(Top Banner Ad)
voyeurism
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

voyeurism

UK: /ˈvwɑː.jɜː.rɪ.zəm/ • US: /ˈvɔɪ.jər.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi nhìn trộm tật nhìn trộm chứng nhìn trộm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of secretly watching other people, especially when they are undressing or having sex.

Vietnamese Meaning

Hành vi bí mật quan sát người khác, đặc biệt khi họ đang cởi quần áo hoặc quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for voyeurism after being caught filming people in their homes."

    "Anh ta bị bắt vì tội voyeurism sau khi bị bắt quả tang quay phim người dân trong nhà của họ."

  • "The film explores themes of voyeurism and privacy."

    "Bộ phim khám phá các chủ đề về voyeurism và quyền riêng tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voyeur Người thích nhìn trộm; kẻ nhìn trộm
Adjective voyeuristic Mang tính chất nhìn trộm; thuộc về nhìn trộm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

French
voyeur
English
voyeurism

Nguồn Gốc của 'Voyeurism'

Từ 'voyeurism' xuất phát từ tiếng Pháp 'voyeur', có nghĩa là 'người nhìn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người thích nhìn trộm người khác. Sau này, nó phát triển thành một thuật ngữ tâm lý học để mô tả hành vi tìm kiếm sự thỏa mãn tình dục bằng cách quan sát người khác mà không được họ cho phép. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'chứng thích nhìn trộm'.

Usage Note

Voyeurism thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự xâm phạm quyền riêng tư và có thể liên quan đến các vấn đề tâm lý hoặc tội phạm. Nó khác với sự tò mò thông thường ở chỗ nó có tính chất lén lút, bí mật và thường liên quan đến sự thỏa mãn tình dục.

Prepositions

of

Voyeurism 'of' something/someone: ám chỉ đối tượng của hành vi voyeurism. Ví dụ: 'The voyeurism of celebrities is a growing concern.' (Hành vi voyeurism đối với người nổi tiếng đang là một mối lo ngại ngày càng tăng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voyeurism
  • sexual sexual voyeurism
    (chứng thích nhìn trộm tình dục)
  • pure pure voyeurism
    (chứng nhìn trộm thuần túy)
Verb + voyeurism
  • indulge indulge in voyeurism
    (thỏa mãn với hành vi nhìn trộm)
  • describe describe voyeurism
    (mô tả chứng nhìn trộm)

Idioms

  • a voyeuristic thrill

    cảm giác hồi hộp của kẻ nhìn trộm

    "He got a voyeuristic thrill from watching the neighbors."

    (Anh ta cảm thấy hồi hộp khi nhìn trộm hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voyeurism

Danh từ
Lật mặt

Hành vi bí mật quan sát người khác, đặc biệt khi họ đang cởi quần áo hoặc quan hệ tình dục.

"He was arrested for voyeurism after being caught filming people in their homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Voyeurism is a serious invasion of privacy.
Hành vi nhìn trộm là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến quyền riêng tư.
Phủ định
Voyeurism isn't tolerated in most societies.
Hành vi nhìn trộm không được dung thứ ở hầu hết các xã hội.
Nghi vấn
Is voyeurism a common issue in urban areas?
Hành vi nhìn trộm có phải là một vấn đề phổ biến ở khu vực thành thị không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was engaging in voyeuristic behavior without realizing the consequences.
Anh ấy đã có những hành vi mang tính chất nhìn trộm mà không nhận ra hậu quả.
Phủ định
She wasn't condoning voyeurism; she was merely observing the situation.
Cô ấy không dung túng cho hành vi nhìn trộm; cô ấy chỉ đơn thuần quan sát tình hình.
Nghi vấn
Were they discussing the ethics of voyeurism when I interrupted?
Có phải họ đang thảo luận về đạo đức của hành vi nhìn trộm khi tôi làm gián đoạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective believed voyeurism was the primary motive behind the crime.
Thám tử tin rằng hành vi nhìn trộm là động cơ chính đằng sau vụ án.
Phủ định
He didn't realize his actions were voyeuristic until his friend pointed it out.
Anh ấy đã không nhận ra hành động của mình mang tính chất nhìn trộm cho đến khi bạn anh ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Did the artist intend for his work to provoke a voyeuristic response from the audience?
Có phải nghệ sĩ đã có ý định để tác phẩm của mình khơi gợi phản ứng nhìn trộm từ khán giả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't acted so voyeuristically at the party last night; it was embarrassing.
Tôi ước tôi đã không hành động tọc mạch như vậy tại bữa tiệc tối qua; thật là xấu hổ.
Phủ định
If only people wouldn't engage in voyeurism so readily; privacy is important.
Ước gì mọi người không tham gia vào hành vi tọc mạch một cách dễ dàng như vậy; quyền riêng tư là quan trọng.
Nghi vấn
If only the media wouldn't be so voyeuristic; shouldn't they respect people's private lives?
Giá mà giới truyền thông đừng quá tọc mạch như vậy; chẳng phải họ nên tôn trọng cuộc sống riêng tư của mọi người sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voyeurism".

Voyeurism trong Nghệ Thuật

Chủ nghĩa voyeurism thường xuất hiện trong nghệ thuật, đặc biệt là trong điện ảnh và văn học. Nó được sử dụng để khám phá các chủ đề về sự tò mò, ham muốn thầm kín, và sự xâm phạm quyền riêng tư. Các tác phẩm này thường đặt người xem vào vị trí của người nhìn trộm, khiến họ phải đối mặt với những câu hỏi đạo đức.

Voyeurism và Mạng Xã Hội

Mạng xã hội đã tạo ra những hình thức mới của voyeurism. Mọi người chia sẻ cuộc sống cá nhân của họ trực tuyến, và người khác có thể theo dõi mà không cần sự cho phép rõ ràng. Điều này làm mờ ranh giới giữa công khai và riêng tư, và đặt ra những câu hỏi về đạo đức và quyền riêng tư trong thế giới kỹ thuật số.