potential difference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The difference in electric potential between two points, which is the work (energy) required to move a unit electric charge from one point to the other.
Vietnamese Meaning
Hiệu điện thế giữa hai điểm, là công (năng lượng) cần thiết để di chuyển một đơn vị điện tích từ điểm này sang điểm kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The potential difference between the two terminals of the battery is 12 volts."
"Hiệu điện thế giữa hai cực của pin là 12 volt."
-
"A high potential difference can be dangerous."
"Hiệu điện thế cao có thể gây nguy hiểm."
-
"We measured the potential difference using a voltmeter."
"Chúng tôi đo hiệu điện thế bằng vôn kế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potential | tiềm năng, điện thế |
| Adjective | potential | tiềm năng, có khả năng |
| Adverb | potentially | có tiềm năng, có thể |
| Noun | potency | hiệu lực, quyền lực |
| Adjective | potent | mạnh mẽ, hiệu nghiệm |
| Noun | difference | sự khác biệt, sự chênh lệch |
| Adjective | different | khác biệt |
| Adverb | differently | một cách khác biệt |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm cho khác biệt |
| Noun | differentiation | sự phân biệt, sự vi phân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'potential difference' thường được sử dụng thay thế cho 'voltage' (điện áp). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'potential difference' chỉ sự khác biệt về điện thế giữa hai điểm, còn 'voltage' có thể ám chỉ cả hiệu điện thế và điện thế tại một điểm so với điểm gốc (thường là đất). Trong nhiều trường hợp sử dụng thông thường, chúng có thể hoán đổi cho nhau, nhưng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sự khác biệt này có thể quan trọng.
Prepositions
* **across:** Chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai đầu của một linh kiện, ví dụ: 'the potential difference across the resistor'.
* **between:** Chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm bất kỳ, ví dụ: 'the potential difference between point A and point B'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a potential difference (áp dụng hiệu điện thế)
-
measure measure the potential difference (đo hiệu điện thế)
-
establish establish a potential difference (thiết lập hiệu điện thế)
-
maintain maintain a potential difference (duy trì hiệu điện thế)
-
create create a potential difference (tạo ra hiệu điện thế)
-
high high potential difference (hiệu điện thế cao)
-
low low potential difference (hiệu điện thế thấp)
-
zero zero potential difference (hiệu điện thế bằng 0)
-
constant constant potential difference (hiệu điện thế không đổi)
-
potential difference across potential difference across the resistor (hiệu điện thế trên điện trở)
-
potential difference between potential difference between two points (hiệu điện thế giữa hai điểm)
Idioms
-
a potential difference exists
tồn tại một hiệu điện thế
"A potential difference exists between the two terminals of the battery, driving the current."
(Tồn tại một hiệu điện thế giữa hai cực của cục pin, đẩy dòng điện đi.)
-
potential difference drop
sự sụt giảm hiệu điện thế
"There was a noticeable potential difference drop across the faulty component."
(Có một sự sụt giảm hiệu điện thế đáng kể trên linh kiện bị lỗi.)
-
potential difference source
nguồn hiệu điện thế
"A generator acts as a potential difference source, converting mechanical energy into electrical energy."
(Một máy phát điện hoạt động như một nguồn hiệu điện thế, chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potential difference
nounHiệu điện thế giữa hai điểm, là công (năng lượng) cần thiết để di chuyển một đơn vị điện tích từ điểm này sang điểm kia.
"The potential difference between the two terminals of the battery is 12 volts."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician must measure the potential difference before proceeding. |
Kỹ thuật viên phải đo hiệu điện thế trước khi tiếp tục. |
| Phủ định | You cannot ignore the potential difference when troubleshooting electrical circuits. |
Bạn không thể bỏ qua hiệu điện thế khi khắc phục sự cố mạch điện. |
| Nghi vấn | Should we consider the potential difference between these two points? |
Chúng ta có nên xem xét hiệu điện thế giữa hai điểm này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potential difference in this circuit is significant. |
Hiệu điện thế trong mạch này là đáng kể. |
| Phủ định | The potential difference does not change in a parallel circuit, ideally. |
Hiệu điện thế không thay đổi trong một mạch song song, một cách lý tưởng. |
| Nghi vấn | Does the potential difference affect the current flow? |
Hiệu điện thế có ảnh hưởng đến dòng điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential difference".
