(Top Banner Ad)
volley
B2
Danh từ B2 Thể thao, Quân sự, Giao tiếp

volley

UK: /ˈvɒli/ • US: /ˈvɑːli/

Nghĩa tiếng Việt

loạt đạn cú vô lê đánh vô lê dồn dập (câu hỏi...)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of shots fired or missiles thrown at the same time.

Vietnamese Meaning

Loạt đạn, loạt tên, hoặc các vật thể khác được bắn hoặc ném cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops fired a volley of shots at the enemy."

    "Quân đội đã bắn một loạt đạn vào quân địch."

  • "The team won the match with a series of powerful volleys."

    "Đội đã thắng trận đấu với một loạt các cú volley mạnh mẽ."

  • "She volleyed the ball back over the net."

    "Cô ấy đã đánh trả bóng qua lưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volley Cú đánh volley (trong thể thao, khi bóng chưa chạm đất); loạt đạn/súng bắn ra cùng lúc; một loạt câu hỏi/lời chỉ trích dồn dập
Verb volley Đánh bóng volley; bắn liên tiếp; trao đổi nhanh (lời nói, câu hỏi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volare
Old French / Middle French
volée
English
volley

Nguồn gốc từ sự bay lượn

Từ 'volley' có nguồn gốc từ động từ 'volare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'bay'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự bay lượn của chim hoặc mũi tên. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ một loạt đạn bắn ra cùng lúc trong quân sự, và sau đó là các cú đánh nhanh, liên tục trong thể thao như tennis hay bóng đá.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tấn công đồng loạt, có thể gây áp lực lớn. Trong quân sự, nó chỉ sự bắn đồng loạt của một đội hình. Trong thể thao, nó có thể ám chỉ chuỗi các cú đánh liên tiếp.

Prepositions

of with

of (a volley of shots/criticism): một loạt cái gì đó. with (metaphorically): tiến hành cái gì đó với cường độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volley
  • strong a strong volley
    (một cú volley mạnh mẽ)
  • fierce a fierce volley
    (một cú volley quyết liệt)
  • rapid a rapid volley of questions
    (một loạt câu hỏi dồn dập)
Verb + volley
  • hit hit a volley
    (thực hiện một cú volley (đánh bóng khi chưa chạm đất))
  • return return a volley
    (đáp trả một cú volley; phản công (trong tranh luận))
  • fire fire a volley of shots
    (bắn một loạt đạn)
Noun + volley (loại volley)
  • tennis tennis volley
    (cú volley trong tennis)
  • football football volley
    (cú sút volley trong bóng đá)
Prepositional Phrase
  • on on the volley
    ((đánh/sút) ngay khi bóng còn trên không, chưa chạm đất)

Idioms

  • a volley of questions/insults/criticism

    một loạt câu hỏi/lời lăng mạ/chỉ trích dồn dập, liên tiếp

    "The politician faced a volley of tough questions from reporters during the press conference."

    (Chính trị gia phải đối mặt với một loạt câu hỏi khó dồn dập từ các phóng viên trong buổi họp báo.)

  • return a volley

    đáp trả; phản công (lời nói, hành động); đánh trả một cú volley

    "He quickly returned his opponent's volley of accusations with strong evidence."

    (Anh ta nhanh chóng đáp trả lại loạt cáo buộc của đối thủ bằng những bằng chứng thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volley

Danh từ
Lật mặt

Loạt đạn, loạt tên, hoặc các vật thể khác được bắn hoặc ném cùng một lúc.

"The troops fired a volley of shots at the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players volleyed skillfully across the net.
Các cầu thủ đã bắt volley một cách khéo léo qua lưới.
Phủ định
The team didn't volley consistently during the match.
Đội đã không bắt volley một cách nhất quán trong trận đấu.
Nghi vấn
Did she volley powerfully toward the opponent?
Cô ấy đã bắt volley mạnh mẽ về phía đối thủ phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tennis players volleyed the ball back and forth.
Các vận động viên quần vợt đã đánh bóng qua lại.
Phủ định
They did not volley the ball over the net.
Họ đã không bắt bóng qua lưới.
Nghi vấn
Did you see the amazing volley during the match?
Bạn có thấy pha bắt bóng tuyệt vời trong trận đấu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good, we will play a volley of tennis tomorrow.
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ chơi một trận bóng chuyền tennis vào ngày mai.
Phủ định
If she doesn't practice her volley, she won't win the match.
Nếu cô ấy không luyện tập cú volley của mình, cô ấy sẽ không thắng trận đấu.
Nghi vấn
Will you volley the ball back if I serve it hard?
Bạn có đỡ bóng lại không nếu tôi giao bóng mạnh?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Volley the ball over the net!
Hãy đập bóng qua lưới!
Phủ định
Don't volley the ball too high!
Đừng đập bóng quá cao!
Nghi vấn
Please volley the ball with more power.
Làm ơn hãy đập bóng mạnh hơn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The players volley the ball over the net.
Các cầu thủ đập bóng qua lưới.
Phủ định
Did they not volley the ball during practice?
Họ đã không đập bóng trong buổi tập sao?
Nghi vấn
Can she volley with precision?
Cô ấy có thể đập bóng một cách chính xác không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tennis player had volleyed the ball with great precision before the match was interrupted by rain.
Người chơi quần vợt đã bắt volley bóng với độ chính xác cao trước khi trận đấu bị gián đoạn bởi cơn mưa.
Phủ định
They had not volleyed the ball over the net successfully until their coach gave them some tips.
Họ đã không bắt volley bóng qua lưới thành công cho đến khi huấn luyện viên cho họ một vài lời khuyên.
Nghi vấn
Had she volleyed the final shot before the buzzer rang?
Cô ấy đã bắt volley cú đánh cuối cùng trước khi chuông reo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volley".

Kỹ thuật quan trọng trong thể thao

Trong các môn thể thao như tennis, bóng đá và bóng chuyền, 'volley' là một kỹ thuật đánh hoặc sút bóng trước khi nó chạm đất. Đây là một kỹ năng khó nhưng rất hiệu quả để tạo ra những cú đánh/sút nhanh, bất ngờ, thường mang lại điểm số hoặc lợi thế lớn. Ví dụ, một cú 'volley' hoàn hảo trong bóng đá có thể trở thành bàn thắng ngoạn mục.

Ý nghĩa trong giao tiếp và quân sự

Ngoài thể thao, 'volley' còn được dùng để mô tả một loạt hành động, lời nói hoặc đạn bắn ra cùng lúc. Ví dụ, 'a volley of questions' gợi lên hình ảnh nhiều câu hỏi được đặt ra liên tục, dồn dập, tạo áp lực lớn cho người được hỏi. Trong quân sự, một 'volley' là việc nhiều người lính cùng bắn súng một lúc theo hiệu lệnh.