potential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
possible when the necessary conditions exist
Vietnamese Meaning
có khả năng, tiềm năng, có thể xảy ra hoặc trở thành sự thật khi có đủ điều kiện cần thiết
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region has great potential for tourism."
"Khu vực này có tiềm năng lớn cho ngành du lịch."
-
"The company has enormous growth potential."
"Công ty có tiềm năng tăng trưởng rất lớn."
-
"We need to develop the potential of our young people."
"Chúng ta cần phát triển tiềm năng của những người trẻ tuổi."
-
"This treatment has the potential to save lives."
"Phương pháp điều trị này có tiềm năng cứu sống người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | potential | tiềm năng, khả năng, triển vọng |
| Adjective | potential | tiềm tàng, có tiềm năng, có thể xảy ra |
| Adverb | potentially | một cách tiềm tàng, có khả năng |
| Noun | potency | hiệu lực, sức mạnh, năng lực |
| Adjective | potent | mạnh mẽ, có hiệu lực, có sức thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'potential' khi là tính từ thường được dùng để mô tả một khả năng chưa được khai thác hoặc phát triển đầy đủ. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai nếu có các điều kiện phù hợp. Nó khác với 'possible' ở chỗ 'possible' chỉ đơn giản là có thể xảy ra, trong khi 'potential' ám chỉ một khả năng ẩn chứa và có thể phát triển.
Prepositions
'potential for' được dùng để chỉ khả năng cho điều gì đó xảy ra. Ví dụ: 'The area has potential for growth.' (Khu vực này có tiềm năng phát triển).
'potential as' được dùng để chỉ khả năng trở thành cái gì đó. Ví dụ: 'He has potential as a leader.' (Anh ấy có tiềm năng trở thành một nhà lãnh đạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great potential (tiềm năng lớn, tiềm năng to lớn)
-
untapped untapped potential (tiềm năng chưa được khai thác)
-
full full potential (toàn bộ tiềm năng, tiềm năng tối đa)
-
human human potential (tiềm năng con người)
-
realize realize (one's) potential (hiện thực hóa tiềm năng (của ai đó))
-
unlock unlock potential (khai mở tiềm năng)
-
maximize maximize potential (tối đa hóa tiềm năng)
-
have have potential (có tiềm năng)
-
growth growth potential (tiềm năng tăng trưởng)
-
earning earning potential (khả năng kiếm tiền, tiềm năng thu nhập)
-
market market potential (tiềm năng thị trường)
Idioms
-
reach one's full potential
đạt được toàn bộ tiềm năng, phát huy hết khả năng của bản thân
"She worked hard to reach her full potential in her career."
(Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để phát huy hết khả năng của mình trong sự nghiệp.)
-
have the potential to do something
có tiềm năng, có khả năng làm được điều gì đó
"This new technology has the potential to revolutionize the industry."
(Công nghệ mới này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potential
tính từcó khả năng, tiềm năng, có thể xảy ra hoặc trở thành sự thật khi có đủ điều kiện cần thiết
"The region has great potential for tourism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potential".
