volley
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Volley'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Loạt đạn, loạt tên, hoặc các vật thể khác được bắn hoặc ném cùng một lúc.
Definition (English Meaning)
A series of shots fired or missiles thrown at the same time.
Ví dụ Thực tế với 'Volley'
-
"The troops fired a volley of shots at the enemy."
"Quân đội đã bắn một loạt đạn vào quân địch."
-
"The team won the match with a series of powerful volleys."
"Đội đã thắng trận đấu với một loạt các cú volley mạnh mẽ."
-
"She volleyed the ball back over the net."
"Cô ấy đã đánh trả bóng qua lưới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Volley'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: volley
- Verb: volley
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Volley'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ sự tấn công đồng loạt, có thể gây áp lực lớn. Trong quân sự, nó chỉ sự bắn đồng loạt của một đội hình. Trong thể thao, nó có thể ám chỉ chuỗi các cú đánh liên tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of (a volley of shots/criticism): một loạt cái gì đó. with (metaphorically): tiến hành cái gì đó với cường độ cao.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Volley'
Rule: parts-of-speech-adverbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The players volleyed skillfully across the net.
|
Các cầu thủ đã bắt volley một cách khéo léo qua lưới. |
| Phủ định |
The team didn't volley consistently during the match.
|
Đội đã không bắt volley một cách nhất quán trong trận đấu. |
| Nghi vấn |
Did she volley powerfully toward the opponent?
|
Cô ấy đã bắt volley mạnh mẽ về phía đối thủ phải không? |
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The tennis players volleyed the ball back and forth.
|
Các vận động viên quần vợt đã đánh bóng qua lại. |
| Phủ định |
They did not volley the ball over the net.
|
Họ đã không bắt bóng qua lưới. |
| Nghi vấn |
Did you see the amazing volley during the match?
|
Bạn có thấy pha bắt bóng tuyệt vời trong trận đấu không? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the weather is good, we will play a volley of tennis tomorrow.
|
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ chơi một trận bóng chuyền tennis vào ngày mai. |
| Phủ định |
If she doesn't practice her volley, she won't win the match.
|
Nếu cô ấy không luyện tập cú volley của mình, cô ấy sẽ không thắng trận đấu. |
| Nghi vấn |
Will you volley the ball back if I serve it hard?
|
Bạn có đỡ bóng lại không nếu tôi giao bóng mạnh? |
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Volley the ball over the net!
|
Hãy đập bóng qua lưới! |
| Phủ định |
Don't volley the ball too high!
|
Đừng đập bóng quá cao! |
| Nghi vấn |
Please volley the ball with more power.
|
Làm ơn hãy đập bóng mạnh hơn. |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The players volley the ball over the net.
|
Các cầu thủ đập bóng qua lưới. |
| Phủ định |
Did they not volley the ball during practice?
|
Họ đã không đập bóng trong buổi tập sao? |
| Nghi vấn |
Can she volley with precision?
|
Cô ấy có thể đập bóng một cách chính xác không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The tennis player had volleyed the ball with great precision before the match was interrupted by rain.
|
Người chơi quần vợt đã bắt volley bóng với độ chính xác cao trước khi trận đấu bị gián đoạn bởi cơn mưa. |
| Phủ định |
They had not volleyed the ball over the net successfully until their coach gave them some tips.
|
Họ đã không bắt volley bóng qua lưới thành công cho đến khi huấn luyện viên cho họ một vài lời khuyên. |
| Nghi vấn |
Had she volleyed the final shot before the buzzer rang?
|
Cô ấy đã bắt volley cú đánh cuối cùng trước khi chuông reo chưa? |