(Top Banner Ad)
voluntary resettlement
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội học, Phát triển

voluntary resettlement

UK: /ˌvɒlənˈteri riːˈsetlmənt/ • US: /ˌvɑːlənˈteri riːˈsetlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tái định cư tự nguyện di dời tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of people moving to a different place to live, done willingly and without being forced.

Vietnamese Meaning

Hành động người dân di chuyển đến một nơi khác để sinh sống một cách tự nguyện, không bị ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting voluntary resettlement of families living in flood-prone areas."

    "Chính phủ đang khuyến khích tái định cư tự nguyện cho các gia đình sống ở các khu vực dễ bị ngập lụt."

  • "Voluntary resettlement programs aim to improve the living standards of participants."

    "Các chương trình tái định cư tự nguyện nhằm mục đích cải thiện mức sống của người tham gia."

  • "The success of voluntary resettlement depends on the availability of adequate resources and support."

    "Sự thành công của tái định cư tự nguyện phụ thuộc vào nguồn lực và hỗ trợ đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện
Verb volunteer tình nguyện
Noun volunteer người tình nguyện
Verb resettle tái định cư
Noun resettlement sự tái định cư

Synonyms

voluntary relocation (tái định cư tự nguyện)voluntary migration (di cư tự nguyện)

Antonyms

forced resettlement (tái định cư cưỡng bức)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Phát triển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
English
voluntary
English
resettle
English
voluntary resettlement

Nguồn gốc của 'Voluntary'

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'thuộc về ý muốn' hoặc 'tự nguyện'. Ý tưởng về hành động tự nguyện đã có từ thời La Mã cổ đại, khi mọi người đưa ra quyết định dựa trên ý chí tự do của mình.

Sự hình thành của 'Resettlement'

Từ 'resettle' có nghĩa là 'tái định cư', 'định cư lại'. Việc tái định cư đã diễn ra trong suốt lịch sử, thường là do chiến tranh, thiên tai hoặc các yếu tố kinh tế. Thuật ngữ 'voluntary resettlement' (tái định cư tự nguyện) đặc biệt nhấn mạnh rằng việc di dời này được thực hiện theo ý muốn của người dân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình tái định cư do chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế thực hiện, trong đó người dân tự nguyện chuyển đến một địa điểm mới, thường là để cải thiện điều kiện sống hoặc do các dự án phát triển. Cần phân biệt với 'forced resettlement' (tái định cư cưỡng bức), trong đó người dân bị buộc phải di dời.

Prepositions

of for

'Voluntary resettlement of [group of people]' - Tái định cư tự nguyện của [nhóm người]. 'Voluntary resettlement for [purpose]' - Tái định cư tự nguyện vì [mục đích].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary resettlement
  • successful successful voluntary resettlement
    (tái định cư tự nguyện thành công)
  • large-scale large-scale voluntary resettlement
    (tái định cư tự nguyện quy mô lớn)
  • organized organized voluntary resettlement
    (tái định cư tự nguyện có tổ chức)
Verb + voluntary resettlement
  • encourage encourage voluntary resettlement
    (khuyến khích tái định cư tự nguyện)
  • support support voluntary resettlement
    (hỗ trợ tái định cư tự nguyện)
  • implement implement voluntary resettlement
    (thực hiện tái định cư tự nguyện)

Idioms

  • to vote with one's feet (in the context of resettlement)

    chọn nơi sống bằng cách chuyển đến đó (trong bối cảnh tái định cư)

    "Many families voted with their feet and participated in voluntary resettlement to escape the drought."

    (Nhiều gia đình đã chọn nơi sinh sống bằng cách tham gia tái định cư tự nguyện để thoát khỏi hạn hán.)

  • start afresh (after voluntary resettlement)

    bắt đầu lại từ đầu (sau tái định cư tự nguyện)

    "The voluntary resettlement program allowed them to start afresh in a new community."

    (Chương trình tái định cư tự nguyện cho phép họ bắt đầu lại từ đầu trong một cộng đồng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary resettlement

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động người dân di chuyển đến một nơi khác để sinh sống một cách tự nguyện, không bị ép buộc.

"The government is promoting voluntary resettlement of families living in flood-prone areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary resettlement".

Tầm quan trọng của sự tự nguyện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền tự do lựa chọn và sự tự nguyện được đánh giá cao. Tái định cư tự nguyện được coi là một giải pháp nhân đạo hơn so với tái định cư bắt buộc, vì nó tôn trọng quyền của cá nhân trong việc đưa ra quyết định về cuộc sống của họ.

Thách thức về văn hóa

Tái định cư tự nguyện có thể dẫn đến những thay đổi lớn về mặt văn hóa và xã hội cho những người tham gia. Điều quan trọng là phải cung cấp sự hỗ trợ và nguồn lực để giúp họ thích nghi với môi trường mới của mình, đồng thời bảo tồn các giá trị văn hóa quan trọng.