(Top Banner Ad)
potential difference
B2
noun B2 Vật lý

potential difference

UK: /pəˈtenʃəl ˈdɪfrəns/ • US: /pəˈtenʃəl ˈdɪfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu điện thế điện áp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in electric potential between two points, which is the work (energy) required to move a unit electric charge from one point to the other.

Vietnamese Meaning

Hiệu điện thế giữa hai điểm, là công (năng lượng) cần thiết để di chuyển một đơn vị điện tích từ điểm này sang điểm kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The potential difference between the two terminals of the battery is 12 volts."

    "Hiệu điện thế giữa hai cực của pin là 12 volt."

  • "A high potential difference can be dangerous."

    "Hiệu điện thế cao có thể gây nguy hiểm."

  • "We measured the potential difference using a voltmeter."

    "Chúng tôi đo hiệu điện thế bằng vôn kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potential tiềm năng, điện thế
Adjective potential tiềm năng, có khả năng
Adverb potentially có tiềm năng, có thể
Noun potency hiệu lực, quyền lực
Adjective potent mạnh mẽ, hiệu nghiệm
Noun difference sự khác biệt, sự chênh lệch
Adjective different khác biệt
Adverb differently một cách khác biệt
Verb differentiate phân biệt, làm cho khác biệt
Noun differentiation sự phân biệt, sự vi phân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potentia
English
potential
Latin
differentia
Old French
difference
English
difference

Sự ra đời của một khái niệm khoa học

Cụm từ 'potential difference' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'potential' (tiềm năng, khả năng) và 'difference' (sự khác biệt). Trong vật lý, 'potential' đề cập đến điện thế (electric potential), một đại lượng vật lý đặc trưng cho năng lượng tiềm tàng của điện tích trong một điện trường. Khi kết hợp với 'difference', nó mô tả sự chênh lệch về điện thế giữa hai điểm, chính là động lực thúc đẩy dòng điện chạy qua. Khái niệm này trở nên cốt lõi trong nghiên cứu và ứng dụng điện học từ thế kỷ 18, 19.

Usage Note

Thuật ngữ 'potential difference' thường được sử dụng thay thế cho 'voltage' (điện áp). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'potential difference' chỉ sự khác biệt về điện thế giữa hai điểm, còn 'voltage' có thể ám chỉ cả hiệu điện thế và điện thế tại một điểm so với điểm gốc (thường là đất). Trong nhiều trường hợp sử dụng thông thường, chúng có thể hoán đổi cho nhau, nhưng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sự khác biệt này có thể quan trọng.

Prepositions

across between

* **across:** Chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai đầu của một linh kiện, ví dụ: 'the potential difference across the resistor'.
* **between:** Chỉ sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm bất kỳ, ví dụ: 'the potential difference between point A and point B'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + potential difference
  • apply apply a potential difference
    (áp dụng hiệu điện thế)
  • measure measure the potential difference
    (đo hiệu điện thế)
  • establish establish a potential difference
    (thiết lập hiệu điện thế)
  • maintain maintain a potential difference
    (duy trì hiệu điện thế)
  • create create a potential difference
    (tạo ra hiệu điện thế)
Adjective + potential difference
  • high high potential difference
    (hiệu điện thế cao)
  • low low potential difference
    (hiệu điện thế thấp)
  • zero zero potential difference
    (hiệu điện thế bằng 0)
  • constant constant potential difference
    (hiệu điện thế không đổi)
Prepositional phrase + potential difference
  • potential difference across potential difference across the resistor
    (hiệu điện thế trên điện trở)
  • potential difference between potential difference between two points
    (hiệu điện thế giữa hai điểm)

Idioms

  • a potential difference exists

    tồn tại một hiệu điện thế

    "A potential difference exists between the two terminals of the battery, driving the current."

    (Tồn tại một hiệu điện thế giữa hai cực của cục pin, đẩy dòng điện đi.)

  • potential difference drop

    sự sụt giảm hiệu điện thế

    "There was a noticeable potential difference drop across the faulty component."

    (Có một sự sụt giảm hiệu điện thế đáng kể trên linh kiện bị lỗi.)

  • potential difference source

    nguồn hiệu điện thế

    "A generator acts as a potential difference source, converting mechanical energy into electrical energy."

    (Một máy phát điện hoạt động như một nguồn hiệu điện thế, chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potential difference

noun
Lật mặt

Hiệu điện thế giữa hai điểm, là công (năng lượng) cần thiết để di chuyển một đơn vị điện tích từ điểm này sang điểm kia.

"The potential difference between the two terminals of the battery is 12 volts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician must measure the potential difference before proceeding.
Kỹ thuật viên phải đo hiệu điện thế trước khi tiếp tục.
Phủ định
You cannot ignore the potential difference when troubleshooting electrical circuits.
Bạn không thể bỏ qua hiệu điện thế khi khắc phục sự cố mạch điện.
Nghi vấn
Should we consider the potential difference between these two points?
Chúng ta có nên xem xét hiệu điện thế giữa hai điểm này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potential difference in this circuit is significant.
Hiệu điện thế trong mạch này là đáng kể.
Phủ định
The potential difference does not change in a parallel circuit, ideally.
Hiệu điện thế không thay đổi trong một mạch song song, một cách lý tưởng.
Nghi vấn
Does the potential difference affect the current flow?
Hiệu điện thế có ảnh hưởng đến dòng điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential difference".

Nền tảng của kỷ nguyên điện

Khái niệm 'hiệu điện thế' (potential difference), thường được đo bằng volt, là yếu tố then chốt cho sự phát triển của điện học và mọi ứng dụng liên quan. Từ bóng đèn đầu tiên của Edison cho đến các thiết bị điện tử hiện đại, việc hiểu và kiểm soát hiệu điện thế là điều cơ bản. Nhà vật lý người Ý Alessandro Volta là người đã phát minh ra pin Volta, thiết bị đầu tiên có thể tạo ra hiệu điện thế liên tục, mở ra cánh cửa cho kỷ nguyên điện.

Khái niệm sống còn trong công nghệ

Trong thế giới công nghệ hiện đại, từ điện thoại thông minh, máy tính cho đến các hệ thống năng lượng phức tạp, 'hiệu điện thế' là một khái niệm không thể thiếu. Các kỹ sư và nhà khoa học phải liên tục làm việc với hiệu điện thế để đảm bảo các thiết bị hoạt động chính xác, an toàn và hiệu quả. Việc quản lý hiệu điện thế giúp bảo vệ linh kiện điện tử khỏi bị hỏng và tối ưu hóa hiệu suất của chúng.