(Top Banner Ad)
fusillade
C1
noun C1 Quân sự, Bạo lực

fusillade

UK: /ˌfjuːzɪˈleɪd/ • US: /ˌfjuːzɪˈleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

loạt đạn trận mưa đạn loạt bắn dồn dập cơn mưa (lời chỉ trích, câu hỏi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of shots fired or missiles thrown all at the same time or in quick succession.

Vietnamese Meaning

Một loạt đạn hoặc tên lửa được bắn hoặc ném cùng một lúc hoặc liên tiếp nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters were met with a fusillade of rubber bullets."

    "Những người biểu tình đã bị đáp trả bằng một loạt đạn cao su."

  • "The army unleashed a fusillade of artillery fire."

    "Quân đội đã giải phóng một loạt pháo binh."

  • "The politician was subjected to a fusillade of questions from the press."

    "Chính trị gia đã phải hứng chịu một loạt câu hỏi dồn dập từ giới báo chí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fusillade một loạt đạn, một trận bắn phá liên tiếp
Verb fusillade bắn thành loạt, nã đạn liên tiếp (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Latin
foculus
Italian
fucile
French
fusil
French
fusiller
French
fusillade
English
fusillade

Từ Lửa Đến Súng

Từ 'fusillade' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'focus' nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa'. Ban đầu, nó chỉ miếng đá lửa (flint) dùng để tạo tia lửa, sau đó phát triển thành từ tiếng Ý 'fucile' chỉ khẩu súng đá lửa. Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp thành 'fusil' (súng) và 'fusiller' (bắn súng), rồi hình thành 'fusillade' nghĩa là một loạt đạn. Thật bất ngờ khi một từ liên quan đến súng đạn lại bắt nguồn từ một ngọn lửa ấm áp!

Usage Note

Từ 'fusillade' thường mang ý nghĩa về một cuộc tấn công dữ dội và đồng loạt, thường gây ra sự hỗn loạn và nguy hiểm. Nó nhấn mạnh số lượng lớn và tốc độ nhanh của các phát bắn hoặc đạn. Khác với 'volley' có thể có tính chất có tổ chức hơn, 'fusillade' thường gợi ý sự hỗn loạn và không kiểm soát.

Prepositions

of with

Fusillade *of* (đạn, lời chỉ trích): Diễn tả loạt bắn/lời chỉ trích. Fusillade *with*: Hiếm gặp, có thể diễn tả việc tấn công bằng một loạt đạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Fusillade + of + Noun (Metaphorical)
  • of questions a fusillade of questions
    (một tràng/loạt câu hỏi tới tấp)
  • of criticism a fusillade of criticism
    (một trận/loạt chỉ trích dồn dập)

Idioms

  • a fusillade of questions

    một tràng/loạt câu hỏi tới tấp, dồn dập

    "The politician faced a fusillade of questions from the reporters."

    (Vị chính trị gia đối mặt với một tràng câu hỏi dồn dập từ các phóng viên.)

  • a fusillade of criticism/insults

    một trận/loạt chỉ trích/lăng mạ dữ dội

    "His new policy was met with a fusillade of criticism."

    (Chính sách mới của anh ấy đã bị đón nhận bằng một loạt chỉ trích dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fusillade

noun
Lật mặt

Một loạt đạn hoặc tên lửa được bắn hoặc ném cùng một lúc hoặc liên tiếp nhanh chóng.

"The protesters were met with a fusillade of rubber bullets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers are going to unleash a fusillade of bullets at the enemy.
Những người lính sắp sửa trút một loạt đạn vào kẻ thù.
Phủ định
The ceasefire is going to hold, so they are not going to start a fusillade.
Lệnh ngừng bắn sẽ được duy trì, vì vậy họ sẽ không bắt đầu một loạt đạn.
Nghi vấn
Are they going to face a fusillade when they cross the border?
Liệu họ có phải đối mặt với một loạt đạn khi vượt biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fusillade".

Chiến thuật Súng Đạn Thời Khai Sáng

'Fusillade' gợi nhớ về những chiến thuật quân sự quan trọng trong các cuộc chiến tranh từ thế kỷ 17 đến 19, đặc biệt là với sự ra đời của súng hỏa mai (flintlock muskets). Một 'fusillade' hiệu quả không chỉ gây sát thương lớn mà còn có tác dụng gây hoảng loạn tinh thần đối phương, thường được sử dụng trong các cuộc giao tranh với đội hình hàng ngang, nơi các binh lính đồng loạt nã đạn vào kẻ thù.

Sự Khắc Nghiệt Của Lời Nói

Ngoài nghĩa đen là loạt đạn, từ 'fusillade' còn được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ một sự tấn công dồn dập, mạnh mẽ bằng lời nói, câu hỏi hoặc chỉ trích. Điều này cho thấy ngôn ngữ thường mượn hình ảnh từ những hiện tượng mạnh mẽ, kịch tính trong đời sống (như chiến tranh) để miêu tả các tình huống căng thẳng khác trong giao tiếp xã hội, tạo nên sự sống động và ấn tượng.