(Top Banner Ad)
missiles
B2
Danh từ B2 Quân sự

missiles

UK: /ˈmɪsaɪl/ • US: /ˈmɪsl̩/

Nghĩa tiếng Việt

tên lửa hỏa tiễn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-propelled guided weapon.

Vietnamese Meaning

Tên lửa (một loại vũ khí tự hành có điều khiển).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army launched several missiles during the exercise."

    "Quân đội đã phóng một vài tên lửa trong cuộc tập trận."

  • "The country possesses a large arsenal of missiles."

    "Đất nước đó sở hữu một kho vũ khí tên lửa lớn."

  • "Cruise missiles can fly at very low altitudes."

    "Tên lửa hành trình có thể bay ở độ cao rất thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun missile Tên lửa, đạn tự hành (dạng số ít của missiles)
Noun missive Bức thư, thông điệp (một thứ được gửi đi, ít phổ biến hơn)
Noun mission Nhiệm vụ, sứ mệnh (một việc được cử đi làm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
missilis
French
missile
English
missile

Nguồn gốc từ "missile"

Từ "missile" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ. Bắt đầu từ động từ "mittere" (có nghĩa là "gửi" hoặc "phóng đi"). Sau đó, nó phát triển thành tính từ "missilis" ("có thể ném hoặc phóng"). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 để chỉ bất kỳ vật thể nào được ném, bắn, hoặc phóng đi, đặc biệt là vũ khí.

Usage Note

Từ 'missile' thường được dùng để chỉ các loại vũ khí có khả năng tự hành sau khi phóng, có thể điều khiển được hướng đi và thường mang theo chất nổ. Sự khác biệt với 'rocket' là 'rocket' chỉ đơn thuần là một phương tiện đẩy, có thể không có hệ thống điều khiển và không nhất thiết mang theo chất nổ. 'Missiles' thường phức tạp hơn về mặt công nghệ so với 'rockets'.

Prepositions

with against

Ví dụ: 'The country armed itself with missiles' (Quốc gia đó tự trang bị tên lửa). 'A missile attack against the city' (Một cuộc tấn công bằng tên lửa vào thành phố). 'With' chỉ sự sở hữu, trang bị. 'Against' chỉ mục tiêu tấn công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + missiles
  • ballistic ballistic missiles
    (tên lửa đạn đạo)
  • guided guided missiles
    (tên lửa có điều khiển)
  • cruise cruise missiles
    (tên lửa hành trình)
  • nuclear nuclear missiles
    (tên lửa hạt nhân)
  • intercontinental intercontinental ballistic missiles (ICBMs)
    (tên lửa đạn đạo liên lục địa)
Verb + missiles
  • launch launch missiles
    (phóng tên lửa)
  • fire fire missiles
    (bắn tên lửa)
  • deploy deploy missiles
    (triển khai tên lửa)
  • intercept intercept missiles
    (chặn tên lửa)
  • develop develop missiles
    (phát triển tên lửa)
Noun + missiles
  • missile missile attack
    (cuộc tấn công bằng tên lửa)
  • missile missile defense
    (phòng thủ tên lửa)
  • missile missile system
    (hệ thống tên lửa)

Idioms

  • missile diplomacy

    Ngoại giao tên lửa (việc sử dụng tên lửa hoặc đe dọa sử dụng chúng như một công cụ gây áp lực trong ngoại giao).

    "The country's increasing missile tests have been widely seen as a form of missile diplomacy."

    (Các vụ thử tên lửa ngày càng tăng của quốc gia này đã được coi rộng rãi là một hình thức ngoại giao tên lửa.)

  • a barrage of missiles

    Một trận mưa tên lửa / Một đợt tên lửa dày đặc (một lượng lớn tên lửa được phóng liên tục, thường mang ý nghĩa cường độ cao).

    "The city came under a barrage of missiles during the conflict."

    (Thành phố phải hứng chịu một trận mưa tên lửa trong suốt cuộc xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

missiles

Danh từ
Lật mặt

Tên lửa (một loại vũ khí tự hành có điều khiển).

"The army launched several missiles during the exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "missiles".

Chiến tranh Lạnh và Cuộc chạy đua tên lửa

Trong Chiến tranh Lạnh (Cold War) giữa Hoa Kỳ và Liên Xô, tên lửa đóng vai trò trung tâm trong cuộc chạy đua vũ trang. Việc phát triển các tên lửa đạn đạo liên lục địa (ICBM) có khả năng mang đầu đạn hạt nhân đã tạo ra học thuyết răn đe lẫn nhau (MAD – Mutually Assured Destruction), định hình chính sách toàn cầu trong nhiều thập kỷ.

Khủng hoảng tên lửa Cuba

Khủng hoảng tên lửa Cuba (Cuban Missile Crisis) năm 1962 là một trong những khoảnh khắc căng thẳng nhất của Chiến tranh Lạnh, khi Liên Xô bí mật triển khai tên lửa hạt nhân tại Cuba, chỉ cách Hoa Kỳ vài dặm. Sự kiện này đã đẩy thế giới đến bờ vực chiến tranh hạt nhân, nhưng cuối cùng đã được giải quyết thông qua đàm phán.