(Top Banner Ad)
potential
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

potential

UK: /pəˈten.ʃəl/ • US: /pəˈten.ʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng khả năng triển vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

possible when the necessary conditions exist

Vietnamese Meaning

có khả năng, tiềm năng, có thể xảy ra hoặc trở thành sự thật khi có đủ điều kiện cần thiết

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region has great potential for tourism."

    "Khu vực này có tiềm năng lớn cho ngành du lịch."

  • "The company has enormous growth potential."

    "Công ty có tiềm năng tăng trưởng rất lớn."

  • "We need to develop the potential of our young people."

    "Chúng ta cần phát triển tiềm năng của những người trẻ tuổi."

  • "This treatment has the potential to save lives."

    "Phương pháp điều trị này có tiềm năng cứu sống người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun potential tiềm năng, khả năng, triển vọng
Adjective potential tiềm tàng, có tiềm năng, có thể xảy ra
Adverb potentially một cách tiềm tàng, có khả năng
Noun potency hiệu lực, sức mạnh, năng lực
Adjective potent mạnh mẽ, có hiệu lực, có sức thuyết phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
potens
Latin
potentia
Late Latin
potentialis
Old French
potentiel
English
potential

Nguồn Gốc Của 'Potential'

Từ 'potential' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'potentia', có nghĩa là 'quyền lực, sức mạnh, khả năng'. Gốc từ này cũng liên quan đến 'potens' (có sức mạnh) và 'posse' (có thể làm được). Ban đầu, 'potential' được dùng như một tính từ vào cuối thế kỷ 14, mang nghĩa 'có khả năng xảy ra hoặc phát triển'. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng như một danh từ để chỉ 'khả năng chưa được khai thác hoặc phát triển'.

Usage Note

Từ 'potential' khi là tính từ thường được dùng để mô tả một khả năng chưa được khai thác hoặc phát triển đầy đủ. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai nếu có các điều kiện phù hợp. Nó khác với 'possible' ở chỗ 'possible' chỉ đơn giản là có thể xảy ra, trong khi 'potential' ám chỉ một khả năng ẩn chứa và có thể phát triển.

Prepositions

for as

'potential for' được dùng để chỉ khả năng cho điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'The area has potential for growth.' (Khu vực này có tiềm năng phát triển).
'potential as' được dùng để chỉ khả năng trở thành cái gì đó. Ví dụ: 'He has potential as a leader.' (Anh ấy có tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + potential
  • great great potential
    (tiềm năng lớn, tiềm năng to lớn)
  • untapped untapped potential
    (tiềm năng chưa được khai thác)
  • full full potential
    (toàn bộ tiềm năng, tiềm năng tối đa)
  • human human potential
    (tiềm năng con người)
Verb + potential
  • realize realize (one's) potential
    (hiện thực hóa tiềm năng (của ai đó))
  • unlock unlock potential
    (khai mở tiềm năng)
  • maximize maximize potential
    (tối đa hóa tiềm năng)
  • have have potential
    (có tiềm năng)
Noun + potential
  • growth growth potential
    (tiềm năng tăng trưởng)
  • earning earning potential
    (khả năng kiếm tiền, tiềm năng thu nhập)
  • market market potential
    (tiềm năng thị trường)

Idioms

  • reach one's full potential

    đạt được toàn bộ tiềm năng, phát huy hết khả năng của bản thân

    "She worked hard to reach her full potential in her career."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để phát huy hết khả năng của mình trong sự nghiệp.)

  • have the potential to do something

    có tiềm năng, có khả năng làm được điều gì đó

    "This new technology has the potential to revolutionize the industry."

    (Công nghệ mới này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

potential

tính từ
Lật mặt

có khả năng, tiềm năng, có thể xảy ra hoặc trở thành sự thật khi có đủ điều kiện cần thiết

"The region has great potential for tourism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential".

Tiềm Năng Con Người và Phát Triển Bản Thân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiềm năng' (potential) thường được nhấn mạnh mạnh mẽ trong các cuộc thảo luận về giáo dục, phát triển cá nhân và thành công. Có một niềm tin rộng rãi rằng mỗi cá nhân đều có những khả năng và tài năng tiềm ẩn cần được nuôi dưỡng, khám phá và phát triển để 'hiện thực hóa toàn bộ tiềm năng của bản thân' (realize one's full potential). Điều này thúc đẩy tư duy về sự học hỏi suốt đời, cải thiện bản thân và không ngừng phấn đấu để đạt được mục tiêu cao hơn.

Tiềm Năng Trong Kinh Doanh và Đầu Tư

Trong lĩnh vực kinh doanh và đầu tư, 'tiềm năng' là một yếu tố then chốt. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp thường tìm kiếm các sản phẩm, thị trường hoặc nhân sự có 'tiềm năng tăng trưởng cao' (high growth potential) hoặc 'tiềm năng thị trường lớn' (large market potential). Việc đánh giá đúng tiềm năng có thể dẫn đến những quyết định chiến lược quan trọng, tạo ra lợi nhuận và sự phát triển bền vững.