(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ volley
B2

volley

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

loạt đạn cú vô lê đánh vô lê dồn dập (câu hỏi...)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Volley'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Loạt đạn, loạt tên, hoặc các vật thể khác được bắn hoặc ném cùng một lúc.

Definition (English Meaning)

A series of shots fired or missiles thrown at the same time.

Ví dụ Thực tế với 'Volley'

  • "The troops fired a volley of shots at the enemy."

    "Quân đội đã bắn một loạt đạn vào quân địch."

  • "The team won the match with a series of powerful volleys."

    "Đội đã thắng trận đấu với một loạt các cú volley mạnh mẽ."

  • "She volleyed the ball back over the net."

    "Cô ấy đã đánh trả bóng qua lưới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Volley'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: volley
  • Verb: volley
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

smash(cú đập (trong thể thao))
serve(giao bóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Quân sự Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Volley'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ sự tấn công đồng loạt, có thể gây áp lực lớn. Trong quân sự, nó chỉ sự bắn đồng loạt của một đội hình. Trong thể thao, nó có thể ám chỉ chuỗi các cú đánh liên tiếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

of (a volley of shots/criticism): một loạt cái gì đó. with (metaphorically): tiến hành cái gì đó với cường độ cao.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Volley'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players volleyed skillfully across the net.
Các cầu thủ đã bắt volley một cách khéo léo qua lưới.
Phủ định
The team didn't volley consistently during the match.
Đội đã không bắt volley một cách nhất quán trong trận đấu.
Nghi vấn
Did she volley powerfully toward the opponent?
Cô ấy đã bắt volley mạnh mẽ về phía đối thủ phải không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tennis players volleyed the ball back and forth.
Các vận động viên quần vợt đã đánh bóng qua lại.
Phủ định
They did not volley the ball over the net.
Họ đã không bắt bóng qua lưới.
Nghi vấn
Did you see the amazing volley during the match?
Bạn có thấy pha bắt bóng tuyệt vời trong trận đấu không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will play a volley of tennis tomorrow.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ chơi một trận bóng chuyền tennis vào ngày mai.
Phủ định
If she doesn't practice her volley, she won't win the match.
Nếu cô ấy không luyện tập cú volley của mình, cô ấy sẽ không thắng trận đấu.
Nghi vấn
Will you volley the ball back if I serve it hard?
Bạn có đỡ bóng lại không nếu tôi giao bóng mạnh?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Volley the ball over the net!
Hãy đập bóng qua lưới!
Phủ định
Don't volley the ball too high!
Đừng đập bóng quá cao!
Nghi vấn
Please volley the ball with more power.
Làm ơn hãy đập bóng mạnh hơn.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players volley the ball over the net.
Các cầu thủ đập bóng qua lưới.
Phủ định
Did they not volley the ball during practice?
Họ đã không đập bóng trong buổi tập sao?
Nghi vấn
Can she volley with precision?
Cô ấy có thể đập bóng một cách chính xác không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tennis player had volleyed the ball with great precision before the match was interrupted by rain.
Người chơi quần vợt đã bắt volley bóng với độ chính xác cao trước khi trận đấu bị gián đoạn bởi cơn mưa.
Phủ định
They had not volleyed the ball over the net successfully until their coach gave them some tips.
Họ đã không bắt volley bóng qua lưới thành công cho đến khi huấn luyện viên cho họ một vài lời khuyên.
Nghi vấn
Had she volleyed the final shot before the buzzer rang?
Cô ấy đã bắt volley cú đánh cuối cùng trước khi chuông reo chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)