(Top Banner Ad)
exhibitionism
C1
noun C1 Psychology, Psychiatry, Sexology

exhibitionism

UK: /ˌeksɪˈbɪʃənɪzəm/ • US: /ˌeksɪˈbɪʃənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chứng phô dâm thói phô dâm bệnh phô dâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The compulsion to expose one's genitals to an unsuspecting stranger.

Vietnamese Meaning

Sự thôi thúc, cưỡng bức phải phô bày bộ phận sinh dục của mình cho một người lạ không nghi ngờ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arrested for exhibitionism after exposing himself in the park."

    "Anh ta đã bị bắt vì tội phô dâm sau khi phơi bày bản thân trong công viên."

  • "Exhibitionism is a type of paraphilia."

    "Chứng phô dâm là một loại lệch lạc tình dục."

  • "Therapy can help individuals struggling with exhibitionism."

    "Liệu pháp có thể giúp những cá nhân đang vật lộn với chứng phô dâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exhibition cuộc triển lãm; sự phô bày; sự thể hiện
Noun exhibitor người trưng bày; người tham gia triển lãm
Noun exhibitionist người có tính phô trương; người thích khoe thân (theo nghĩa tiêu cực)
Verb exhibit trưng bày; triển lãm; thể hiện ra
Adjective exhibitionistic có tính phô trương; thích thể hiện bản thân
Adverb exhibitionistically một cách phô trương; một cách thích thể hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology, Psychiatry, Sexology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhibere
French
exhibition
English
exhibition
Greek
-ismos (suffix)
English
exhibition + -ism
English
exhibitionism

Nguồn gốc từ 'trình bày' và hậu tố '-ism'

Từ 'exhibitionism' là một từ ghép hiện đại được tạo thành từ hai thành tố chính. Phần đầu, 'exhibition', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exhibere' (nghĩa là 'trình bày' hoặc 'cho thấy'). Phần sau, hậu tố '-ism', đến từ tiếng Hy Lạp '-ismos', thường được sử dụng để chỉ một học thuyết, một hệ thống niềm tin, hoặc một hành vi đặc trưng. Khi kết hợp lại, 'exhibitionism' mô tả hành vi trình bày bản thân một cách công khai, thường là phô trương quá mức để thu hút sự chú ý.

Usage Note

Exhibitionism là một rối loạn tâm thần liên quan đến việc đạt được sự kích thích tình dục bằng cách phô bày bộ phận sinh dục ở nơi công cộng. Nó thường được coi là một hình thức lệch lạc tình dục. Hành vi này thường không bao gồm việc tiếp xúc thể xác hoặc ý định gây hại cho người khác. Cần phân biệt exhibitionism (rối loạn) với hành vi phô trương đơn thuần vì mục đích thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự tự tin.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' khi nói về các biểu hiện của exhibitionism (ví dụ: 'an act of exhibitionism')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exhibitionism
  • blatant blatant exhibitionism
    (sự phô trương trắng trợn/rõ ràng)
  • public public exhibitionism
    (sự phô trương nơi công cộng)
  • extreme extreme exhibitionism
    (sự phô trương thái quá)
  • childish childish exhibitionism
    (sự phô trương kiểu trẻ con)
  • narcissistic narcissistic exhibitionism
    (sự phô trương ái kỷ (yêu bản thân thái quá))
Verb + exhibitionism
  • display display exhibitionism
    (thể hiện tính phô trương)
  • engage in engage in exhibitionism
    (thực hiện hành vi phô trương)
  • indulge in indulge in exhibitionism
    (thỏa mãn sự phô trương)
  • show show exhibitionism
    (biểu lộ sự phô trương)
Noun + of exhibitionism
  • act an act of exhibitionism
    (một hành vi phô trương)
  • streak a streak of exhibitionism
    (một chút tính phô trương (như một nét tính cách))

Idioms

  • a touch of exhibitionism

    một chút tính thích thể hiện/phô trương

    "He always had a touch of exhibitionism, enjoying being the center of attention."

    (Anh ta luôn có một chút tính thích thể hiện, thích trở thành trung tâm của sự chú ý.)

  • prone to exhibitionism

    có xu hướng thích phô trương/khoe khoang

    "Some artists are naturally prone to exhibitionism, wanting their work and themselves to be seen."

    (Một số nghệ sĩ tự nhiên có xu hướng thích phô trương, muốn tác phẩm và bản thân họ được nhìn thấy.)

  • a display of exhibitionism

    một màn/sự thể hiện tính phô trương

    "His flamboyant costume was just another display of exhibitionism."

    (Bộ trang phục lòe loẹt của anh ta chỉ là một màn thể hiện tính phô trương khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhibitionism

noun
Lật mặt

Sự thôi thúc, cưỡng bức phải phô bày bộ phận sinh dục của mình cho một người lạ không nghi ngờ gì.

"He was arrested for exhibitionism after exposing himself in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were driven by a clear motive: exhibitionism.
Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi một động cơ rõ ràng: chủ nghĩa phô trương.
Phủ định
That wasn't art; it was simply exhibitionism.
Đó không phải là nghệ thuật; nó chỉ đơn giản là sự phô trương.
Nghi vấn
Is that considered performance art, or is it just exhibitionism?
Đó có được coi là nghệ thuật trình diễn, hay nó chỉ là sự phô trương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibitionism".

Khía cạnh tâm lý học

Trong tâm lý học, 'exhibitionism' (chứng phô dâm) có thể là một rối loạn tình dục khi một người cảm thấy hưng phấn tình dục từ việc phơi bày bộ phận sinh dục của mình cho người lạ để gây sốc hoặc thu hút phản ứng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đời thường, nó thường ám chỉ hành vi phô trương bản thân (không liên quan tình dục) chỉ với mục đích thu hút sự chú ý.

Nhận thức xã hội

Về mặt xã hội, hành vi 'exhibitionism' thường mang ý nghĩa tiêu cực, bị coi là khoe khoang, tự phụ, hoặc thiếu tế nhị. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như nghệ thuật biểu diễn, thời trang hoặc thể thao, một mức độ thể hiện bản thân nhất định có thể được chấp nhận hoặc thậm chí khuyến khích để tạo dấu ấn hoặc gây ấn tượng mạnh.