sự. Các tôn giáo và hệ thống đạo đức thường dựa vào ý tưởng rằng con người có ý chí tự do và chịu trách nhiệm về hành động của mình.