exhibitionism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The compulsion to expose one's genitals to an unsuspecting stranger.
Vietnamese Meaning
Sự thôi thúc, cưỡng bức phải phô bày bộ phận sinh dục của mình cho một người lạ không nghi ngờ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arrested for exhibitionism after exposing himself in the park."
"Anh ta đã bị bắt vì tội phô dâm sau khi phơi bày bản thân trong công viên."
-
"Exhibitionism is a type of paraphilia."
"Chứng phô dâm là một loại lệch lạc tình dục."
-
"Therapy can help individuals struggling with exhibitionism."
"Liệu pháp có thể giúp những cá nhân đang vật lộn với chứng phô dâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exhibition | cuộc triển lãm; sự phô bày; sự thể hiện |
| Noun | exhibitor | người trưng bày; người tham gia triển lãm |
| Noun | exhibitionist | người có tính phô trương; người thích khoe thân (theo nghĩa tiêu cực) |
| Verb | exhibit | trưng bày; triển lãm; thể hiện ra |
| Adjective | exhibitionistic | có tính phô trương; thích thể hiện bản thân |
| Adverb | exhibitionistically | một cách phô trương; một cách thích thể hiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Exhibitionism là một rối loạn tâm thần liên quan đến việc đạt được sự kích thích tình dục bằng cách phô bày bộ phận sinh dục ở nơi công cộng. Nó thường được coi là một hình thức lệch lạc tình dục. Hành vi này thường không bao gồm việc tiếp xúc thể xác hoặc ý định gây hại cho người khác. Cần phân biệt exhibitionism (rối loạn) với hành vi phô trương đơn thuần vì mục đích thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự tự tin.
Prepositions
Thường đi kèm với giới từ 'of' khi nói về các biểu hiện của exhibitionism (ví dụ: 'an act of exhibitionism')
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant exhibitionism (sự phô trương trắng trợn/rõ ràng)
-
public public exhibitionism (sự phô trương nơi công cộng)
-
extreme extreme exhibitionism (sự phô trương thái quá)
-
childish childish exhibitionism (sự phô trương kiểu trẻ con)
-
narcissistic narcissistic exhibitionism (sự phô trương ái kỷ (yêu bản thân thái quá))
-
display display exhibitionism (thể hiện tính phô trương)
-
engage in engage in exhibitionism (thực hiện hành vi phô trương)
-
indulge in indulge in exhibitionism (thỏa mãn sự phô trương)
-
show show exhibitionism (biểu lộ sự phô trương)
-
act an act of exhibitionism (một hành vi phô trương)
-
streak a streak of exhibitionism (một chút tính phô trương (như một nét tính cách))
Idioms
-
a touch of exhibitionism
một chút tính thích thể hiện/phô trương
"He always had a touch of exhibitionism, enjoying being the center of attention."
(Anh ta luôn có một chút tính thích thể hiện, thích trở thành trung tâm của sự chú ý.)
-
prone to exhibitionism
có xu hướng thích phô trương/khoe khoang
"Some artists are naturally prone to exhibitionism, wanting their work and themselves to be seen."
(Một số nghệ sĩ tự nhiên có xu hướng thích phô trương, muốn tác phẩm và bản thân họ được nhìn thấy.)
-
a display of exhibitionism
một màn/sự thể hiện tính phô trương
"His flamboyant costume was just another display of exhibitionism."
(Bộ trang phục lòe loẹt của anh ta chỉ là một màn thể hiện tính phô trương khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exhibitionism
nounSự thôi thúc, cưỡng bức phải phô bày bộ phận sinh dục của mình cho một người lạ không nghi ngờ gì.
"He was arrested for exhibitionism after exposing himself in the park."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His actions were driven by a clear motive: exhibitionism. |
Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi một động cơ rõ ràng: chủ nghĩa phô trương. |
| Phủ định | That wasn't art; it was simply exhibitionism. |
Đó không phải là nghệ thuật; nó chỉ đơn giản là sự phô trương. |
| Nghi vấn | Is that considered performance art, or is it just exhibitionism? |
Đó có được coi là nghệ thuật trình diễn, hay nó chỉ là sự phô trương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhibitionism".
